Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Châu Đại Dương

Tier list Hỗ trợ · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 268 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1ThreshHỗ trợ53,25%14,3%11,5%3.786
2LeonaHỗ trợ53,71%7,9%6,5%2.078
ATier A
14 tướng
3JannaHỗ trợ51,91%8,2%1,8%2.173
4LuluHỗ trợ50,27%12,4%10,3%3.284
5SennaHỗ trợ51,82%7,0%2,3%1.843
6▲1AlistarHỗ trợ52,34%4,8%2,2%1.261
7▼1SeraphineHỗ trợ50,57%7,6%8,7%2.011
8▲1BraumHỗ trợ51,42%5,8%8,2%1.546
9▼1NamiHỗ trợ50,15%8,9%1,1%2.361
10SorakaHỗ trợ50,87%6,5%2,6%1.716
11BlitzcrankHỗ trợ50,05%7,5%17,7%1.992
12MaokaiHỗ trợ53,92%1,9%0,2%510
13▲1ZyraHỗ trợ52,65%2,6%2,3%699
14▼1SonaHỗ trợ50,79%4,8%0,7%1.264
15NautilusHỗ trợ48,29%8,4%12,1%2.228
16KarmaHỗ trợ49,42%6,2%2,3%1.651
BTier B
12 tướng
17PoppyHỗ trợ52,48%2,0%3,5%524
18MilioHỗ trợ49,27%5,2%3,4%1.378
19ShacoHỗ trợ52,07%1,8%14,4%484
20GalioHỗ trợ55,02%0,8%1,6%209
21MorganaHỗ trợ49,95%3,6%13,1%941
22BardHỗ trợ48,14%6,0%3,3%1.585
23LuxHỗ trợ48,14%5,6%2,8%1.479
24▲1AmumuHỗ trợ52,17%1,6%0,7%414
25▼1RellHỗ trợ49,77%3,3%1,1%876
26RakanHỗ trợ50,13%2,8%0,2%746
27PykeHỗ trợ47,55%5,3%21,0%1.407
28Vel'KozHỗ trợ49,71%2,6%2,5%688
CTier C
11 tướng
29Tahm KenchHỗ trợ49,49%2,6%2,0%683
30▲1ZileanHỗ trợ49,07%2,6%2,9%697
31▼1Renata GlascHỗ trợ50,72%1,6%0,2%414
32SionHỗ trợ52,08%0,9%0,8%240
33XerathHỗ trợ48,49%2,5%6,7%662
34HweiHỗ trợ52,51%0,7%2,1%179
35TaricHỗ trợ51,25%1,1%0,1%281
36NeekoHỗ trợ49,04%2,0%0,6%522
37▲1PantheonHỗ trợ46,99%3,6%3,3%947
38▼1TeemoHỗ trợ51,14%0,8%5,4%219
39YuumiHỗ trợ45,76%4,4%3,6%1.167
DTier D
10 tướng
40Jarvan IVHỗ trợ50,29%0,7%0,8%175
41AniviaHỗ trợ48,91%0,9%2,2%229
42BrandHỗ trợ44,78%2,4%2,6%623
43ShenHỗ trợ46,76%1,1%0,7%278
44ZoeHỗ trợ46,72%1,0%2,8%274
45SwainHỗ trợ43,55%2,0%2,0%535
46CamilleHỗ trợ43,93%1,6%3,7%412
47AsheHỗ trợ45,96%0,6%1,6%161
48LeBlancHỗ trợ42,68%0,6%11,2%157
49EliseHỗ trợ42,28%0,6%1,9%149