Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Nga

Tier list Đi rừng · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 216 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
15 tướng
1BriarĐi rừng51,30%8,7%18,0%1.891
2MalphiteĐi rừng58,37%1,1%11,3%233
3ViegoĐi rừng49,75%10,1%12,2%2.193
4▲1Bel'VethĐi rừng52,53%4,4%7,8%950
5▲4HecarimĐi rừng52,42%4,4%6,1%952
6TalonĐi rừng50,40%6,9%14,4%1.492
7RammusĐi rừng53,39%3,3%5,9%708
8▲3EvelynnĐi rừng53,23%3,4%1,5%742
9▼1Master YiĐi rừng49,38%8,2%23,8%1.784
10▼6ZacĐi rừng53,22%3,4%1,1%729
11▲1SylasĐi rừng50,40%6,4%10,6%1.387
12▼2NocturneĐi rừng50,98%5,6%13,0%1.220
13▲1Ngộ KhôngĐi rừng51,10%5,5%3,6%1.184
14▼1EkkoĐi rừng50,95%5,3%2,6%1.152
15ShyvanaĐi rừng49,73%6,8%7,6%1.468
ATier A
11 tướng
16LilliaĐi rừng51,67%3,9%1,7%838
17▲1Cho'GathĐi rừng51,18%4,1%1,7%891
18▼1EliseĐi rừng51,99%3,2%1,8%702
19▲1AmumuĐi rừng50,65%4,2%1,5%918
20▼1WarwickĐi rừng50,46%4,0%5,1%874
21KarthusĐi rừng52,99%2,1%0,4%451
22▲3ShacoĐi rừng49,11%4,7%17,0%1.016
23▼1Kha'ZixĐi rừng48,66%5,3%4,3%1.153
24▼1KaynĐi rừng47,06%7,9%3,9%1.702
25▼1SkarnerĐi rừng55,49%0,8%<0,1%173
26SejuaniĐi rừng50,30%3,1%0,2%672
BTier B
18 tướng
27▲1KindredĐi rừng50,65%2,5%1,0%539
28▼1VolibearĐi rừng49,92%2,9%2,1%623
29▲4Xin ZhaoĐi rừng50,92%2,2%0,6%487
30DianaĐi rừng48,89%3,7%2,7%810
31▲4QiyanaĐi rừng48,39%3,9%6,1%841
32IvernĐi rừng52,92%1,2%0,3%257
33▲5UdyrĐi rừng51,73%1,6%1,0%346
34▼3ViĐi rừng48,30%3,9%1,7%853
35▼6Jarvan IVĐi rừng47,91%4,0%0,8%860
36▼2AatroxĐi rừng50,71%1,6%8,7%351
37▲3AmbessaĐi rừng51,27%1,4%3,2%314
38▲3MaokaiĐi rừng53,85%0,7%0,3%156
39▼3Nunu & WillumpĐi rừng49,89%2,1%0,2%445
40▼1TeemoĐi rừng52,38%0,9%6,1%189
41▼4FiddlesticksĐi rừng48,19%2,9%0,8%635
42Lee SinĐi rừng45,53%5,2%3,8%1.129
43▲1GragasĐi rừng54,05%0,5%0,8%111
44▲1ZedĐi rừng47,74%1,6%27,3%354
CTier C
8 tướng
45▼2Rek'SaiĐi rừng48,95%1,5%0,2%333
46▲1NidaleeĐi rừng48,83%1,6%0,3%342
47▲1DariusĐi rừng50,56%0,8%8,9%178
48▼2GwenĐi rừng50,55%0,8%1,5%182
49▲3NaafiriĐi rừng47,46%1,8%3,5%394
50RengarĐi rừng43,80%4,6%7,0%1.000
51▼2GravesĐi rừng43,83%4,5%3,9%965
52▼1ZaahenĐi rừng50,69%0,7%1,0%144
DTier D
9 tướng
53▲5LockeĐi rừng45,77%0,9%19,6%201
54JaxĐi rừng45,16%1,3%7,6%279
55PantheonĐi rừng48,65%0,5%1,1%111
56TaliyahĐi rừng47,59%0,7%0,2%145
57ShenĐi rừng46,58%0,7%0,5%146
58▼5TrundleĐi rừng46,92%0,6%0,3%130
59QuinnĐi rừng43,85%1,2%0,3%260
60▲1ZyraĐi rừng44,24%0,8%4,4%165
61▼1PoppyĐi rừng44,96%0,6%1,0%129