Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Nga

Tier list Đường trên · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 216 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
9 tướng
1YoneĐường trên51,16%8,9%17,0%1.896
2ZedĐường trên58,12%0,9%21,8%191
3MalphiteĐường trên50,93%8,3%15,9%1.775
4SettĐường trên50,49%9,5%5,9%2.036
5RenektonĐường trên52,83%5,0%4,1%1.060
6▲1FioraĐường trên52,55%4,5%7,3%961
7▼1DariusĐường trên50,41%7,4%12,6%1.569
8OrnnĐường trên52,49%4,3%0,8%924
9GarenĐường trên51,69%5,0%5,0%1.062
ATier A
17 tướng
10▲3CamilleĐường trên52,77%3,1%1,3%669
11▼1ZaahenĐường trên51,82%4,0%1,5%853
12▼1ShenĐường trên50,04%6,4%0,8%1.369
13▲3KayleĐường trên51,96%3,6%2,3%766
14▼2VolibearĐường trên51,03%4,5%2,1%970
15▲3AatroxĐường trên49,54%6,2%10,2%1.316
16▼2SylasĐường trên55,19%1,1%7,8%241
17▼2YasuoĐường trên50,13%3,7%28,3%790
18▲1GnarĐường trên52,81%2,5%0,6%534
19▲1IreliaĐường trên50,45%4,2%9,8%898
20▼3TryndamereĐường trên51,95%2,9%3,5%616
21SingedĐường trên53,21%2,0%0,4%436
22MordekaiserĐường trên48,51%6,6%12,3%1.406
23▲1GangplankĐường trên50,71%3,7%2,7%779
24▼1NasusĐường trên49,62%4,3%20,1%919
25JaxĐường trên49,19%4,6%9,1%982
26▲1UrgotĐường trên49,00%4,2%1,2%904
BTier B
19 tướng
27▲1VladimirĐường trên51,46%1,8%4,4%377
28▲2GragasĐường trên50,77%2,1%1,1%457
29RivenĐường trên50,00%2,5%1,7%538
30▼4KennenĐường trên51,16%1,8%1,0%389
31▲2GwenĐường trên49,49%2,7%2,3%586
32▲4TeemoĐường trên46,99%5,0%8,4%1.064
33▼1K'SanteĐường trên49,21%2,7%2,1%571
34▲1KledĐường trên49,52%2,4%0,9%517
35▼4WarwickĐường trên50,40%1,8%4,5%375
36▲1Dr. MundoĐường trên47,99%3,4%1,7%721
37▼3PantheonĐường trên48,91%2,4%1,7%505
38▲1Tahm KenchĐường trên48,98%2,3%1,4%490
39▲2AkaliĐường trên47,90%2,6%12,2%547
40▼2OlafĐường trên48,31%2,2%2,6%472
41▼1TrundleĐường trên49,26%1,6%0,4%339
42AmbessaĐường trên46,47%3,0%3,8%637
43IllaoiĐường trên46,77%2,7%5,1%573
44MaokaiĐường trên51,88%0,6%0,3%133
45JayceĐường trên46,82%2,4%2,1%519
CTier C
9 tướng
46PoppyĐường trên49,12%1,1%1,3%228
47Cho'GathĐường trên45,99%2,4%1,7%511
48▲1AuroraĐường trên50,00%0,8%0,9%160
49▲1YorickĐường trên45,21%2,6%4,5%553
50▲2SwainĐường trên50,00%0,6%0,6%124
51▼3Ngộ KhôngĐường trên48,37%0,9%2,4%184
52▼1SionĐường trên44,65%2,6%0,2%551
53VayneĐường trên46,86%1,1%5,0%239
54MalzaharĐường trên46,84%0,7%8,3%158
DTier D
5 tướng
55QuinnĐường trên46,76%0,7%0,2%139
56HeimerdingerĐường trên45,27%0,9%1,4%201
57RumbleĐường trên42,08%1,0%0,1%221
58VarusĐường trên42,23%1,0%0,7%206
59KarmaĐường trên43,07%0,6%1,1%137