Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Hỗ trợ · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1ThreshHỗ trợ51,70%14,8%7,0%15.141
2LuluHỗ trợ51,64%14,2%15,9%14.500
3JannaHỗ trợ53,40%8,3%1,3%8.446
4LeonaHỗ trợ52,09%8,0%12,5%8.203
5SorakaHỗ trợ52,86%5,9%2,9%6.020
6MilioHỗ trợ51,51%7,8%5,0%8.023
7SonaHỗ trợ56,15%1,7%<0,1%1.692
ATier A
9 tướng
8NamiHỗ trợ50,60%7,5%0,5%7.708
9NautilusHỗ trợ49,19%10,2%21,3%10.473
10SeraphineHỗ trợ50,82%5,6%2,7%5.740
11SennaHỗ trợ51,73%4,1%0,4%4.187
12▲1BraumHỗ trợ50,82%5,3%4,2%5.388
13▼1YuumiHỗ trợ48,92%9,1%10,0%9.309
14BlitzcrankHỗ trợ49,84%6,2%6,9%6.380
15KarmaHỗ trợ48,86%8,0%3,6%8.142
16▲1RakanHỗ trợ51,97%2,8%0,2%2.869
BTier B
11 tướng
17▼1MorganaHỗ trợ48,89%5,7%31,9%5.813
18LuxHỗ trợ48,75%6,5%1,9%6.644
19▲2Renata GlascHỗ trợ53,52%1,4%0,2%1.433
20RellHỗ trợ50,92%3,2%1,7%3.313
21▼2ZileanHỗ trợ50,97%3,1%1,2%3.139
22AlistarHỗ trợ49,91%3,6%1,4%3.683
23XerathHỗ trợ49,87%3,4%6,3%3.433
24Vel'KozHỗ trợ50,32%2,9%1,4%2.951
25▲2PykeHỗ trợ47,53%6,5%10,6%6.602
26Tahm KenchHỗ trợ49,64%3,2%4,9%3.320
27▼2ZyraHỗ trợ51,10%2,0%1,1%2.088
CTier C
12 tướng
28PoppyHỗ trợ51,17%1,5%1,0%1.542
29BardHỗ trợ48,37%3,7%1,7%3.798
30BrandHỗ trợ47,86%3,3%3,9%3.339
31TaricHỗ trợ50,46%1,1%0,1%1.084
32▲1PantheonHỗ trợ45,91%3,8%2,8%3.903
33▼1SwainHỗ trợ45,16%4,7%3,9%4.812
34MaokaiHỗ trợ48,80%1,1%<0,1%1.123
35ShacoHỗ trợ46,80%1,3%19,0%1.344
36▲3CamilleHỗ trợ45,70%2,1%1,9%2.103
37▼1HweiHỗ trợ49,17%0,6%2,6%661
38ShenHỗ trợ48,83%0,7%0,5%682
39▲1NeekoHỗ trợ46,60%1,3%0,2%1.281
DTier D
7 tướng
40▲1EliseHỗ trợ47,33%0,6%0,7%617
41▲2AsheHỗ trợ45,07%0,9%0,6%903
42TeemoHỗ trợ46,24%0,5%10,9%519
43▲1ZoeHỗ trợ43,89%0,7%0,8%679
44▲2MelHỗ trợ40,59%1,1%17,5%1.094
45VeigarHỗ trợ42,86%0,6%0,8%574
46▲1TwitchHỗ trợ41,52%0,6%3,9%643