Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Đường trên · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1MalphiteĐường trên52,27%9,2%23,7%9.400
2KayleĐường trên53,68%2,7%0,9%2.796
3NasusĐường trên51,22%5,6%22,5%5.742
4SettĐường trên50,98%7,0%4,1%7.134
5YoneĐường trên50,51%6,9%7,5%7.122
ATier A
10 tướng
6▲3GarenĐường trên50,07%7,4%5,5%7.599
7FioraĐường trên51,05%4,9%5,3%5.058
8▼2IreliaĐường trên50,45%5,6%14,8%5.705
9▼1AatroxĐường trên50,49%5,7%9,4%5.892
10TeemoĐường trên50,40%5,9%11,8%6.034
11▲1ShenĐường trên50,97%4,4%0,5%4.479
12▲3OrnnĐường trên51,68%3,2%0,5%3.313
13▼2BrandĐường trên55,76%0,5%3,5%556
14▼1DariusĐường trên48,85%8,2%18,8%8.366
15▼1GragasĐường trên52,14%2,4%0,9%2.426
BTier B
10 tướng
16JaxĐường trên50,12%4,8%5,8%4.894
17AniviaĐường trên54,20%0,8%2,1%786
18MordekaiserĐường trên48,79%6,6%13,4%6.752
19▲2KledĐường trên52,40%1,4%0,8%1.477
20Cho'GathĐường trên49,69%4,0%6,9%4.067
21▲4OlafĐường trên51,12%2,4%2,1%2.410
22RenektonĐường trên49,68%4,3%2,0%4.364
23CamilleĐường trên50,33%3,1%1,9%3.207
24VolibearĐường trên49,27%4,8%1,9%4.900
25▼6Dr. MundoĐường trên50,28%3,0%2,2%3.091
CTier C
23 tướng
26Tahm KenchĐường trên49,70%3,2%4,9%3.306
27▲4KennenĐường trên50,39%2,4%1,5%2.437
28SionĐường trên49,95%2,8%0,3%2.835
29▲1GangplankĐường trên48,63%4,4%2,7%4.487
30▼3Ngộ KhôngĐường trên51,73%1,1%2,0%1.158
31▼2YorickĐường trên49,83%2,6%2,8%2.621
32▲3PoppyĐường trên52,35%0,9%1,0%873
33▲1WarwickĐường trên50,75%1,5%6,5%1.543
34▲7YasuoĐường trên47,41%4,0%28,7%4.119
35▼3TrundleĐường trên49,89%2,2%0,6%2.279
36▲3UrgotĐường trên49,73%2,3%0,7%2.407
37ZaahenĐường trên49,95%2,1%1,4%2.180
38▲4TryndamereĐường trên49,00%3,1%1,5%3.212
39▼3GnarĐường trên47,88%4,9%1,5%5.004
40VladimirĐường trên49,75%1,9%10,8%1.986
41▲2SingedĐường trên50,59%1,6%0,3%1.603
42▼4LissandraĐường trên52,46%0,6%6,7%650
43▼10GwenĐường trên49,84%2,1%1,2%2.159
44PantheonĐường trên48,97%2,6%2,8%2.677
45AkaliĐường trên48,53%2,7%9,4%2.759
46AmbessaĐường trên49,65%1,5%2,9%1.577
47QuinnĐường trên50,62%1,0%0,4%1.045
48IllaoiĐường trên48,10%2,4%3,2%2.416
DTier D
11 tướng
49▲1RivenĐường trên47,86%2,0%0,8%2.006
50▼1VayneĐường trên47,57%1,9%5,9%1.913
51▲2K'SanteĐường trên46,16%2,5%2,5%2.593
52▼1JayceĐường trên46,33%2,3%0,7%2.381
53▼1MalzaharĐường trên47,40%1,2%14,3%1.251
54▲1VarusĐường trên48,20%0,9%0,5%915
55▼1FiddlesticksĐường trên49,21%0,6%0,4%569
56▲2HeimerdingerĐường trên46,74%1,3%2,2%1.350
57▼1Master YiĐường trên47,71%0,8%9,5%786
58▼1SwainĐường trên47,80%0,6%3,5%592
59RumbleĐường trên45,29%1,1%0,2%1.146