MordekaiserB

Đấu Trường · Bản 16.19MordekaiserLên đồ Đấu Trường

Ác Quỷ Thiết Giáp

Hạng trung bình
3,55

Từ 1 đến 8, càng thấp càng tốt. Trung bình là 4,5.

Tỉ lệ top 4
48,9%

Tính là thắng ở Đấu Trường

Tỉ lệ về nhất
15,1%

1 trên 8 đội về nhất (12,5%)

Tỉ lệ chọn / cấm
14,6%

Cấm 9,8%

Xếp hạng Đấu Trường
#58

Tier B · 86.732 trận

Bản 16.19 · Đấu Trường 2v2v2v2 · mọi khu vực · Tier list Đấu Trường

Lõi nâng cấp tốt nhất cho Mordekaiser

Sắp theo hạng trung bình

Lõi Bạc

Kết Nối Ngoại Trang63,6% top 4 · 6,9% chọn2,98hạng TB
Nâng Tầm Uy Lực60,2% top 4 · 2,6% chọn3,14hạng TB
THÍCH ỨNG51,9% top 4 · 9,4% chọn3,41hạng TB
Kẻ Báng Bổ52,4% top 4 · 4,7% chọn3,43hạng TB
Đánh Nhừ Tử51,5% top 4 · 7,1% chọn3,46hạng TB
Túi Cứu Thương51,6% top 4 · 2,3% chọn3,47hạng TB
Tư Duy Ma Thuật51,0% top 4 · 6,8% chọn3,49hạng TB

Lõi Vàng

Siêu Trí Tuệ56,2% top 4 · 3,4% chọn3,28hạng TB
Đến Giờ Đồ Sát55,9% top 4 · 1,8% chọn3,30hạng TB
Chuyển Đổi: Kim Cương55,5% top 4 · 5,2% chọn3,31hạng TB
Xạ Thủ Ma Pháp54,8% top 4 · 9,5% chọn3,32hạng TB
Bội Thu Chỉ Số!52,4% top 4 · 1,8% chọn3,36hạng TB
Yếu Điểm52,3% top 4 · 1,9% chọn3,41hạng TB
Đả Kích52,0% top 4 · 2,9% chọn3,43hạng TB

Lõi Lăng Kính

Trung Tâm Vũ Trụ65,3% top 4 · 3,9% chọn2,94hạng TB
Gói Trang Bị Đánh Cược59,7% top 4 · 2,4% chọn3,09hạng TB
Hầm Nhừ59,0% top 4 · 2,0% chọn3,15hạng TB
Hỏa Ngục Dẫn Truyền58,6% top 4 · 8,6% chọn3,21hạng TB
Găng Bảo Thạch56,2% top 4 · 6,7% chọn3,27hạng TB
Eureka54,5% top 4 · 4,2% chọn3,34hạng TB
Cơn Bão Chỉ Số!51,9% top 4 · 1,5% chọn3,35hạng TB

Lối lên đồ

Hạng trung bình của từng lựa chọn

Đồ chính

Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Thống Khổ LiandryMặt Nạ Thống Khổ LiandryMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
3,20hạng TB · 57,3% top 43,4% · 1.577 trận
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Thống Khổ LiandryMặt Nạ Thống Khổ LiandryTrang Bị Tối ThượngTrang Bị Tối Thượng
3,76hạng TB · 38,3% top 41,0% · 470 trận
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Thống Khổ LiandryMặt Nạ Thống Khổ Liandry
3,29hạng TB · 53,4% top 40,9% · 436 trận
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Thống Khổ LiandryMặt Nạ Thống Khổ LiandryGiáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh
3,03hạng TB · 63,8% top 40,9% · 412 trận
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Thống Khổ LiandryMặt Nạ Thống Khổ Liandry
3,35hạng TB · 52,5% top 40,8% · 394 trận

Đồ lăng kính

Mũ Trụ Nguyền RủaMũ Trụ Nguyền Rủa
3,26hạng TB · 56,3% top 416,9% · 13.235 trận
Áo Choàng Phóng HỏaÁo Choàng Phóng Hỏa
3,18hạng TB · 58,6% top 413,2% · 10.314 trận
Trái Tim RồngTrái Tim Rồng
3,15hạng TB · 58,8% top 49,4% · 7.354 trận
Lưỡi Hái Bóng ĐêmLưỡi Hái Bóng Đêm
3,35hạng TB · 54,6% top 49,0% · 7.053 trận

Giày

3,89hạng TB · 39,2% top 447,3% · 19.192 trận
3,77hạng TB · 42,7% top 416,2% · 6.563 trận
3,93hạng TB · 37,4% top 413,4% · 5.419 trận

Trang bị hay dùng

Tỉ lệ chọn · hạng trung bình
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần10,6% · 3,35
Mặt Nạ Thống Khổ LiandryMặt Nạ Thống Khổ Liandry6,0% · 3,27
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư5,1% · 3,89
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai4,1% · 3,45
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon3,9% · 3,04
Mũ Trụ Nguyền RủaMũ Trụ Nguyền Rủa16,9% · 3,26
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần3,3% · 3,57
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3,2% · 3,15
Áo Choàng Phóng HỏaÁo Choàng Phóng Hỏa13,2% · 3,18
Kiếm Phân MảnhKiếm Phân Mảnh2,5% · 2,98
Trái Tim RồngTrái Tim Rồng9,4% · 3,15
Lưỡi Hái Bóng ĐêmLưỡi Hái Bóng Đêm9,0% · 3,35
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1,8% · 3,77
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi1,7% · 2,95
Dây Chuyền Huyết SắcDây Chuyền Huyết Sắc7,9% · 3,40
Găng Tay Hố ĐenGăng Tay Hố Đen7,3% · 3,56

Thứ tự kỹ năng

3,02 hạng TB61,1% top 433.994 trận
Chùy Hủy DiệtQBàn Tay Chết ChócEGiáp Bất DiệtW
Chùy Hủy DiệtQ123456789101112131415
Giáp Bất DiệtW123456789101112131415
Bàn Tay Chết ChócE123456789101112131415
Vương Quốc Tử VongR123456789101112131415

Đồng đội hợp với Mordekaiser nhất

Hạng trung bình thấp nhất khi đi cùng

Bộ kỹ năng Mordekaiser

Hắc Ám Lan Tràn

Nội tạiHắc Ám Lan Tràn

Mordekaiser tạo ra một vùng sát thương mạnh mẽ và được tăng Tốc độ Di chuyển sau khi tung 3 đòn đánh hoặc kỹ năng lên tướng hoặc quái rừng.

Chùy Hủy Diệt

QChùy Hủy Diệt

Mordekaiser đập chùy xuống đất, gây sát thương lên các kẻ địch trúng phải. Sát thương tăng nếu chỉ trúng một mục tiêu.

Hồi chiêu: 8/7/6/5/4s
Giáp Bất Diệt

WGiáp Bất Diệt

Mordekaiser tích sát thương hắn gây ra và gánh chịu để tạo một lá chắn. Hắn có thể tiêu thụ lá chắn để hồi máu.

Hồi chiêu: 12/11/10/9/8s
Bàn Tay Chết Chóc

EBàn Tay Chết Chóc

Mordekaiser kéo tất cả kẻ địch trong một khu vực.

Hồi chiêu: 16/14/12/10/8s
Vương Quốc Tử Vong

RVương Quốc Tử Vong

Mordekaiser kéo nạn nhân vào không gian khác, đánh cắp một phần chỉ số. Nếu hạ gục mục tiêu, hắn giữ chỉ số đó đến khi mục tiêu hồi sinh.

Hồi chiêu: 140/120/100s