Bản 16.19 · Mọi rank · Brazil

Tier list LMHT · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 6,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
27 tướng
1RammusĐi rừng54,04%4,1%12,2%25.795
2ShyvanaĐi rừng53,33%4,8%3,6%30.074
3Ngộ KhôngĐi rừng53,25%5,1%1,9%31.602
4JinxXạ thủ52,71%16,4%7,4%102.219
5Cho'GathĐi rừng52,67%5,4%3,3%33.554
6WarwickĐi rừng52,61%7,1%5,5%44.622
7MalphiteĐường trên52,22%7,3%11,1%45.331
8JannaHỗ trợ52,12%7,2%0,7%45.242
9Master YiĐi rừng52,10%10,9%36,5%67.944
10FizzĐường giữa51,97%7,0%9,5%44.020
11TeemoĐường trên51,78%8,3%15,6%51.947
12SorakaHỗ trợ51,72%6,6%5,7%40.906
13VladimirĐường giữa51,66%8,8%13,3%55.022
14LeonaHỗ trợ51,64%6,6%5,7%41.153
15NamiHỗ trợ51,63%10,4%1,7%64.915
16ThreshHỗ trợ51,61%10,2%5,8%63.916
17MilioHỗ trợ51,51%7,8%6,0%48.489
18MordekaiserĐường trên51,36%7,2%15,6%44.901
19MalzaharĐường giữa51,14%8,1%18,3%50.885
20YoneĐường giữa51,14%9,3%15,4%57.875
21SeraphineHỗ trợ50,78%11,3%14,2%70.734
22MorganaHỗ trợ50,77%9,7%29,3%60.260
23YasuoĐường giữa50,70%14,7%38,9%91.563
24LuluHỗ trợ50,60%11,1%12,2%69.266
25CaitlynXạ thủ50,33%19,7%39,7%123.177
26LuxHỗ trợ50,07%11,5%21,8%71.987
27KaynĐi rừng49,98%15,5%16,4%96.623
ATier A
30 tướng
28TaricHỗ trợ53,37%1,3%0,2%8.375
29Kog'MawXạ thủ53,27%2,1%0,4%13.083
30SonaHỗ trợ52,48%3,7%0,4%23.170
31XerathĐường giữa52,28%2,2%2,8%13.947
32AmumuĐi rừng52,20%3,7%0,9%23.178
33BriarĐi rừng51,83%5,3%12,1%33.362
34TwitchXạ thủ51,72%6,6%6,1%40.931
35BraumHỗ trợ51,64%3,7%1,6%23.366
36XayahXạ thủ51,62%3,8%0,5%23.683
37GarenĐường trên51,39%6,5%3,9%40.791
38VolibearĐường trên51,27%5,6%2,8%34.740
39DianaĐường giữa51,25%4,8%5,4%29.691
40VeigarĐường giữa51,21%6,4%3,6%40.199
41SettĐường trên51,12%6,3%2,4%39.166
42EkkoĐi rừng51,01%6,3%2,9%39.559
43TristanaXạ thủ50,71%11,2%5,0%70.044
44AhriĐường giữa50,65%8,4%3,7%52.267
45YorickĐường trên50,61%6,0%18,1%37.596
46YunaraXạ thủ50,57%10,7%4,1%66.885
47NasusĐường trên50,46%6,5%14,3%40.674
48ViegoĐi rừng50,24%7,9%4,3%49.316
49SivirXạ thủ50,22%5,5%1,2%34.503
50Miss FortuneXạ thủ50,01%12,1%3,5%75.405
51KatarinaĐường giữa49,93%6,6%8,1%41.119
52AsheXạ thủ49,84%11,1%3,8%69.095
53Kai'SaXạ thủ49,83%13,7%3,3%85.361
54ZedĐường giữa49,68%9,3%28,4%58.317
55JhinXạ thủ49,48%15,3%3,0%95.707
56NautilusHỗ trợ49,28%8,4%13,4%52.400
57ShacoĐi rừng49,21%7,9%35,2%49.635
BTier B
50 tướng
58KledĐường trên52,47%1,3%0,7%7.984
59SingedĐường trên52,00%1,9%0,5%11.958
60NilahXạ thủ51,96%1,0%1,1%6.511
61ZiggsXạ thủ51,75%1,6%0,9%10.057
62RellHỗ trợ51,67%2,5%0,8%15.348
63SejuaniĐi rừng51,42%3,0%0,4%18.851
64OrnnĐường trên51,40%2,2%0,3%13.486
65QuinnĐi rừng51,40%3,0%3,1%18.501
66KayleĐường trên51,38%2,6%0,7%16.288
67AnnieĐường giữa51,35%1,7%0,5%10.643
68LilliaĐi rừng51,27%2,8%1,2%17.328
69KassadinĐường giữa51,20%2,6%2,3%16.508
70Aurelion SolĐường giữa51,19%1,9%0,6%12.141
71ShenĐường trên51,12%2,7%0,3%16.901
72ZileanHỗ trợ51,09%2,5%0,9%15.849
73UdyrĐi rừng51,09%3,2%1,8%19.724
74VexĐường giữa51,05%3,1%4,7%19.592
75IllaoiĐường trên50,92%4,1%9,7%25.290
76RenektonĐường trên50,81%4,4%3,9%27.258
77AlistarHỗ trợ50,76%3,3%0,9%20.314
78ZeriXạ thủ50,56%2,2%0,3%13.753
79TryndamereĐường trên50,51%3,3%2,0%20.475
80FioraĐường trên50,37%3,5%3,4%22.053
81AuroraĐường giữa50,36%1,9%1,6%11.605
82SmolderXạ thủ50,34%3,4%0,9%21.142
83UrgotĐường trên50,27%3,0%1,2%18.491
84BrandHỗ trợ50,20%4,1%5,6%25.331
85ViktorĐường giữa50,16%4,4%3,0%27.637
86GangplankĐường trên50,15%5,6%5,3%34.990
87IreliaĐường trên50,06%4,2%15,9%26.149
88SyndraĐường giữa50,05%4,2%2,2%26.238
89BlitzcrankHỗ trợ49,99%4,6%7,2%28.969
90ZyraHỗ trợ49,94%4,0%4,0%25.156
91JaxĐường trên49,94%7,1%11,3%44.058
92SamiraXạ thủ49,87%4,1%6,8%25.805
93TalonĐi rừng49,85%3,6%2,4%22.463
94HweiĐường giữa49,84%2,5%1,6%15.726
95LissandraĐường giữa49,81%3,0%1,8%18.655
96AatroxĐường trên49,64%4,2%6,3%26.395
97ApheliosXạ thủ49,39%5,5%1,8%34.202
98LeBlancĐường giữa49,35%4,9%8,3%30.344
99GalioĐường giữa49,31%2,2%0,5%13.789
100NocturneĐi rừng49,11%6,1%8,3%38.359
101SylasĐường giữa49,10%4,2%4,5%26.537
102VayneXạ thủ49,09%5,4%6,5%33.757
103SennaHỗ trợ48,99%5,8%1,1%35.990
104DariusĐường trên48,92%6,8%16,1%42.183
105KarmaHỗ trợ48,89%7,6%3,9%47.190
106LockeĐường giữa48,55%5,2%18,4%32.459
107AkaliĐường giữa48,51%5,3%13,8%33.214
CTier C
40 tướng
108Renata GlascHỗ trợ50,81%1,4%0,2%8.973
109Bel'VethĐi rừng50,75%1,8%1,2%11.426
110MaokaiHỗ trợ50,75%1,7%0,2%10.631
111FiddlesticksĐi rừng50,60%2,1%0,7%12.831
112ZacĐi rừng50,43%1,6%0,4%9.781
113Dr. MundoĐường trên50,28%2,3%1,3%14.068
114TrundleĐường trên50,21%2,6%1,0%16.019
115SionĐường trên50,12%1,8%0,2%11.189
116HeimerdingerĐường trên50,04%2,3%5,2%14.232
117ZaahenĐường trên50,02%1,9%1,2%11.974
118Jarvan IVĐi rừng50,00%3,0%0,5%18.722
119GwenĐường trên49,92%2,2%1,5%13.721
120RakanHỗ trợ49,92%2,9%0,2%17.830
121EvelynnĐi rừng49,75%2,7%1,9%16.661
122AniviaĐường giữa49,69%1,1%0,6%7.031
123GragasĐường trên49,67%1,7%0,5%10.749
124Vel'KozHỗ trợ49,52%2,7%1,4%16.980
125Xin ZhaoĐi rừng49,48%2,1%0,5%13.219
126KennenĐường trên49,39%1,4%0,8%8.696
127Tahm KenchĐường trên49,32%3,3%4,5%20.911
128GravesĐi rừng49,03%4,5%1,5%27.993
129ViĐi rừng48,73%3,9%0,6%24.647
130OlafĐường trên48,64%2,6%2,2%16.164
131CamilleĐường trên48,63%2,8%1,3%17.637
132YuumiHỗ trợ48,59%3,7%1,6%22.967
133NaafiriĐi rừng48,57%2,7%6,9%17.018
134RivenĐường trên48,56%2,9%1,2%18.014
135DravenXạ thủ48,32%4,3%6,5%26.835
136ZoeĐường giữa48,10%2,4%1,8%15.109
137AkshanĐường giữa48,06%1,4%0,6%8.677
138Twisted FateĐường giữa47,93%2,5%0,1%15.418
139Kha'ZixĐi rừng47,88%4,9%2,2%30.866
140SwainHỗ trợ47,80%3,9%3,0%24.606
141PykeHỗ trợ47,75%4,7%10,7%29.365
142HecarimĐi rừng47,46%5,2%4,3%32.480
143Lee SinĐi rừng47,46%7,9%7,7%49.070
144GnarĐường trên47,41%3,1%0,7%19.265
145LucianXạ thủ47,00%6,2%1,5%38.901
146MelĐường giữa46,57%4,8%26,6%29.779
147EzrealXạ thủ45,92%11,2%4,8%69.964
DTier D
26 tướng
148IvernĐi rừng50,86%1,0%0,2%5.954
149EliseĐi rừng49,64%1,6%0,3%9.788
150PoppyHỗ trợ49,41%1,1%0,7%6.782
151Rek'SaiĐi rừng49,13%0,7%0,1%4.500
152Nunu & WillumpĐi rừng49,12%1,7%0,2%10.511
153SkarnerĐi rừng48,74%0,8%0,2%4.787
154KarthusĐi rừng48,64%2,1%0,6%13.394
155CorkiXạ thủ48,45%0,9%0,2%5.777
156NeekoHỗ trợ47,84%1,8%0,6%11.222
157KalistaXạ thủ47,83%2,6%0,5%16.348
158BardHỗ trợ47,38%2,7%0,7%16.984
159PantheonHỗ trợ47,25%2,7%1,5%16.803
160AmbessaĐường trên47,23%2,0%2,9%12.757
161KindredĐi rừng46,99%2,1%0,3%12.991
162VarusXạ thủ46,86%3,3%0,6%20.495
163RengarĐi rừng46,85%3,8%4,5%23.799
164JayceĐường trên46,41%2,7%1,0%17.140
165RumbleĐường trên46,08%1,2%0,3%7.572
166RyzeĐường giữa46,01%2,1%0,3%13.279
167AzirĐường giữa46,00%2,8%0,4%17.580
168NidaleeĐi rừng45,89%1,1%0,1%7.037
169TaliyahĐường giữa45,81%1,0%0,2%6.234
170QiyanaĐi rừng45,78%3,4%3,6%20.988
171CassiopeiaĐường giữa45,60%1,7%0,8%10.718
172OriannaĐường giữa45,06%2,5%0,2%15.840
173K'SanteĐường trên44,00%2,1%1,0%13.071