Twisted FateS

Cách lên đồ · Bản 16.19Twisted FateĐường giữa

Thần Bài

Tỉ lệ thắng
51,2%

#8/57 về tỉ lệ thắng▼ 0,2 so với 16.18

Tỉ lệ chọn
5,2%

#14/57 được chọn nhiều▲ 0,2 so với 16.18

Tỉ lệ cấm
1,3%

#47 bị cấm nhiều▲ 0,2 so với 16.18

Xếp hạng chung · Đường giữa
#6 / 57

Tier S · 111.478 trận

Tỉ lệ thắng qua các bản (%)

Bản 16.19 · Xếp hạng Đơn/Đôi · Lục Bảo+ · mọi khu vực · Cách tính số liệu

Build Twisted Fate đề xuất

Lựa chọn phổ biến và ổn định nhất

Ngọc

Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiKiên CườngGiáp Cốt

Phép

Tốc BiếnDịch Chuyển

Ưu tiên nâng

Phi BàiQChọn BàiWTráo BàiE

Khởi đầu

Nhẫn DoranBình MáuBình Máu

Giày

Giày Bạc

Đồ chính

Trượng Trường SinhKiếm Tai ƯơngĐại Bác Liên Thanh

Bảng ngọc

50,8% thắng31,8% chọn34.644 trận
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
Thăng Tiến Sức MạnhMau LẹTập Trung Tuyệt Đối
Thiêu RụiThủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích Tụ
Kiên Định
Tàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh MệnhNện Khiên
Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
Lan TrànTiếp SứcKiên Cường
Sức Mạnh Thích ỨngTốc Độ ĐánhĐiểm Hồi Kỹ Năng
Sức Mạnh Thích ỨngTốc Độ Di ChuyểnMáu Tăng Tiến
MáuKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmMáu Tăng Tiến
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiLan TrànGiáp Cốt
53,1% thắng6,4% chọn6.999 trận
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuLan TrànGiáp Cốt
49,0% thắng5,5% chọn5.969 trận
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
47,6% thắng5,5% chọn5.954 trận

Thứ tự kỹ năng

55,7% thắng37,9% chọn27.944 trận
Phi BàiQ123456789101112131415
Chọn BàiW123456789101112131415
Tráo BàiE123456789101112131415
Định MệnhR123456789101112131415

Phép bổ trợ

Tốc BiếnDịch Chuyển
50,3% thắng63,5% chọn67.272 trận
Tốc BiếnThiêu Đốt
53,1% thắng20,2% chọn21.359 trận

Mạnh ở giai đoạn nào

Mạnh đầu trận, yếu dần về sau

50,4<25 phút
52,225–30
51,030–35
51,335–40
48,440+

Tỉ lệ thắng (%) theo thời lượng trận (phút). Vạch đứt = 50%.

Lối lên đồ

Ba món hoàn chỉnh đầu tiên
Khởi đầu51,6%
86,8% · 92.750 trận
Khởi đầu45,7%
4,1% · 4.345 trận
Giày51,8%
57,6% · 60.683 trận
Giày50,0%
14,2% · 14.919 trận
Giày52,0%
11,5% · 12.155 trận

Trang bị tuỳ tình huống

Mức độ có mặt trong bộ đồ cuối trận
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương79,6% · 53,4%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh64,6% · 54,4%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh59,4% · 50,7%
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc Ám23,3% · 50,6%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech23,1% · 54,6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya22,4% · 55,1%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden15,4% · 50,6%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon9,6% · 55,8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai8,9% · 81,0%
Giáp Tay SeekerGiáp Tay Seeker6,0% · 56,7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố4,0% · 54,9%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2,6% · 46,7%
Ngọc Quên LãngNgọc Quên Lãng2,3% · 44,1%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa2,0% · 54,5%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya1,8% · 54,7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1,8% · 54,4%

Khắc chế Twisted Fate

Xem tất cả kèo →

Bộ kỹ năng Twisted Fate

Gian Lận

Nội tạiGian Lận

Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.

Phi Bài

QPhi Bài

Phóng ba lá bài theo hình nón, gây sát thương cho mỗi đơn vị nó đi qua.

Hồi chiêu: 6/5.75/5.5/5.25/5s · Tiêu hao: 60/70/80/90/100
Chọn Bài

WChọn Bài

Twisted Fate chọn một lá bài ma thuật trong bộ bài của mình, sử dụng nó trong đòn đánh kế tiếp, gây thêm hiệu ứng.

Hồi chiêu: 6s · Tiêu hao: 50/55/60/65/70
Tráo Bài

ETráo Bài

Mỗi 4 cú đánh, Twisted Fate gây thêm sát thương. Ngoài ra, Tốc độ Đánh của hắn được gia tăng.

Hồi chiêu: 0s
Định Mệnh

RĐịnh Mệnh

Twisted Fate đoán trước được số phận của kẻ địch, phát hiện tất cả tướng địch, và có khả năng sử dụng Dịch Chuyển, khiến cho Twisted Fate có thể biến đến bất kì vị trí nào trong 1.5 giây.

Hồi chiêu: 170/140/110s · Tiêu hao: 100