Bản 16.19 · Mọi rank · Hàn Quốc

Tier list LMHT · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 17,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,48%15,1%10,3%258.510
STier S
33 tướng
2RammusĐi rừng53,63%2,8%4,4%47.983
3BraumHỗ trợ53,35%3,8%3,1%64.699
4Ngộ KhôngĐi rừng52,47%6,9%3,9%118.694
5LeonaHỗ trợ52,32%8,3%11,3%142.912
6WarwickĐi rừng52,16%4,4%2,4%74.743
7ThreshHỗ trợ52,15%11,7%11,3%201.750
8XayahXạ thủ52,13%5,2%1,2%89.801
9LilliaĐi rừng52,09%4,2%2,5%72.518
10FizzĐường giữa52,04%4,4%4,9%75.064
11VexĐường giữa51,94%5,3%7,3%91.211
12MalphiteĐường trên51,92%7,4%15,2%127.377
13Cho'GathĐi rừng51,90%6,2%3,7%106.160
14SettĐường trên51,82%5,3%2,3%91.027
15BlitzcrankHỗ trợ51,82%9,9%28,5%170.307
16GarenĐường trên51,66%4,9%2,9%84.858
17Twisted FateĐường giữa51,62%6,8%2,4%117.283
18TeemoĐường trên51,45%5,6%13,2%96.714
19MalzaharĐường giữa51,41%4,9%5,5%84.793
20GangplankĐường trên51,41%4,7%13,1%80.234
21IreliaĐường trên51,21%5,4%19,1%92.644
22TristanaXạ thủ51,21%9,3%6,2%159.013
23LeBlancĐường giữa50,76%6,4%32,9%110.365
24NasusĐường trên50,61%6,8%24,2%116.093
25YunaraXạ thủ50,53%16,6%12,9%285.046
26ViktorĐường giữa50,48%9,9%17,1%170.505
27YoneĐường trên50,41%13,2%21,8%225.878
28SylasĐi rừng50,37%12,2%29,4%210.306
29JhinXạ thủ50,20%18,1%2,7%311.580
30AhriĐường giữa49,94%9,2%2,2%158.308
31Kai'SaXạ thủ49,90%21,2%5,1%363.828
32Lee SinĐi rừng49,79%19,7%46,6%339.010
33CaitlynXạ thủ49,61%19,5%22,0%334.820
34YasuoĐường giữa49,59%9,2%20,2%158.562
ATier A
50 tướng
35SejuaniĐi rừng52,64%2,1%0,2%36.848
36RellHỗ trợ52,60%2,9%1,3%49.924
37SingedĐường trên52,44%1,9%0,6%32.445
38RakanHỗ trợ52,35%3,1%0,5%52.851
39ZileanHỗ trợ52,24%1,7%0,4%28.597
40OrnnĐường trên52,20%2,2%0,2%38.176
41PoppyHỗ trợ51,79%2,1%4,6%36.151
42ZeriXạ thủ51,74%3,9%0,7%66.700
43EliseĐi rừng51,72%3,1%2,5%52.624
44IllaoiĐường trên51,69%3,2%5,2%55.431
45VeigarĐường giữa51,49%2,5%1,0%42.378
46BriarĐi rừng51,39%4,6%4,1%78.258
47ShenĐường trên51,38%2,2%0,3%38.344
48AlistarHỗ trợ51,27%4,6%1,7%78.315
49SionĐường trên51,26%2,3%0,5%39.504
50EkkoĐi rừng51,17%3,0%0,8%51.221
51NidaleeĐi rừng51,14%3,7%3,5%63.011
52HweiĐường giữa51,09%3,0%1,5%51.624
53ZacĐi rừng51,06%3,1%0,8%53.059
54OlafĐường trên51,03%3,3%4,2%56.485
55VladimirĐường giữa50,97%2,3%0,8%38.871
56SennaHỗ trợ50,96%3,5%0,8%60.833
57KatarinaĐường giữa50,94%4,5%2,7%76.481
58LissandraĐường giữa50,88%4,0%1,4%68.308
59AuroraĐường giữa50,86%2,4%0,7%42.020
60DianaĐường giữa50,78%3,5%1,6%60.865
61Dr. MundoĐường trên50,76%3,0%1,0%50.682
62RenektonĐường trên50,62%5,0%5,3%86.572
63MordekaiserĐường trên50,59%5,0%5,5%85.385
64SeraphineHỗ trợ50,57%9,0%4,9%154.965
65VolibearĐường trên50,50%4,1%1,9%70.588
66SyndraĐường giữa50,48%5,7%5,1%98.609
67LuluHỗ trợ50,41%12,5%12,2%215.003
68YorickĐường trên50,33%3,5%8,1%60.752
69KaynĐi rừng50,31%5,3%1,0%90.188
70NaafiriĐi rừng50,30%4,8%14,8%82.880
71NautilusHỗ trợ50,29%11,4%19,9%196.197
72MorganaHỗ trợ50,28%6,1%14,9%105.244
73JaxĐường trên50,22%6,3%10,1%108.713
74LuxHỗ trợ50,18%12,5%12,2%215.018
75AsheXạ thủ50,18%9,0%3,8%154.169
76ApheliosXạ thủ50,09%8,0%3,7%137.480
77XerathHỗ trợ49,96%5,8%24,7%99.833
78FioraĐường trên49,92%3,9%2,7%66.150
79ZedĐường giữa49,89%6,8%19,9%116.622
80DariusĐường trên49,83%5,8%10,6%99.253
81Master YiĐi rừng49,82%7,5%8,3%129.176
82LockeĐường giữa49,75%5,6%24,0%95.799
83AatroxĐường trên49,43%6,8%4,4%116.479
84AkaliĐường giữa49,26%8,4%20,7%144.296
BTier B
49 tướng
85TwitchXạ thủ52,03%2,2%1,5%37.300
86Rek'SaiĐi rừng51,41%1,0%0,7%17.569
87KledĐường trên51,36%1,3%0,6%22.165
88SamiraXạ thủ51,18%3,8%3,5%64.758
89AnnieĐường giữa51,16%1,4%0,3%23.350
90ZyraHỗ trợ51,10%2,5%1,9%43.049
91EvelynnĐi rừng51,08%1,9%0,8%33.148
92ShyvanaĐi rừng51,06%2,2%0,8%38.093
93HeimerdingerĐường trên51,01%1,7%5,1%28.437
94FiddlesticksĐi rừng50,99%1,4%0,4%24.568
95AmumuĐi rừng50,99%2,8%0,4%47.805
96Vel'KozHỗ trợ50,97%2,5%0,7%42.492
97MaokaiHỗ trợ50,74%1,9%0,3%32.904
98UrgotĐường trên50,74%1,2%0,3%20.190
99Aurelion SolĐường giữa50,63%1,2%0,1%21.258
100BrandHỗ trợ50,61%2,2%1,2%37.660
101SivirXạ thủ50,60%3,7%2,4%63.619
102KennenĐường trên50,35%2,3%1,8%39.209
103KayleĐường trên50,33%1,1%0,2%19.440
104ZaahenĐường trên50,28%2,2%0,5%37.653
105AniviaĐường giữa50,18%2,0%1,2%34.487
106TryndamereĐường trên50,11%2,7%1,2%46.813
107SorakaHỗ trợ50,04%2,7%0,3%47.061
108MilioHỗ trợ49,78%3,7%0,9%63.028
109ZoeĐường giữa49,75%2,7%3,2%46.206
110Xin ZhaoĐi rừng49,75%3,9%1,2%66.321
111Miss FortuneXạ thủ49,74%8,4%2,5%144.705
112CamilleĐường trên49,71%2,9%2,3%49.293
113BardHỗ trợ49,69%3,6%1,0%62.385
114Kha'ZixĐi rừng49,59%5,0%1,3%86.562
115KarmaHỗ trợ49,58%5,4%3,0%93.186
116SwainHỗ trợ49,58%3,3%1,9%56.724
117TalonĐi rừng49,57%4,9%2,2%84.688
118Jarvan IVĐi rừng49,51%5,7%0,6%97.151
119ViĐi rừng49,49%6,0%3,0%103.109
120ShacoĐi rừng49,42%3,5%33,7%59.883
121AmbessaĐường trên49,34%3,2%1,6%54.626
122NocturneĐi rừng49,34%6,5%14,9%111.208
123KassadinĐường giữa49,33%1,3%0,2%22.889
124PykeHỗ trợ49,04%5,6%21,7%96.029
125GnarĐường trên49,01%3,1%1,3%52.778
126ViegoĐi rừng48,96%8,0%2,9%138.123
127GwenĐường trên48,91%1,7%0,8%29.793
128GragasĐường trên48,76%1,7%0,3%29.947
129GalioĐường giữa48,72%4,9%2,5%84.574
130YuumiHỗ trợ48,46%7,0%7,8%119.703
131GravesĐi rừng48,38%7,7%6,8%132.634
132JayceĐường trên47,68%5,8%7,0%99.457
133K'SanteĐường trên47,05%5,3%2,6%91.654
CTier C
33 tướng
134NilahXạ thủ52,10%0,6%0,4%9.606
135TaricHỗ trợ51,81%0,6%0,1%10.176
136Kog'MawXạ thủ51,39%1,7%0,3%28.541
137JannaHỗ trợ50,95%1,3%<0,1%22.866
138ZiggsXạ thủ50,72%1,8%1,0%30.401
139SkarnerĐi rừng50,42%0,9%0,2%14.989
140QuinnĐi rừng50,40%1,0%0,4%16.394
141Bel'VethĐi rừng50,33%1,2%0,5%21.330
142Renata GlascHỗ trợ50,24%1,0%0,3%17.464
143IvernĐi rừng50,23%0,5%0,2%8.640
144SmolderXạ thủ50,17%1,8%0,3%31.152
145SonaHỗ trợ50,17%1,1%<0,1%18.395
146KalistaXạ thủ50,00%3,0%1,2%51.989
147Tahm KenchHỗ trợ49,93%2,0%0,8%35.016
148NamiHỗ trợ49,50%2,3%0,2%39.090
149AkshanĐường giữa49,44%1,1%0,4%18.233
150Nunu & WillumpĐi rừng49,19%1,9%0,8%32.973
151TrundleĐường trên49,06%1,4%0,3%23.499
152NeekoHỗ trợ48,77%2,8%2,1%48.034
153HecarimĐi rừng48,54%2,6%0,9%44.569
154PantheonHỗ trợ48,41%4,5%2,8%77.212
155RivenĐường trên48,40%1,4%0,2%24.208
156LucianXạ thủ48,35%8,4%4,8%143.742
157QiyanaĐi rừng48,31%4,7%5,0%80.826
158RumbleĐường trên48,03%1,7%1,2%28.569
159CassiopeiaĐường giữa47,37%1,4%1,4%23.418
160TaliyahĐường giữa47,28%1,0%0,2%17.506
161AzirĐường giữa46,84%1,9%0,2%33.349
162EzrealXạ thủ46,67%17,0%8,2%291.891
163OriannaĐường giữa46,54%3,8%0,8%64.825
164VayneĐường trên46,42%2,5%6,4%43.469
165MelĐường giữa46,30%3,4%13,4%58.813
166RyzeĐường giữa45,93%2,9%0,9%50.488
DTier D
7 tướng
167DravenXạ thủ49,39%2,1%3,0%35.741
168KarthusĐi rừng48,55%1,2%0,5%21.420
169CorkiXạ thủ48,34%1,5%0,2%26.534
170UdyrĐi rừng48,32%0,9%0,2%14.953
171KindredĐi rừng48,06%1,8%0,4%30.292
172VarusXạ thủ47,38%3,2%1,9%54.877
173RengarĐi rừng46,76%1,1%0,4%18.884