Bản 16.19 · Mọi rank · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,9 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,62%18,0%12,1%70.467
STier S
25 tướng
2Ngộ KhôngĐi rừng54,19%6,3%5,1%24.777
3ShyvanaĐi rừng54,09%8,0%11,2%31.163
4BriarĐi rừng53,10%7,8%28,8%30.302
5MilioHỗ trợ52,89%5,6%5,3%21.996
6MalzaharĐường giữa52,74%8,7%29,6%34.059
7TeemoĐường trên52,55%7,1%13,2%27.786
8Cho'GathĐi rừng52,43%6,8%5,7%26.639
9WarwickĐi rừng52,10%9,0%7,7%35.300
10MorganaHỗ trợ51,68%9,6%32,3%37.560
11VeigarĐường giữa51,65%9,6%9,7%37.643
12FizzĐường giữa51,57%7,8%14,9%30.399
13GarenĐường trên51,57%8,4%6,8%32.937
14MordekaiserĐường trên51,46%9,4%20,2%36.811
15LeonaHỗ trợ51,35%8,4%10,4%33.005
16NamiHỗ trợ51,34%7,3%1,6%28.544
17Master YiĐi rừng51,05%9,4%24,3%36.853
18SeraphineHỗ trợ51,02%12,8%15,7%49.988
19SettĐường trên50,94%12,0%8,2%46.778
20YoneĐường giữa50,89%9,0%7,2%34.978
21Miss FortuneXạ thủ50,74%15,7%6,4%61.207
22ThreshHỗ trợ50,47%9,8%4,1%38.332
23LuxHỗ trợ50,41%14,6%18,1%56.971
24KaynĐi rừng50,39%16,0%16,7%62.682
25YasuoĐường giữa50,18%10,7%15,3%41.788
26CaitlynXạ thủ49,75%21,1%35,8%82.297
ATier A
50 tướng
27Kog'MawXạ thủ53,57%2,4%0,6%9.564
28TaricHỗ trợ53,47%1,8%0,4%7.065
29Bel'VethĐi rừng53,01%3,0%3,4%11.563
30SingedĐường trên52,94%2,2%0,7%8.579
31RammusĐi rừng52,87%3,3%7,4%13.083
32ZileanHỗ trợ52,23%2,0%0,8%7.670
33AmumuĐi rừng52,20%3,4%1,6%13.225
34SmolderXạ thủ52,13%5,4%3,4%20.996
35Aurelion SolĐường giữa51,99%2,4%0,8%9.187
36XerathĐường giữa51,93%2,6%3,1%10.127
37OrnnĐường trên51,90%3,7%0,7%14.542
38JannaHỗ trợ51,86%4,1%0,4%15.955
39VexĐường giữa51,70%4,8%5,0%18.603
40SonaHỗ trợ51,64%2,4%0,1%9.515
41LilliaĐi rừng51,62%4,0%2,5%15.642
42SorakaHỗ trợ51,41%4,3%2,1%16.734
43TwitchXạ thủ51,34%6,9%11,0%27.062
44Vel'KozHỗ trợ51,32%3,7%1,7%14.471
45RellHỗ trợ51,18%2,9%0,9%11.373
46ZyraHỗ trợ51,16%3,4%3,2%13.222
47HweiĐường giữa51,16%3,1%1,8%12.238
48EkkoĐường giữa51,02%6,3%3,1%24.447
49IllaoiĐường trên51,02%5,2%18,0%20.503
50ViktorĐường giữa50,88%4,9%4,1%19.174
51MalphiteĐường trên50,85%6,6%12,3%25.969
52FiddlesticksĐi rừng50,82%3,5%2,1%13.531
53YorickĐường trên50,76%5,5%11,6%21.297
54BrandHỗ trợ50,74%5,1%9,4%19.941
55SennaHỗ trợ50,73%5,9%1,2%22.985
56AhriĐường giữa50,54%7,7%4,0%29.970
57NasusĐường trên50,53%6,4%20,9%24.940
58RakanHỗ trợ50,48%3,1%0,4%12.111
59DianaĐường giữa50,43%4,3%5,6%16.799
60TristanaXạ thủ50,40%11,2%7,7%43.768
61BlitzcrankHỗ trợ50,31%5,7%9,6%22.186
62LuluHỗ trợ50,16%6,6%4,6%25.596
63VolibearĐường trên50,16%8,1%4,3%31.467
64BraumHỗ trợ50,02%4,1%1,8%15.835
65Kai'SaXạ thủ50,00%13,4%3,6%52.424
66ViegoĐi rừng49,83%9,9%8,6%38.537
67GravesĐi rừng49,55%5,7%5,6%22.285
68JhinXạ thủ49,55%19,0%7,7%74.317
69SwainHỗ trợ49,47%5,1%4,1%19.859
70NocturneĐi rừng49,08%6,6%12,3%25.857
71ShacoĐi rừng48,74%6,0%16,5%23.295
72PykeHỗ trợ48,70%7,5%21,8%29.233
73SylasĐường giữa48,66%8,3%13,3%32.246
74NautilusHỗ trợ48,65%8,8%9,2%34.461
75AkaliĐường giữa48,61%6,5%22,2%25.330
76ZedĐường giữa48,41%8,1%19,2%31.502
BTier B
41 tướng
77AnnieĐường giữa51,91%1,8%0,7%7.056
78UdyrĐi rừng51,30%2,3%0,9%8.980
79Renata GlascHỗ trợ51,19%1,6%0,2%6.115
80Dr. MundoĐường trên51,18%3,5%3,0%13.629
81KayleĐường trên51,10%2,8%0,8%10.931
82ZaahenĐường trên50,78%2,6%1,3%10.117
83TryndamereĐường trên50,76%3,9%4,1%15.352
84VladimirĐường giữa50,57%2,8%1,8%10.876
85XayahXạ thủ50,55%5,2%1,0%20.183
86YunaraXạ thủ50,54%8,5%3,2%33.391
87SejuaniĐi rừng50,47%2,3%0,3%8.907
88UrgotĐường trên50,46%3,7%1,5%14.326
89PoppyHỗ trợ50,32%1,6%0,9%6.290
90ShenĐường trên50,24%3,4%0,7%13.354
91GangplankĐường trên50,22%4,2%2,7%16.435
92MaokaiHỗ trợ50,17%2,6%0,5%10.219
93GwenĐường trên49,99%4,0%7,7%15.630
94RenektonĐường trên49,98%3,9%2,1%15.373
95EliseĐi rừng49,92%1,5%0,3%5.787
96LeBlancĐường giữa49,84%3,7%5,9%14.443
97SyndraĐường giữa49,84%3,4%2,0%13.254
98LissandraĐường giữa49,78%3,4%2,3%13.467
99Jarvan IVĐi rừng49,74%2,6%0,5%10.128
100ZacĐi rừng49,74%3,1%0,8%12.262
101JaxĐường trên49,61%5,1%6,3%19.803
102AsheXạ thủ49,61%11,0%4,3%43.150
103Xin ZhaoĐi rừng49,57%2,2%0,5%8.692
104AlistarHỗ trợ49,21%3,0%0,9%11.603
105IreliaĐường giữa49,21%3,3%6,2%12.728
106GalioĐường giữa49,19%4,0%2,5%15.443
107Tahm KenchHỗ trợ49,08%3,6%3,3%14.127
108TalonĐi rừng49,07%2,3%1,3%8.958
109EvelynnĐi rừng48,58%2,3%1,2%8.950
110PantheonHỗ trợ48,39%6,0%4,8%23.423
111DariusĐường trên48,30%8,3%19,7%32.576
112YuumiHỗ trợ48,07%2,6%1,0%10.238
113KarmaHỗ trợ48,05%4,3%1,5%16.799
114ViĐi rừng48,04%4,1%0,7%15.966
115LockeĐường giữa47,96%6,0%19,7%23.324
116Kha'ZixĐi rừng46,29%4,6%2,2%17.844
117Lee SinĐi rừng45,86%5,9%2,5%22.936
CTier C
34 tướng
118NilahXạ thủ52,75%1,1%1,5%4.298
119SivirXạ thủ50,89%3,0%0,6%11.610
120ZiggsXạ thủ50,84%1,9%1,0%7.378
121KledĐường trên50,75%1,9%1,1%7.614
122ZeriXạ thủ50,08%2,5%0,4%9.817
123HeimerdingerĐường trên50,06%2,7%8,0%10.590
124SionĐường trên49,83%2,6%0,4%10.254
125KennenĐường trên49,80%1,3%0,7%5.191
126KassadinĐường giữa49,59%1,7%0,6%6.627
127OlafĐường trên49,50%1,7%1,1%6.592
128ApheliosXạ thủ49,31%7,1%3,4%27.893
129AuroraĐường giữa49,14%2,0%1,4%7.951
130TrundleĐường trên49,12%2,8%0,9%10.889
131FioraĐường trên49,11%3,2%2,3%12.521
132AmbessaĐường trên49,10%2,1%2,5%8.085
133AniviaĐường giữa49,10%1,6%0,7%6.161
134CamilleĐường trên48,97%2,6%1,4%10.005
135IvernĐi rừng48,92%0,9%0,2%3.604
136Twisted FateĐường giữa48,78%2,8%0,1%11.123
137ZoeĐường giữa48,20%2,8%1,4%10.918
138SamiraXạ thủ48,18%5,0%9,2%19.392
139KatarinaĐường giữa48,07%4,6%3,9%17.978
140QuinnĐi rừng48,06%1,0%0,4%3.822
141VayneXạ thủ48,03%6,0%7,3%23.432
142Nunu & WillumpĐi rừng47,99%1,7%0,2%6.504
143AatroxĐường trên47,65%4,0%4,1%15.464
144KindredĐi rừng47,60%2,2%0,6%8.682
145GnarĐường trên47,55%3,5%1,1%13.678
146NaafiriĐi rừng47,22%2,3%5,6%8.802
147NeekoHỗ trợ46,93%2,0%0,8%7.936
148BardHỗ trợ46,90%1,8%0,5%6.989
149MelĐường giữa46,72%3,8%15,7%14.751
150QiyanaĐi rừng45,51%2,7%1,3%10.654
151RengarĐi rừng44,42%3,0%1,5%11.591
DTier D
22 tướng
152CorkiXạ thủ49,05%0,8%0,3%3.152
153GragasĐường trên48,89%1,2%0,4%4.749
154AzirĐường giữa48,49%1,4%0,4%5.517
155DravenXạ thủ47,89%3,4%7,8%13.386
156SkarnerĐi rừng47,55%0,8%0,2%3.018
157KalistaXạ thủ47,48%1,6%0,4%6.217
158JayceĐường trên47,46%1,6%0,6%6.279
159RivenĐường trên47,03%1,8%0,7%6.919
160VarusXạ thủ46,98%3,0%0,4%11.554
161AkshanĐường giữa46,97%1,7%1,0%6.668
162CassiopeiaĐường giữa46,75%0,7%0,5%2.599
163LucianXạ thủ46,58%4,7%1,0%18.200
164Rek'SaiĐi rừng46,30%0,7%0,2%2.825
165TaliyahĐường giữa46,10%0,7%0,1%2.870
166KarthusĐi rừng45,94%0,8%0,2%3.100
167RyzeĐường giữa45,75%1,9%0,3%7.469
168RumbleĐường trên45,52%0,9%0,2%3.662
169HecarimĐi rừng45,44%1,7%0,6%6.772
170EzrealXạ thủ45,28%7,1%1,5%27.622
171K'SanteĐường trên44,83%2,2%1,2%8.403
172NidaleeĐi rừng44,51%0,8%0,1%2.986
173OriannaĐường giữa44,42%1,8%0,1%7.211