Bản 16.19 · Mọi rank · Toàn cầu

Tier list Xạ thủ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 85,2 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,25%17,5%10,0%1.493.582
STier S
7 tướng
2CaitlynXạ thủ49,61%19,6%26,9%1.668.279
3TristanaXạ thủ50,61%11,1%8,1%944.055
4YunaraXạ thủ50,43%11,9%6,0%1.013.653
5JhinXạ thủ49,83%16,2%3,3%1.382.103
6Miss FortuneXạ thủ50,24%12,6%4,0%1.076.981
7TwitchXạ thủ51,45%5,7%9,0%487.452
8Kai'SaXạ thủ49,64%15,2%3,3%1.294.023
ATier A
6 tướng
9YasuoXạ thủ51,76%2,3%23,8%196.459
10XayahXạ thủ51,23%4,3%0,8%369.352
11▲1Kog'MawXạ thủ52,52%2,0%0,5%166.455
12▼1AsheXạ thủ49,79%8,9%3,1%754.507
13VeigarXạ thủ52,27%2,0%4,5%167.126
14ZeriXạ thủ51,26%3,2%0,7%275.329
BTier B
12 tướng
15SmolderXạ thủ50,51%3,9%1,6%336.366
16ApheliosXạ thủ49,64%6,2%2,7%524.784
17▲1SamiraXạ thủ49,71%4,8%9,3%411.944
18▼1HweiXạ thủ53,14%0,7%2,0%57.611
19NilahXạ thủ52,35%1,1%1,6%92.711
20SivirXạ thủ50,18%3,6%1,2%307.155
21ViktorXạ thủ51,29%1,6%9,5%139.141
22XerathXạ thủ52,60%0,6%12,3%55.074
23ZiggsXạ thủ51,02%1,8%1,1%152.281
24SwainXạ thủ52,49%0,7%3,9%60.232
25BrandXạ thủ52,87%0,5%6,1%45.567
26KatarinaXạ thủ52,25%0,6%8,5%53.522
CTier C
6 tướng
27DravenXạ thủ48,91%3,8%9,3%322.137
28VayneXạ thủ48,30%3,9%6,2%329.896
29EzrealXạ thủ46,31%10,7%4,0%913.241
30▲1KalistaXạ thủ48,91%2,7%0,8%227.490
31▼1SyndraXạ thủ51,25%0,6%5,8%53.881
32LucianXạ thủ47,33%6,2%1,8%524.288
DTier D
3 tướng
33VarusXạ thủ47,47%3,0%0,9%253.584
34MelXạ thủ47,62%1,4%19,6%120.924
35CorkiXạ thủ48,49%1,1%0,3%90.933