Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Toàn cầu

Tier list Xạ thủ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 20,8 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,46%17,0%8,7%357.248
STier S
4 tướng
2TristanaXạ thủ51,34%10,4%8,1%218.154
3YunaraXạ thủ50,38%16,0%9,5%336.120
4JhinXạ thủ49,68%16,7%1,7%351.770
5Kai'SaXạ thủ49,39%17,9%3,5%375.644
ATier A
7 tướng
6XayahXạ thủ51,66%5,0%0,8%104.525
7CaitlynXạ thủ49,06%15,1%22,4%317.799
8TwitchXạ thủ51,12%5,5%7,3%115.782
9ZeriXạ thủ51,31%4,7%1,0%99.247
10ViktorXạ thủ51,69%2,6%14,5%54.061
11YasuoXạ thủ51,69%2,2%22,5%47.208
12AsheXạ thủ49,98%6,7%1,7%140.395
BTier B
6 tướng
13Kog'MawXạ thủ51,94%2,0%0,5%42.656
14HweiXạ thủ53,04%1,1%2,6%22.069
15ApheliosXạ thủ49,14%8,2%3,8%173.283
16SivirXạ thủ50,20%4,2%1,5%88.726
17Miss FortuneXạ thủ49,47%5,4%0,6%113.621
18VeigarXạ thủ51,61%1,5%1,6%32.289
CTier C
13 tướng
19DravenXạ thủ49,15%4,5%13,7%94.026
20▲1SwainXạ thủ52,06%0,9%1,5%18.663
21▼1LuxXạ thủ51,98%0,8%3,5%17.159
22SamiraXạ thủ49,23%3,8%5,3%78.902
23ZiggsXạ thủ50,72%1,7%0,9%35.154
24KalistaXạ thủ49,36%3,5%1,1%72.826
25▲1NilahXạ thủ51,41%1,1%1,8%23.562
26▲1SyndraXạ thủ51,19%1,1%8,3%23.343
27▲1XerathXạ thủ51,64%0,8%8,8%17.644
28▼3KatarinaXạ thủ51,46%0,9%11,6%18.877
29Aurelion SolXạ thủ52,12%0,7%0,6%14.806
30LucianXạ thủ47,69%7,4%2,3%156.548
31SmolderXạ thủ49,08%3,4%1,3%71.970
DTier D
9 tướng
32Vel'KozXạ thủ52,15%0,5%1,4%11.278
33BrandXạ thủ51,78%0,6%2,5%11.908
34VladimirXạ thủ51,27%0,6%6,1%13.336
35EzrealXạ thủ45,70%11,3%4,0%236.698
36CorkiXạ thủ48,98%1,5%0,3%32.345
37VayneXạ thủ47,58%3,0%5,4%62.882
38SeraphineXạ thủ50,25%0,7%6,2%13.839
39VarusXạ thủ47,72%2,7%0,9%55.989
40MelXạ thủ46,66%0,9%12,2%17.988