Bản 16.19 · Kim Cương+ · Toàn cầu

Tier list Đường trên

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 8,9 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1MalphiteĐường trên51,02%7,0%15,5%61.466
2GangplankĐường trên50,98%5,3%8,5%46.938
3CamilleĐường trên51,10%5,0%3,4%44.041
4▲1YoneĐường trên49,83%8,3%11,2%73.219
5▼1FioraĐường trên50,93%5,1%7,7%44.667
6ShenĐường trên51,24%3,9%0,7%34.248
ATier A
16 tướng
7▲2OrnnĐường trên50,87%4,0%0,5%35.302
8IreliaĐường trên50,33%4,7%13,0%41.493
9▼2NasusĐường trên50,24%4,5%22,3%39.897
10AatroxĐường trên49,67%6,6%7,2%58.271
11▲1DariusĐường trên49,86%5,6%11,3%49.698
12▼1GarenĐường trên49,99%5,4%3,2%47.249
13▲2KayleĐường trên51,66%2,2%1,3%19.728
14JaxĐường trên49,70%5,7%11,7%50.439
15▲2GragasĐường trên51,04%2,9%0,8%25.731
16SingedĐường trên51,42%2,4%0,8%21.133
17▼4TeemoĐường trên50,82%3,2%3,7%27.786
18OlafĐường trên50,74%3,2%4,4%28.319
19TryndamereĐường trên50,73%3,2%2,6%28.545
20UrgotĐường trên51,09%2,7%0,8%23.756
21▲1PantheonĐường trên50,74%3,0%2,0%26.247
22▼1SettĐường trên49,86%4,8%1,8%42.466
BTier B
13 tướng
23QuinnĐường trên52,89%0,9%0,8%7.754
24▲2WarwickĐường trên51,76%1,4%0,8%12.714
25▼1RenektonĐường trên49,12%5,7%4,5%49.913
26▲2Cho'GathĐường trên50,06%3,1%5,1%27.217
27▼2MordekaiserĐường trên49,62%4,1%4,8%36.061
28▲1GwenĐường trên50,36%2,7%3,6%24.049
29▼2RivenĐường trên50,57%2,5%2,2%21.866
30KledĐường trên51,00%2,0%0,8%17.509
31▲1YasuoĐường trên49,38%3,4%22,8%29.719
32▼1AniviaĐường trên52,18%1,0%2,5%8.536
33AmbessaĐường trên49,14%4,7%6,2%41.474
34KennenĐường trên50,74%2,1%1,4%18.086
35ZedĐường trên51,67%0,9%21,9%7.513
CTier C
17 tướng
36JayceĐường trên47,97%6,4%9,7%56.635
37▲3AkaliĐường trên49,29%2,8%16,7%24.275
38▲3SionĐường trên49,49%2,9%0,5%25.940
39▼1ZaahenĐường trên49,48%2,9%1,0%25.776
40▼1GnarĐường trên48,85%4,0%1,6%35.657
41▼4LissandraĐường trên52,17%0,6%3,3%5.683
42SylasĐường trên50,22%1,3%19,1%11.553
43Dr. MundoĐường trên49,04%3,2%1,7%28.075
44IllaoiĐường trên49,25%2,2%3,3%19.313
45VolibearĐường trên48,21%3,4%1,1%30.254
46K'SanteĐường trên47,54%4,6%3,2%40.507
47CassiopeiaĐường trên51,26%0,6%1,6%5.694
48▲2ZacĐường trên51,23%0,6%1,1%5.423
49Ngộ KhôngĐường trên50,29%1,0%4,1%8.411
50▼2YorickĐường trên48,74%2,3%4,1%19.963
51PoppyĐường trên50,07%1,1%4,6%9.481
52VladimirĐường trên49,08%1,5%6,6%13.464
DTier D
11 tướng
53AuroraĐường trên49,99%0,7%1,2%6.543
54Tahm KenchĐường trên48,92%1,3%1,0%11.337
55HeimerdingerĐường trên49,21%1,0%1,2%8.687
56RumbleĐường trên48,21%1,7%0,8%14.704
57▲1VayneĐường trên47,54%1,5%4,5%12.927
58▼1TrundleĐường trên47,69%1,4%0,3%12.278
59VarusĐường trên46,96%1,1%0,9%9.734
60UdyrĐường trên47,76%0,6%1,0%5.716
61SwainĐường trên47,92%0,6%0,8%4.962
62RyzeĐường trên47,46%0,6%0,4%5.478
63CorkiĐường trên44,31%0,5%0,2%4.766