Bản 16.19 · Kim Cương+ · Toàn cầu

Tier list LMHT

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 8,9 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1ThreshHỗ trợ52,20%15,2%12,9%133.957
STier S
37 tướng
2NidaleeĐi rừng52,24%3,9%3,5%34.674
3JinxXạ thủ51,95%15,7%6,8%140.150
4BraumHỗ trợ51,83%6,2%7,3%54.503
5VexĐường giữa51,81%2,8%3,2%24.639
6RellHỗ trợ51,76%4,8%1,7%42.103
7BlitzcrankHỗ trợ51,68%7,2%12,7%63.492
8LeonaHỗ trợ51,62%7,4%6,5%65.274
9Twisted FateĐường giữa51,59%5,6%1,5%50.107
10Ngộ KhôngĐi rừng51,57%6,9%4,4%60.828
11AlistarHỗ trợ51,47%5,9%2,3%52.533
12LilliaĐi rừng51,39%4,0%2,4%35.342
13TristanaXạ thủ51,31%10,6%9,1%95.014
14ZoeĐường giữa51,30%3,3%4,9%29.266
15ShenĐường trên51,24%3,9%0,7%34.248
16JannaHỗ trợ51,20%9,1%1,9%80.127
17CamilleĐường trên51,10%5,0%3,4%44.041
18MalphiteĐường trên51,02%7,0%15,5%61.466
19GangplankĐường trên50,98%5,3%8,5%46.938
20KatarinaĐường giữa50,96%6,7%13,6%59.918
21FioraĐường trên50,93%5,1%7,7%44.667
22LeBlancĐường giữa50,87%5,3%18,0%47.618
23LissandraĐường giữa50,65%5,6%3,8%49.998
24Cho'GathĐi rừng50,63%6,3%5,1%55.705
25TalonĐi rừng50,57%7,3%15,9%64.218
26AhriĐường giữa50,54%9,1%2,6%81.575
27Master YiĐi rừng50,45%5,5%13,8%48.266
28YunaraXạ thủ50,41%17,8%11,1%158.897
29LockeĐường giữa50,41%7,2%32,9%63.991
30LuluHỗ trợ50,34%15,3%15,1%135.384
31SylasĐi rừng50,11%7,7%20,1%67.731
32SyndraĐường giữa50,02%8,2%9,9%72.894
33ZedĐường giữa49,98%7,8%24,1%69.854
34YoneĐường trên49,83%8,3%11,2%73.219
35YasuoĐường giữa49,71%8,2%23,0%73.017
36ViktorĐường giữa49,68%9,6%15,8%85.887
37QiyanaĐi rừng49,58%8,2%18,9%72.499
38Lee SinĐi rừng49,49%14,0%19,1%123.931
ATier A
50 tướng
39Rek'SaiĐi rừng52,15%1,8%0,8%15.991
40IvernĐi rừng52,03%1,4%0,4%12.452
41Kog'MawXạ thủ51,92%2,2%0,5%19.364
42KayleĐường trên51,66%2,2%1,3%19.728
43XayahXạ thủ51,63%5,0%0,8%44.667
44FiddlesticksĐi rừng51,43%2,1%1,4%18.658
45SingedĐường trên51,42%2,4%0,8%21.133
46ZeriXạ thủ51,23%5,6%1,2%50.366
47RakanHỗ trợ51,21%4,3%0,4%38.421
48AnnieĐường giữa51,17%1,8%0,4%15.662
49UrgotĐường trên51,09%2,7%0,8%23.756
50EvelynnĐi rừng51,09%2,3%2,2%20.459
51GragasĐường trên51,04%2,9%0,8%25.731
52ZacĐi rừng50,94%2,9%1,3%26.044
53OrnnĐường trên50,87%4,0%0,5%35.302
54TwitchXạ thủ50,83%5,0%6,1%44.821
55TeemoĐường trên50,82%3,2%3,7%27.786
56AuroraĐường giữa50,82%3,3%1,3%29.241
57ShacoĐi rừng50,81%3,8%11,8%33.395
58PantheonĐường trên50,74%3,0%2,0%26.247
59OlafĐường trên50,74%3,2%4,4%28.319
60TryndamereĐường trên50,73%3,2%2,6%28.545
61EliseĐi rừng50,72%3,9%2,5%34.540
62XerathĐường giữa50,56%4,3%6,5%38.630
63EkkoĐi rừng50,56%4,5%2,5%40.119
64SorakaHỗ trợ50,54%5,2%2,1%46.253
65HweiĐường giữa50,48%4,0%2,5%35.634
66SennaHỗ trợ50,39%5,3%1,4%46.898
67IreliaĐường trên50,33%4,7%13,0%41.493
68FizzĐường giữa50,28%4,2%4,6%37.740
69KassadinĐường giữa50,27%3,6%3,9%31.862
70NasusĐường trên50,24%4,5%22,3%39.897
71VladimirĐường giữa50,07%4,3%6,8%38.610
72NamiHỗ trợ50,04%9,5%1,0%83.775
73GarenĐường trên49,99%5,4%3,2%47.249
74SettĐường trên49,86%4,8%1,8%42.466
75DariusĐường trên49,86%5,6%11,3%49.698
76GalioĐường giữa49,78%4,4%1,8%38.978
77HecarimĐi rừng49,75%6,4%10,8%56.964
78JaxĐường trên49,70%5,7%11,7%50.439
79DianaĐường giữa49,68%2,7%2,2%23.910
80AatroxĐường trên49,67%6,6%7,2%58.271
81JhinXạ thủ49,50%16,4%1,4%146.481
82Kha'ZixĐi rừng49,32%8,5%6,0%75.640
83Kai'SaXạ thủ49,25%18,0%3,4%160.968
84NautilusHỗ trợ49,14%10,4%14,4%91.517
85MalzaharĐường giữa49,00%4,1%5,6%36.568
86GravesĐi rừng49,00%8,6%12,8%76.290
87AkaliĐường giữa48,96%5,5%16,9%48.638
88CaitlynXạ thủ48,72%13,0%19,2%116.351
BTier B
38 tướng
89TaricHỗ trợ51,99%1,3%0,2%11.625
90RammusĐi rừng51,30%1,7%2,6%14.957
91KledĐường trên51,00%2,0%0,8%17.509
92ZileanHỗ trợ50,87%3,3%2,2%29.313
93WarwickĐi rừng50,79%2,2%0,8%19.228
94SonaHỗ trợ50,75%3,0%0,4%26.815
95KennenĐường trên50,74%2,1%1,4%18.086
96Nunu & WillumpĐi rừng50,72%2,1%0,5%18.169
97RivenĐường trên50,57%2,5%2,2%21.866
98GwenĐường trên50,36%2,7%3,6%24.049
99Bel'VethĐi rừng50,23%2,8%5,5%24.395
100BriarĐi rừng50,12%3,5%5,5%30.999
101DravenXạ thủ50,04%4,9%17,2%43.440
102Aurelion SolĐường giữa49,98%1,7%0,5%15.273
103KalistaXạ thủ49,91%4,1%1,4%36.519
104AsheXạ thủ49,89%5,9%1,3%53.014
105SivirXạ thủ49,78%4,2%1,7%37.901
106AniviaĐường giữa49,74%2,4%2,7%21.464
107TaliyahĐường giữa49,73%1,7%0,5%15.099
108SeraphineHỗ trợ49,71%6,2%5,2%55.197
109MordekaiserĐường trên49,62%4,1%4,8%36.061
110ShyvanaĐi rừng49,58%4,1%4,3%36.294
111AkshanĐường giữa49,49%2,3%2,5%20.508
112MilioHỗ trợ49,36%7,0%4,3%61.881
113SamiraXạ thủ49,31%3,2%3,6%28.726
114PykeHỗ trợ49,18%5,9%31,7%51.702
115AmbessaĐường trên49,14%4,7%6,2%41.474
116CassiopeiaĐường giữa49,13%1,5%1,8%13.156
117BardHỗ trợ49,13%5,7%3,3%49.935
118RenektonĐường trên49,12%5,7%4,5%49.913
119VeigarĐường giữa49,11%2,8%1,0%24.787
120KaynĐi rừng48,97%5,9%4,2%51.968
121Jarvan IVĐi rừng48,80%6,4%1,2%57.001
122ApheliosXạ thủ48,74%8,8%3,9%78.698
123KarmaHỗ trợ48,57%8,1%3,4%71.339
124ViegoĐi rừng48,54%8,2%5,8%72.608
125LucianXạ thủ47,76%7,6%2,3%67.758
126OriannaĐường giữa46,94%3,3%0,5%29.640
CTier C
36 tướng
127PoppyHỗ trợ51,12%1,7%4,7%15.073
128QuinnĐi rừng50,85%1,1%0,8%10.132
129NilahXạ thủ50,72%1,1%1,6%9.924
130Renata GlascHỗ trợ50,67%1,9%0,2%17.123
131SkarnerĐi rừng50,44%1,3%0,2%11.532
132SejuaniĐi rừng50,29%1,9%0,2%16.821
133UdyrĐi rừng50,27%2,0%1,0%17.715
134MaokaiHỗ trợ50,19%1,5%0,1%13.380
135ZiggsXạ thủ50,18%1,7%0,8%15.200
136KindredĐi rừng50,03%2,1%2,1%18.664
137KarthusĐi rừng49,79%1,5%1,4%13.363
138Vel'KozHỗ trợ49,78%2,4%1,1%20.827
139SionĐường trên49,49%2,9%0,5%25.940
140ZaahenĐường trên49,48%2,9%1,0%25.776
141IllaoiĐường trên49,25%2,2%3,3%19.313
142Xin ZhaoĐi rừng49,24%2,2%0,5%19.232
143AmumuĐi rừng49,15%1,4%0,5%12.127
144CorkiXạ thủ49,10%1,8%0,3%15.724
145MorganaHỗ trợ49,05%3,3%11,4%29.216
146Dr. MundoĐường trên49,04%3,2%1,7%28.075
147GnarĐường trên48,85%4,0%1,6%35.657
148RengarĐi rừng48,82%4,3%11,0%38.081
149NaafiriĐi rừng48,79%3,3%10,1%28.890
150YorickĐường trên48,74%2,3%4,1%19.963
151Miss FortuneXạ thủ48,67%4,0%0,3%35.703
152LuxHỗ trợ48,29%4,5%1,9%39.766
153VolibearĐường trên48,21%3,4%1,1%30.254
154NocturneĐi rừng48,09%3,5%7,5%30.871
155JayceĐường trên47,97%6,4%9,7%56.635
156ViĐi rừng47,63%3,8%1,3%33.241
157K'SanteĐường trên47,54%4,6%3,2%40.507
158AzirĐường giữa46,95%1,8%0,3%15.856
159YuumiHỗ trợ46,94%6,0%8,5%52.645
160EzrealXạ thủ45,65%11,2%4,2%99.841
161MelĐường giữa45,35%1,9%10,0%16.563
162RyzeĐường giữa45,08%2,5%0,4%22.709
DTier D
11 tướng
163HeimerdingerĐường trên49,21%1,0%1,2%8.687
164ZyraHỗ trợ48,74%1,8%1,8%15.631
165Tahm KenchHỗ trợ48,32%1,6%1,0%14.278
166RumbleĐường trên48,21%1,7%0,8%14.704
167NeekoHỗ trợ47,89%1,5%0,6%12.924
168SmolderXạ thủ47,88%2,6%0,9%23.321
169VarusXạ thủ47,80%2,6%0,9%22.912
170BrandHỗ trợ47,76%1,6%1,5%13.927
171TrundleĐường trên47,69%1,4%0,3%12.278
172SwainHỗ trợ47,35%1,9%0,9%16.799
173VayneXạ thủ47,13%2,3%4,6%20.338