Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Toàn cầu

Tier list LMHT

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,3 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
2 tướng
1YunaraXạ thủ50,49%19,4%12,2%64.758
2Lee SinĐi rừng50,04%15,8%22,3%51.852
STier S
11 tướng
3ThreshHỗ trợ52,15%15,0%12,4%49.136
4LockeĐường giữa50,91%7,9%34,2%26.456
5QiyanaĐi rừng50,47%9,8%28,5%32.032
6YoneĐường trên50,12%8,3%9,5%26.875
7LuluHỗ trợ49,97%15,7%14,7%51.445
8YasuoĐường giữa49,76%7,7%23,4%25.669
9ViktorĐường giữa49,60%9,8%15,7%32.819
10JhinXạ thủ49,43%16,6%1,5%55.471
11Kai'SaXạ thủ49,11%17,6%3,2%58.805
12SylasĐường giữa48,68%7,9%20,5%26.547
13JayceĐường trên47,83%7,6%14,4%24.803
ATier A
18 tướng
14TristanaXạ thủ51,77%10,6%9,8%35.408
15JinxXạ thủ51,57%13,5%4,1%45.052
16KatarinaĐường giữa51,51%6,4%13,7%21.226
17AhriĐường giữa51,01%8,7%2,1%29.037
18MalphiteĐường trên50,54%6,6%13,0%21.372
19TalonĐi rừng50,52%8,1%20,1%26.528
20HecarimĐi rừng50,18%7,4%13,8%24.125
21SyndraĐường giữa50,05%8,5%11,1%28.515
22ZedĐường giữa49,92%7,4%22,8%24.708
23AmbessaĐường trên49,60%5,8%7,3%18.863
24JaxĐường trên49,60%5,9%12,7%19.258
25Kha'ZixĐi rừng49,43%9,2%6,7%30.040
26AatroxĐường trên49,42%6,4%5,7%20.823
27NautilusHỗ trợ48,97%11,1%13,3%36.502
28GravesĐi rừng48,93%8,9%13,1%29.163
29CaitlynXạ thủ48,76%11,4%15,2%38.245
30ViegoĐi rừng48,29%7,8%4,1%25.584
31EzrealXạ thủ45,65%11,3%4,8%37.692
BTier B
26 tướng
32NidaleeĐi rừng53,21%5,2%5,5%17.032
33Twisted FateĐường giữa52,03%6,1%1,9%20.361
34CamilleĐường trên51,65%5,5%3,6%18.003
35LeBlancĐường giữa51,55%5,3%20,2%17.862
36FioraĐường trên51,53%5,6%9,4%18.116
37LissandraĐường giữa51,36%5,6%3,4%18.728
38Ngộ KhôngĐi rừng51,25%6,3%3,2%20.496
39GangplankĐường trên51,07%5,1%7,9%16.594
40JannaHỗ trợ50,87%9,8%2,3%32.189
41Master YiĐi rừng50,83%4,6%11,2%14.965
42Cho'GathĐi rừng50,49%6,0%4,1%19.713
43IreliaĐường trên50,33%4,9%13,2%15.890
44NasusĐường trên50,14%4,1%17,7%13.504
45EliseĐi rừng50,13%4,1%2,8%13.456
46RengarĐi rừng50,11%4,6%14,1%15.006
47GalioĐường giữa49,60%5,1%2,2%17.092
48DariusĐường trên49,59%5,0%9,3%16.238
49NamiHỗ trợ49,42%8,7%0,8%28.641
50KaynĐi rừng49,26%5,0%3,3%16.233
51AkaliĐường giữa48,85%5,6%16,6%18.655
52RenektonĐường trên48,72%5,7%4,6%18.688
53KarmaHỗ trợ48,35%8,8%3,4%29.005
54ApheliosXạ thủ48,21%9,3%3,7%30.920
55Jarvan IVĐi rừng48,11%6,7%1,2%22.064
56K'SanteĐường trên48,06%5,5%3,8%17.954
57LucianXạ thủ47,49%7,4%2,3%24.734
CTier C
53 tướng
58AlistarHỗ trợ52,18%7,2%2,8%23.533
59XayahXạ thủ52,12%4,8%0,7%16.133
60ZoeĐường giữa52,01%3,6%7,1%12.128
61ShacoĐi rừng51,77%3,5%8,9%11.589
62UrgotĐường trên51,77%2,8%0,7%9.137
63BraumHỗ trợ51,74%6,1%7,4%20.116
64GragasĐường trên51,73%3,1%0,7%10.153
65RellHỗ trợ51,72%6,2%2,0%20.406
66TryndamereĐường trên51,58%3,1%2,4%10.194
67PantheonĐường trên51,58%3,0%1,8%9.828
68BlitzcrankHỗ trợ51,51%7,2%11,2%23.709
69SingedĐường trên51,34%2,6%0,9%8.551
70RakanHỗ trợ51,33%4,9%0,5%16.242
71ShenĐường trên51,19%3,8%0,6%12.394
72LeonaHỗ trợ51,15%7,0%4,7%22.918
73OlafĐường trên51,05%3,8%5,0%12.425
74DravenXạ thủ50,82%5,1%19,9%17.003
75EkkoĐường giữa50,79%4,4%2,5%14.719
76HweiĐường giữa50,77%3,8%1,9%12.834
77LilliaĐi rừng50,74%3,6%1,8%11.877
78AuroraĐường giữa50,65%3,7%1,2%12.414
79ZeriXạ thủ50,64%6,3%1,2%21.189
80OrnnĐường trên50,60%4,1%0,4%13.232
81KassadinĐường giữa50,38%3,8%4,2%12.752
82ZacĐi rừng50,29%2,6%1,0%8.614
83FizzĐường giữa50,21%3,5%2,6%11.568
84Bel'VethĐi rừng50,16%2,6%5,5%8.634
85GwenĐường trên50,11%2,7%3,1%8.725
86BriarĐi rừng50,00%2,5%2,7%8.352
87SennaHỗ trợ49,93%5,3%1,2%17.321
88KalistaXạ thủ49,81%5,0%2,0%16.684
89SorakaHỗ trợ49,80%4,9%1,6%16.180
90XerathĐường giữa49,80%3,9%5,0%13.067
91SeraphineHỗ trợ49,60%5,8%3,8%19.103
92SettĐường trên49,55%3,5%1,1%11.479
93AsheXạ thủ49,54%5,2%0,9%17.420
94GarenĐường trên49,52%4,3%1,8%14.145
95VladimirĐường giữa49,48%3,9%6,2%13.135
96BardHỗ trợ49,40%6,7%4,7%22.143
97ZaahenĐường trên49,19%3,0%0,7%9.794
98PykeHỗ trợ49,11%5,8%37,6%18.910
99ShyvanaĐi rừng48,99%3,3%2,6%10.921
100SionĐường trên48,91%2,9%0,5%9.313
101GnarĐường trên48,89%4,1%1,8%13.281
102MilioHỗ trợ48,58%6,3%3,2%20.790
103Dr. MundoĐường trên48,56%3,2%1,2%10.326
104NaafiriĐi rừng48,24%3,4%9,1%11.055
105MordekaiserĐường trên47,98%3,1%2,7%9.995
106NocturneĐi rừng47,90%2,8%4,3%9.198
107VolibearĐường trên47,89%2,8%0,7%9.035
108OriannaĐường giữa47,60%3,6%0,6%11.941
109ViĐi rừng46,71%3,5%1,1%11.325
110YuumiHỗ trợ44,94%5,1%7,8%16.608
DTier D
63 tướng
111ZyraĐi rừng52,76%1,7%1,8%5.432
112TaricHỗ trợ52,14%1,4%0,2%4.494
113IvernĐi rừng51,89%1,5%0,4%5.005
114FiddlesticksĐi rừng51,72%2,0%1,2%6.446
115Kog'MawXạ thủ51,67%2,2%0,4%7.351
116KledĐường trên51,54%2,0%0,6%6.606
117VexĐường giữa51,49%2,4%2,4%8.079
118PoppyHỗ trợ51,46%1,8%5,8%5.919
119KennenĐường trên51,44%2,3%1,4%7.490
120EvelynnĐi rừng51,37%2,1%1,9%6.953
121MaokaiHỗ trợ51,30%1,6%0,1%5.129
122Rek'SaiĐi rừng51,08%2,3%0,9%7.619
123Nunu & WillumpĐi rừng51,04%2,0%0,6%6.710
124Renata GlascHỗ trợ51,03%2,1%0,2%6.949
125SkarnerĐi rừng50,96%1,6%0,2%5.222
126TeemoĐường trên50,91%2,4%2,1%7.943
127RivenĐường trên50,89%2,4%2,8%7.842
128SonaHỗ trợ50,89%3,5%0,7%11.617
129AnnieĐường giữa50,89%1,6%0,3%5.449
130KayleĐường trên50,81%2,0%1,0%6.508
131Aurelion SolĐường giữa50,78%1,6%0,4%5.376
132RammusĐi rừng50,77%1,4%1,1%4.603
133QuinnĐi rừng50,69%1,1%0,8%3.638
134TwitchXạ thủ50,61%4,2%4,3%14.016
135WarwickĐi rừng50,59%1,5%0,4%4.995
136ZileanHỗ trợ50,47%3,4%2,1%11.133
137KindredĐi rừng50,22%2,3%2,7%7.603
138TaliyahĐường giữa50,11%2,0%0,7%6.849
139SejuaniĐi rừng50,06%1,5%<0,1%4.934
140KarthusĐi rừng49,94%1,6%2,0%5.326
141AniviaĐường giữa49,94%2,5%2,7%8.342
142Xin ZhaoĐi rừng49,83%2,2%0,4%7.264
143NilahXạ thủ49,81%1,0%1,4%3.413
144SivirXạ thủ49,76%4,1%1,7%13.759
145ZiggsXạ thủ49,60%1,9%0,6%6.201
146CorkiXạ thủ49,58%2,1%0,2%6.943
147UdyrĐi rừng49,54%1,8%0,9%5.810
148AkshanĐường giữa49,53%2,4%2,8%8.005
149Vel'KozHỗ trợ49,51%1,9%0,9%6.233
150SamiraXạ thủ49,47%2,6%2,0%8.799
151HeimerdingerĐường trên49,27%0,9%0,8%2.931
152VeigarĐường giữa49,26%2,2%0,5%7.375
153MorganaHỗ trợ49,15%2,5%6,7%8.148
154YorickĐường trên48,83%2,0%2,8%6.561
155DianaĐường giữa48,74%2,5%1,5%8.266
156CassiopeiaĐường giữa48,74%1,7%2,2%5.741
157IllaoiĐường trên48,51%1,8%1,9%5.947
158Miss FortuneXạ thủ48,38%3,3%0,1%11.169
159MalzaharĐường giữa48,23%3,2%3,0%10.556
160BrandHỗ trợ48,21%1,1%0,7%3.464
161RumbleĐường trên48,15%2,0%1,1%6.497
162SmolderXạ thủ47,95%1,8%0,5%6.092
163VarusXạ thủ47,84%2,6%0,9%8.556
164NeekoHỗ trợ47,82%1,5%0,6%5.015
165LuxHỗ trợ47,57%3,4%1,0%11.133
166AmumuĐi rừng47,17%0,8%0,2%2.525
167VayneXạ thủ47,15%1,6%3,6%5.260
168AzirĐường giữa47,14%1,8%0,3%5.867
169Tahm KenchHỗ trợ47,08%1,2%0,5%4.036
170TrundleĐường trên46,34%1,1%0,3%3.597
171SwainHỗ trợ46,13%1,5%0,5%4.966
172MelĐường giữa45,91%1,5%7,7%5.099
173RyzeĐường giữa45,46%2,9%0,5%9.684