Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Toàn cầu

Tier list Đi rừng

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,4 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Lee SinĐi rừng50,06%15,8%22,2%52.915
STier S
1 tướng
2QiyanaĐi rừng50,46%9,8%28,5%32.822
ATier A
6 tướng
3SylasĐi rừng50,13%7,5%20,5%25.201
4GravesĐi rừng49,00%8,9%13,1%29.912
5Kha'ZixĐi rừng49,43%9,2%6,7%30.870
6TalonĐi rừng50,54%8,1%20,1%27.230
7ViegoĐi rừng48,25%7,8%4,1%26.180
8HecarimĐi rừng50,21%7,4%13,9%24.743
BTier B
9 tướng
9Jarvan IVĐi rừng48,15%6,7%1,2%22.605
10Ngộ KhôngĐi rừng51,21%6,3%3,2%21.072
11Cho'GathĐi rừng50,57%6,0%4,1%20.238
12NidaleeĐi rừng53,21%5,2%5,4%17.426
13KaynĐi rừng49,23%5,0%3,3%16.666
14RengarĐi rừng50,11%4,6%14,2%15.367
15Master YiĐi rừng50,75%4,6%11,2%15.320
16EkkoĐi rừng50,22%4,2%2,5%14.134
17EliseĐi rừng50,21%4,1%2,8%13.765
CTier C
11 tướng
18ShacoĐi rừng51,62%3,5%8,8%11.893
19LilliaĐi rừng50,59%3,6%1,8%12.191
20NaafiriĐi rừng48,29%3,4%9,1%11.328
21ViĐi rừng46,73%3,5%1,1%11.606
22ShyvanaĐi rừng49,04%3,4%2,6%11.260
23JayceĐi rừng46,53%2,5%13,7%8.233
24NocturneĐi rừng47,95%2,8%4,3%9.396
25ZedĐi rừng47,34%2,2%20,9%7.247
26Bel'VethĐi rừng50,22%2,6%5,6%8.843
27ZacĐi rừng50,41%2,6%1,0%8.817
28BriarĐi rừng49,96%2,6%2,7%8.573
DTier D
30 tướng
29KindredĐi rừng50,16%2,3%2,7%7.787
30Rek'SaiĐi rừng51,08%2,3%0,9%7.793
31DianaĐi rừng48,52%2,2%1,5%7.498
32Xin ZhaoĐi rừng49,85%2,2%0,4%7.438
33EvelynnĐi rừng51,43%2,1%1,9%7.108
34Nunu & WillumpĐi rừng51,13%2,1%0,6%6.931
35FiddlesticksĐi rừng51,58%2,0%1,2%6.611
36UdyrĐi rừng49,39%1,8%0,9%6.005
37ZyraĐi rừng52,87%1,6%1,8%5.540
38KarthusĐi rừng49,99%1,6%2,0%5.473
39SkarnerĐi rừng50,99%1,6%0,2%5.350
40WarwickĐi rừng50,61%1,5%0,4%5.110
41IvernĐi rừng51,90%1,5%0,4%5.137
42SejuaniĐi rừng50,04%1,5%<0,1%5.064
43TaliyahĐi rừng52,62%1,4%0,7%4.869
44AmbessaĐi rừng48,00%1,3%6,4%4.429
45RammusĐi rừng50,78%1,4%1,1%4.714
46AatroxĐi rừng51,32%1,3%4,8%4.367
47LockeĐi rừng46,18%1,0%28,1%3.211
48GwenĐi rừng51,22%1,1%2,8%3.651
49QuinnĐi rừng50,60%1,1%0,8%3.751
50GragasĐi rừng51,58%0,8%0,6%2.716
51PantheonĐi rừng47,04%0,8%1,4%2.555
52AmumuĐi rừng47,23%0,8%0,2%2.598
53VolibearĐi rừng48,53%0,7%0,5%2.483
54FizzĐi rừng50,18%0,7%1,8%2.276
55DariusĐi rừng48,43%0,6%6,5%1.978
56JaxĐi rừng49,15%0,6%9,1%1.886
57MaokaiĐi rừng48,83%0,6%<0,1%1.968
58TrundleĐi rừng48,19%0,6%0,2%1.847