Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Toàn cầu

Tier list Hỗ trợ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,4 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1LuluHỗ trợ49,96%15,7%14,7%52.788
2ThreshHỗ trợ52,10%14,9%12,4%50.300
ATier A
1 tướng
3NautilusHỗ trợ48,97%11,1%13,3%37.351
BTier B
3 tướng
4JannaHỗ trợ50,91%9,8%2,4%32.964
5KarmaHỗ trợ48,30%8,8%3,4%29.750
6NamiHỗ trợ49,34%8,7%0,8%29.444
CTier C
13 tướng
7BlitzcrankHỗ trợ51,53%7,2%11,1%24.268
8PykeHỗ trợ49,22%5,7%37,6%19.360
9AlistarHỗ trợ52,24%7,1%2,8%24.065
10LeonaHỗ trợ51,17%7,0%4,7%23.504
11BardHỗ trợ49,39%6,7%4,7%22.651
12MilioHỗ trợ48,62%6,4%3,2%21.410
13BraumHỗ trợ51,65%6,1%7,4%20.573
14RellHỗ trợ51,78%6,2%2,0%20.850
15SeraphineHỗ trợ49,64%5,8%3,8%19.589
16SennaHỗ trợ49,87%5,3%1,2%17.815
17YuumiHỗ trợ44,92%5,1%7,8%17.092
18SorakaHỗ trợ49,79%5,0%1,6%16.678
19RakanHỗ trợ51,24%4,9%0,5%16.642
DTier D
24 tướng
20SonaHỗ trợ50,81%3,6%0,7%11.969
21LuxHỗ trợ47,57%3,4%1,1%11.411
22ZileanHỗ trợ50,59%3,4%2,1%11.448
23PantheonHỗ trợ48,28%2,8%1,8%9.445
24MorganaHỗ trợ49,15%2,5%6,8%8.330
25CamilleHỗ trợ47,85%2,2%3,3%7.546
26Renata GlascHỗ trợ50,98%2,1%0,2%7.132
27Vel'KozHỗ trợ49,52%1,9%0,9%6.414
28PoppyHỗ trợ51,57%1,8%5,8%6.077
29XerathHỗ trợ45,91%1,5%4,6%5.108
30MaokaiHỗ trợ51,25%1,6%0,1%5.255
31▲1SwainHỗ trợ46,28%1,5%0,5%5.115
32▼1NeekoHỗ trợ47,69%1,5%0,6%5.116
33ZyraHỗ trợ48,29%1,4%1,8%4.736
34TaricHỗ trợ52,22%1,4%0,2%4.630
35EliseHỗ trợ51,82%1,3%2,6%4.379
36Tahm KenchHỗ trợ47,01%1,2%0,5%4.133
37ZoeHỗ trợ50,23%1,0%5,9%3.514
38BrandHỗ trợ48,15%1,1%0,7%3.568
39LeBlancHỗ trợ50,21%0,8%16,6%2.615
40ShacoHỗ trợ47,17%0,9%7,6%2.896
41GalioHỗ trợ50,85%0,8%1,8%2.818
42ShenHỗ trợ47,60%0,8%0,4%2.668
43AmumuHỗ trợ52,22%0,7%0,2%2.319