Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Toàn cầu

Tier list Đường trên

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,4 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1YoneĐường trên50,12%8,3%9,5%27.538
2JayceĐường trên47,79%7,6%14,4%25.378
ATier A
4 tướng
3MalphiteĐường trên50,59%6,6%13,0%21.919
4AatroxĐường trên49,42%6,4%5,7%21.313
5JaxĐường trên49,63%5,9%12,7%19.680
6AmbessaĐường trên49,61%5,8%7,4%19.293
BTier B
8 tướng
7▲1FioraĐường trên51,50%5,6%9,4%18.623
8▼1RenektonĐường trên48,69%5,7%4,6%19.140
9CamilleĐường trên51,68%5,5%3,6%18.447
10K'SanteĐường trên48,14%5,5%3,8%18.365
11IreliaĐường trên50,37%4,9%13,2%16.292
12GangplankĐường trên51,04%5,1%7,9%17.044
13DariusĐường trên49,61%5,0%9,3%16.669
14NasusĐường trên50,23%4,1%17,7%13.802
CTier C
20 tướng
15YasuoĐường trên49,82%3,4%22,5%11.408
16GarenĐường trên49,44%4,3%1,8%14.512
17GnarĐường trên48,91%4,1%1,8%13.622
18OrnnĐường trên50,61%4,1%0,4%13.576
19OlafĐường trên50,97%3,8%5,0%12.704
20ShenĐường trên51,14%3,8%0,6%12.711
21SettĐường trên49,48%3,5%1,1%11.793
22AkaliĐường trên48,92%2,8%16,0%9.183
23Dr. MundoĐường trên48,52%3,2%1,2%10.573
24TryndamereĐường trên51,73%3,1%2,4%10.458
25GragasĐường trên51,71%3,1%0,7%10.435
26Cho'GathĐường trên50,66%2,9%3,9%9.787
27PantheonĐường trên51,57%3,0%1,8%10.095
28MordekaiserĐường trên47,94%3,1%2,8%10.282
29ZaahenĐường trên49,18%3,0%0,7%10.042
30SionĐường trên49,03%2,9%0,5%9.553
31UrgotĐường trên51,92%2,8%0,8%9.366
32VolibearĐường trên47,96%2,8%0,7%9.254
33GwenĐường trên50,05%2,7%3,2%8.935
34SingedĐường trên51,30%2,6%0,9%8.742
DTier D
29 tướng
35TeemoĐường trên50,73%2,4%2,1%8.161
36RivenĐường trên50,83%2,4%2,8%8.038
37KennenĐường trên51,37%2,3%1,4%7.692
38▲1KledĐường trên51,46%2,0%0,6%6.797
39▼1YorickĐường trên48,85%2,0%2,8%6.714
40KayleĐường trên50,90%2,0%1,0%6.695
41RumbleĐường trên48,17%2,0%1,1%6.652
42SylasĐường trên49,82%1,4%17,8%4.599
43IllaoiĐường trên48,46%1,8%1,9%6.106
44VladimirĐường trên49,10%1,5%5,6%4.965
45VayneĐường trên48,12%1,5%3,4%4.952
46WarwickĐường trên51,27%1,5%0,4%4.843
47VarusĐường trên47,56%1,3%0,8%4.182
48ZedĐường trên50,90%1,0%18,1%3.216
49AniviaĐường trên52,77%1,2%2,4%3.957
50TrundleĐường trên46,39%1,1%0,3%3.708
51PoppyĐường trên49,51%1,0%5,4%3.480
52QuinnĐường trên54,38%1,0%0,8%3.222
53▲1AuroraĐường trên50,05%0,9%1,0%3.081
54▼1Ngộ KhôngĐường trên50,91%0,9%2,5%2.980
55HeimerdingerĐường trên49,16%0,9%0,8%2.986
56Tahm KenchĐường trên49,84%0,9%0,4%2.889
57CassiopeiaĐường trên50,00%0,8%1,9%2.506
58LissandraĐường trên52,59%0,7%2,4%2.354
59UdyrĐường trên49,86%0,7%0,7%2.431
60RyzeĐường trên46,76%0,7%0,4%2.250
61CorkiĐường trên44,65%0,6%0,2%2.047
62SwainĐường trên48,89%0,6%0,4%1.986
63ZacĐường trên50,66%0,6%0,7%1.976