Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Hàn Quốc

Tier list LMHT · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 7,5 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
20 tướng
1BraumHỗ trợ53,30%5,0%4,7%36.810
2RammusĐi rừng53,09%2,0%2,4%14.970
3JinxXạ thủ52,88%14,9%9,2%112.996
4VexĐường giữa52,60%4,3%5,5%32.000
5ThreshHỗ trợ52,37%14,5%15,5%106.418
6MalphiteĐường trên52,32%6,9%14,1%51.733
7LeonaHỗ trợ52,19%8,0%9,0%58.423
8Twisted FateĐường giữa52,19%9,2%4,0%69.138
9BlitzcrankHỗ trợ52,03%10,2%27,9%74.572
10Ngộ KhôngĐi rừng51,99%7,0%3,9%52.260
11NidaleeĐi rừng51,94%5,3%6,0%39.757
12GangplankĐường trên51,50%6,4%20,3%48.202
13LeBlancĐường giữa51,21%6,8%35,7%50.823
14IreliaĐường trên50,95%6,0%21,2%44.705
15YunaraXạ thủ50,56%20,3%18,2%154.325
16SylasĐi rừng50,46%12,1%29,5%90.925
17LuluHỗ trợ50,41%16,8%19,5%123.204
18Lee SinĐi rừng50,23%23,5%54,7%176.077
19YoneĐường trên49,95%11,1%18,2%83.611
20ViktorĐường giữa49,84%12,3%20,2%91.802
ATier A
35 tướng
21RellHỗ trợ53,12%3,7%1,5%26.812
22SingedĐường trên52,75%2,2%0,6%16.516
23SejuaniĐi rừng52,50%1,9%0,1%14.347
24WarwickĐi rừng52,35%2,8%0,9%21.161
25RakanHỗ trợ52,34%3,9%0,5%28.470
26OrnnĐường trên52,16%2,3%0,1%17.209
27ZeriXạ thủ52,09%5,1%0,9%38.868
28SettĐường trên52,03%3,7%1,1%27.568
29XayahXạ thủ52,03%6,0%1,2%45.465
30AlistarHỗ trợ51,73%5,7%2,0%41.562
31OlafĐường trên51,62%3,6%5,0%27.348
32ZacĐi rừng51,61%3,3%0,9%25.070
33GarenĐường trên51,50%4,1%2,0%31.054
34FizzĐường giữa51,41%4,3%3,8%32.461
35EliseĐi rừng51,34%4,5%4,2%33.492
36EkkoĐi rừng51,32%3,3%0,7%24.531
37LilliaĐi rừng51,31%4,1%2,4%30.749
38KatarinaĐường giữa51,13%5,2%3,3%38.945
39LissandraĐường giữa51,10%5,1%1,6%38.261
40TristanaXạ thủ50,97%9,3%6,8%70.871
41BriarĐi rừng50,95%3,7%2,6%27.917
42TeemoĐường trên50,83%4,1%7,3%30.886
43Cho'GathĐi rừng50,77%6,2%4,0%46.159
44AhriĐường giữa50,57%8,6%1,5%64.549
45SeraphineHỗ trợ50,57%6,2%2,9%45.144
46RenektonĐường trên50,57%5,2%4,1%39.283
47NasusĐường trên50,35%6,0%24,4%44.996
48LockeĐường giữa50,32%6,6%33,2%49.752
49ZedĐường giữa50,29%6,7%21,5%50.009
50SyndraĐường giữa50,22%6,8%5,3%51.161
51LuxHỗ trợ50,15%8,2%3,8%59.851
52JhinXạ thủ50,07%20,3%2,5%153.689
53NautilusHỗ trợ49,97%12,1%19,5%88.798
54JaxĐường trên49,97%6,8%11,8%51.017
55Kai'SaXạ thủ49,80%22,6%5,2%171.493
BTier B
68 tướng
56QuinnĐường trên53,07%0,7%0,3%5.500
57SkarnerĐi rừng51,99%1,0%0,2%7.457
58IvernĐi rừng51,99%0,7%0,2%5.136
59ZileanHỗ trợ51,88%2,1%0,5%15.159
60Rek'SaiĐi rừng51,81%1,5%1,0%11.237
61ShenĐường trên51,72%2,3%0,2%17.268
62TaricHỗ trợ51,68%0,7%<0,1%5.110
63PoppyHỗ trợ51,57%2,4%7,2%17.455
64VeigarĐường giữa51,55%1,6%0,3%12.314
65FiddlesticksĐi rừng51,40%1,3%0,4%9.872
66KledĐường trên51,39%1,5%0,6%11.397
67JannaHỗ trợ51,23%1,7%<0,1%12.391
68EvelynnĐi rừng51,17%1,8%0,8%13.306
69IllaoiĐường trên51,17%2,3%2,3%17.381
70KennenĐường trên51,13%2,5%1,9%18.616
71AnnieĐường giữa51,12%1,4%0,2%10.735
72HweiĐường giữa51,10%3,7%1,8%27.651
73Vel'KozHỗ trợ50,99%2,4%0,6%17.942
74SonaHỗ trợ50,98%0,9%<0,1%6.748
75ZoeĐường giữa50,98%3,0%4,2%22.409
76AuroraĐường giữa50,92%3,0%0,7%22.223
77SionĐường trên50,89%2,5%0,5%18.809
78SennaHỗ trợ50,88%3,8%0,9%27.738
79VladimirĐường giữa50,84%2,4%0,6%17.758
80CamilleĐường trên50,77%3,7%3,1%28.119
81DianaĐường giữa50,57%3,3%1,2%24.697
82AniviaĐường giữa50,56%2,4%1,8%18.188
83MaokaiHỗ trợ50,39%1,7%0,2%12.447
84ZaahenĐường trên50,32%2,5%0,5%19.003
85ZyraHỗ trợ50,30%2,3%2,1%17.205
86AsheXạ thủ50,21%6,9%2,6%52.213
87TryndamereĐường trên50,15%2,6%0,8%19.231
88DariusĐường trên50,11%4,4%7,0%33.316
89MalzaharĐường giữa50,09%4,2%3,1%31.615
90Dr. MundoĐường trên50,00%2,7%0,5%20.424
91Xin ZhaoĐi rừng49,98%3,5%1,1%26.541
92NaafiriĐi rừng49,94%5,2%17,2%39.246
93BardHỗ trợ49,92%5,5%1,8%40.401
94YorickĐường trên49,91%3,3%6,7%24.578
95Master YiĐi rừng49,80%5,3%4,4%39.602
96KaynĐi rừng49,80%4,0%0,6%30.312
97Tahm KenchHỗ trợ49,75%1,8%0,5%13.427
98MorganaHỗ trợ49,73%4,4%11,4%31.998
99VolibearĐường trên49,68%3,8%1,4%28.445
100AmbessaĐường trên49,65%4,1%2,2%30.687
101ApheliosXạ thủ49,64%10,2%4,5%77.576
102MordekaiserĐường trên49,64%3,5%2,9%26.573
103Kha'ZixĐi rừng49,64%6,4%1,7%47.874
104FioraĐường trên49,61%4,7%3,6%35.011
105TalonĐi rừng49,59%5,8%3,0%43.528
106PykeHỗ trợ49,56%5,5%29,4%40.274
107AatroxĐường trên49,55%7,1%4,3%53.114
108GnarĐường trên49,44%3,8%1,9%28.757
109Jarvan IVĐi rừng49,32%7,1%0,8%52.892
110AkaliĐường giữa49,26%7,3%20,6%54.896
111YasuoĐường giữa49,22%6,8%17,6%51.237
112ViĐi rừng49,21%6,3%3,9%47.515
113CaitlynXạ thủ49,20%16,3%19,8%123.385
114SorakaHỗ trợ49,18%3,0%0,2%22.025
115KarmaHỗ trợ49,05%7,3%4,1%53.488
116YuumiHỗ trợ48,97%7,3%11,2%53.230
117QiyanaĐi rừng48,93%6,9%10,0%51.927
118GalioĐường giữa48,91%5,4%2,3%40.109
119MilioHỗ trợ48,64%4,8%1,2%35.380
120XerathHỗ trợ48,40%4,8%17,5%34.972
121PantheonHỗ trợ48,07%4,0%2,5%29.087
122JayceĐường trên48,05%7,8%11,3%58.700
123K'SanteĐường trên47,76%6,4%3,5%48.218
CTier C
39 tướng
124NilahXạ thủ51,77%0,6%0,4%4.387
125TwitchXạ thủ51,57%2,1%1,0%16.211
126UrgotĐường trên51,15%1,2%0,2%8.668
127Aurelion SolĐường giữa51,11%1,3%0,1%9.811
128Kog'MawXạ thủ50,91%1,6%0,4%11.912
129SivirXạ thủ50,90%3,9%2,4%29.347
130ZiggsXạ thủ50,80%1,6%0,8%12.131
131SamiraXạ thủ50,74%2,9%1,5%21.792
132HeimerdingerĐường trên50,58%1,4%2,6%10.271
133Nunu & WillumpĐi rừng50,55%1,7%0,9%12.461
134ShyvanaĐi rừng50,18%1,8%0,7%13.277
135Miss FortuneXạ thủ50,17%4,9%0,7%37.285
136DravenXạ thủ50,10%2,4%4,4%18.275
137KalistaXạ thủ50,03%3,6%1,3%27.197
138Renata GlascHỗ trợ50,01%1,3%0,3%9.277
139RivenĐường trên49,93%1,6%0,2%12.304
140KayleĐường trên49,81%1,0%0,1%7.619
141AkshanĐường giữa49,81%1,3%0,5%9.677
142GwenĐường trên49,67%1,8%0,7%13.645
143KassadinĐường giữa49,36%1,6%0,3%11.976
144ShacoĐi rừng49,27%2,8%25,7%21.345
145BrandHỗ trợ49,16%1,5%0,5%10.952
146GragasĐường trên49,09%2,2%0,3%16.723
147HecarimĐi rừng48,93%3,6%1,6%26.882
148NocturneĐi rừng48,59%4,9%10,8%36.654
149NeekoHỗ trợ48,58%2,3%1,6%16.625
150ViegoĐi rừng48,40%7,3%2,1%54.420
151RumbleĐường trên48,29%2,0%1,5%14.779
152LucianXạ thủ48,27%9,4%5,8%71.248
153SwainHỗ trợ48,25%2,5%1,0%18.342
154NamiHỗ trợ48,20%2,3%0,2%17.234
155GravesĐi rừng48,02%8,6%8,0%64.221
156CassiopeiaĐường giữa48,01%1,5%1,7%10.906
157TaliyahĐường giữa47,50%1,3%0,3%9.994
158AzirĐường giữa47,43%2,0%0,2%15.030
159OriannaĐường giữa46,79%4,2%0,7%31.397
160EzrealXạ thủ46,11%16,5%6,6%125.486
161RyzeĐường giữa45,63%3,3%0,9%24.939
162MelĐường giữa45,50%2,2%7,7%16.721
DTier D
11 tướng
163Bel'VethĐi rừng49,16%1,4%0,6%10.298
164KindredĐi rừng49,16%1,7%0,4%12.600
165SmolderXạ thủ49,01%1,5%0,2%11.263
166UdyrĐi rừng49,00%0,7%0,2%5.624
167KarthusĐi rừng48,97%1,2%0,9%9.377
168TrundleĐường trên48,47%1,1%0,2%7.941
169AmumuĐi rừng48,38%1,3%0,1%9.494
170CorkiXạ thủ47,85%2,0%0,3%14.987
171VarusXạ thủ47,34%2,7%1,9%20.418
172RengarĐi rừng47,01%1,4%0,5%10.491
173VayneĐường trên46,24%2,2%5,2%16.891