Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
2 tướng
1JinxXạ thủ52,73%18,6%13,0%34.414
2MalzaharĐường giữa52,32%8,5%26,9%15.776
STier S
37 tướng
3ShyvanaĐi rừng53,86%7,6%11,9%14.112
4Ngộ KhôngĐi rừng53,70%7,5%7,4%13.796
5SingedĐường trên53,38%2,4%0,7%4.434
6XerathĐường giữa52,87%3,1%3,5%5.829
7OrnnĐường trên52,76%4,5%0,8%8.221
8MilioHỗ trợ52,47%7,9%8,1%14.209
9TeemoĐường trên52,36%5,2%7,2%9.540
10BriarĐi rừng52,11%6,6%25,3%12.253
11Cho'GathĐi rừng52,09%7,6%6,7%14.061
12GarenĐường trên51,93%8,1%6,7%14.742
13JannaHỗ trợ51,83%6,2%0,5%11.176
14LeonaHỗ trợ51,79%8,2%10,4%14.767
15VexĐường giữa51,76%4,4%5,3%8.223
16TwitchXạ thủ51,75%6,8%8,8%12.594
17SennaHỗ trợ51,69%6,5%1,4%11.739
18FizzĐường giữa51,61%7,2%12,9%13.344
19MordekaiserĐường trên51,28%7,6%17,4%13.942
20NamiHỗ trợ51,27%10,0%2,2%18.004
21SeraphineHỗ trợ51,11%10,8%14,0%19.598
22YunaraXạ thủ51,03%10,6%4,1%19.537
23MorganaHỗ trợ50,98%7,4%32,0%13.393
24ThreshHỗ trợ50,96%12,5%6,4%22.506
25NasusĐường trên50,96%5,9%26,2%10.866
26MalphiteĐường trên50,93%6,9%16,1%12.678
27EkkoĐường giữa50,86%6,4%3,4%11.809
28AhriĐường giữa50,84%7,8%3,8%14.521
29TristanaXạ thủ50,82%10,0%6,6%18.549
30VeigarĐường giữa50,75%7,5%6,5%13.873
31YoneĐường giữa50,71%8,2%6,9%15.087
32ViktorĐường giữa50,60%6,3%6,7%11.750
33LuluHỗ trợ50,56%9,3%7,2%16.873
34SettĐường trên50,25%10,1%6,9%18.495
35KaynĐi rừng50,15%15,4%17,7%28.476
36Kai'SaXạ thủ50,09%15,2%3,9%28.133
37JhinXạ thủ49,91%18,8%5,1%34.662
38YasuoĐường giữa49,78%10,6%16,8%19.538
39CaitlynXạ thủ49,19%18,4%34,2%33.959
ATier A
42 tướng
40Kog'MawXạ thủ53,28%2,6%0,6%4.854
41ZileanHỗ trợ53,26%2,6%1,2%4.705
42RammusĐi rừng52,62%2,9%6,4%5.439
43Bel'VethĐi rừng52,42%3,4%4,6%6.272
44AnnieĐường giữa52,22%1,9%0,6%3.464
45FiddlesticksĐi rừng52,03%4,0%3,2%7.386
46WarwickĐi rừng51,88%6,0%4,2%11.117
47ZaahenĐường trên51,66%3,0%1,4%5.414
48KayleĐường trên51,65%2,8%0,9%5.136
49HweiĐường giữa51,57%3,4%2,2%6.349
50LilliaĐi rừng51,53%4,4%3,0%8.181
51SmolderXạ thủ51,48%6,1%4,1%11.198
52SorakaHỗ trợ51,32%5,3%2,6%9.664
53SivirXạ thủ51,25%3,5%0,7%6.542
54SyndraĐường giữa50,99%4,3%2,7%8.018
55XayahXạ thủ50,98%5,7%1,1%10.460
56Master YiĐi rừng50,98%7,3%20,9%13.531
57IllaoiĐường trên50,88%4,2%13,8%7.594
58BlitzcrankHỗ trợ50,82%5,7%9,4%10.277
59LeBlancĐường giữa50,61%4,1%6,9%7.619
60Dr. MundoĐường trên50,60%3,1%2,3%5.621
61UrgotĐường trên50,54%3,5%1,0%6.415
62Miss FortuneXạ thủ50,33%9,6%2,6%17.688
63GwenĐường trên50,27%4,2%11,5%7.758
64LissandraĐường giữa50,25%4,5%3,3%8.308
65ShenĐường trên50,25%4,2%1,0%7.666
66GangplankĐường trên50,09%5,5%3,8%10.043
67RenektonĐường trên50,08%4,2%2,6%7.668
68GalioĐường giữa49,97%4,0%2,4%7.324
69AsheXạ thủ49,80%10,0%3,3%18.460
70YorickĐường trên49,80%4,3%8,6%7.858
71PykeHỗ trợ49,72%7,6%25,1%13.662
72VolibearĐường trên49,70%6,8%3,9%12.514
73ViegoĐi rừng49,69%9,8%9,8%18.011
74ShacoĐi rừng49,63%5,3%12,5%9.696
75GravesĐi rừng49,59%7,0%8,8%12.992
76LuxHỗ trợ49,35%10,3%10,4%18.566
77AkaliĐường giữa49,25%6,0%23,9%11.132
78ZedĐường giữa49,07%8,9%22,4%16.447
79DariusĐường trên49,03%8,0%20,2%14.663
80LockeĐường giữa48,70%6,8%24,7%12.631
81SylasĐường giữa48,70%8,1%16,5%15.077
BTier B
50 tướng
82NilahXạ thủ52,80%1,1%1,7%2.019
83TaricHỗ trợ52,16%1,9%0,3%3.453
84Renata GlascHỗ trợ51,67%2,0%0,2%3.656
85ZiggsXạ thủ51,53%2,0%0,9%3.602
86SonaHỗ trợ51,24%2,6%0,1%4.713
87EliseĐi rừng51,12%2,0%0,4%3.619
88RellHỗ trợ50,93%3,2%0,9%5.745
89RakanHỗ trợ50,75%3,5%0,4%6.371
90ZeriXạ thủ50,74%3,2%0,5%5.865
91Vel'KozHỗ trợ50,72%3,3%1,4%5.941
92Nunu & WillumpĐi rừng50,70%1,6%0,2%2.913
93KassadinĐường giữa50,70%2,0%0,7%3.736
94KledĐường trên50,50%2,0%1,0%3.713
95Aurelion SolĐường giữa50,49%2,0%0,7%3.781
96AmumuĐi rừng50,48%2,6%1,2%4.818
97BrandHỗ trợ50,44%3,9%6,6%7.022
98ZyraHỗ trợ50,40%3,1%3,0%5.546
99EvelynnĐi rừng50,38%2,4%1,4%4.430
100UdyrĐi rừng50,26%2,5%1,1%4.638
101SejuaniĐi rừng50,25%2,3%0,3%4.155
102BraumHỗ trợ50,23%5,1%2,7%9.234
103KennenĐường trên50,14%1,5%0,8%2.760
104Xin ZhaoĐi rừng50,07%2,0%0,6%3.647
105AuroraĐường giữa49,95%2,3%1,4%4.190
106Jarvan IVĐi rừng49,95%3,4%0,7%6.232
107VladimirĐường giữa49,93%3,4%2,2%6.351
108Twisted FateĐường giữa49,86%3,4%0,2%6.243
109TalonĐi rừng49,81%3,0%2,2%5.465
110OlafĐường trên49,80%1,8%1,3%3.313
111GragasĐường trên49,74%1,8%0,6%3.271
112DianaĐường giữa49,71%3,6%5,0%6.643
113CamilleĐường trên49,65%3,6%1,9%6.570
114TryndamereĐường trên49,58%3,6%2,8%6.497
115FioraĐường trên49,41%3,8%3,4%6.903
116SionĐường trên49,37%2,9%0,3%5.293
117ZacĐi rừng49,27%3,4%1,0%6.192
118JaxĐường trên49,12%4,9%7,2%8.915
119IreliaĐường trên49,03%3,4%7,2%6.214
120AmbessaĐường trên49,02%2,7%3,5%4.845
121ZoeĐường giữa48,94%3,1%1,4%5.830
122AatroxĐường trên48,69%5,0%5,4%9.077
123NocturneĐi rừng48,69%5,3%12,7%9.862
124KatarinaĐường giữa48,65%5,1%4,5%9.513
125ApheliosXạ thủ48,62%8,3%4,5%15.312
126ViĐi rừng48,43%3,8%0,7%7.002
127NautilusHỗ trợ48,23%8,1%10,1%14.639
128VayneXạ thủ47,76%6,0%7,5%11.070
129Lee SinĐi rừng47,22%7,1%3,2%13.048
130QiyanaĐi rừng47,12%3,7%2,3%6.910
131Kha'ZixĐi rừng46,80%5,5%2,8%10.103
CTier C
28 tướng
132IvernĐi rừng50,15%1,1%0,3%1.970
133MaokaiHỗ trợ50,06%2,4%0,3%4.343
134AzirĐường giữa49,93%1,6%0,3%2.908
135AniviaĐường giữa49,79%1,8%0,8%3.378
136AlistarHỗ trợ49,36%3,6%1,0%6.528
137KalistaXạ thủ49,28%1,7%0,3%3.068
138HeimerdingerĐường trên49,26%1,7%4,1%3.193
139PoppyHỗ trợ49,19%1,5%1,2%2.773
140NeekoHỗ trợ49,00%1,4%0,4%2.543
141Tahm KenchHỗ trợ48,73%2,9%2,2%5.157
142RivenĐường trên48,66%2,1%1,1%3.808
143JayceĐường trên48,48%2,2%0,9%4.020
144AkshanĐường giữa48,47%1,8%1,0%3.295
145SkarnerĐi rừng48,45%0,8%0,2%1.482
146TrundleĐường trên48,14%2,3%0,6%4.283
147DravenXạ thủ48,00%3,9%10,0%7.206
148YuumiHỗ trợ48,00%3,0%1,4%5.404
149KindredĐi rừng48,00%2,1%0,6%3.794
150SwainHỗ trợ47,99%3,9%2,7%6.999
151BardHỗ trợ47,84%2,3%0,5%4.147
152KarmaHỗ trợ47,56%5,6%2,2%10.158
153LucianXạ thủ47,43%5,4%1,3%10.023
154SamiraXạ thủ47,43%4,5%6,8%8.265
155NaafiriĐi rừng47,37%2,2%5,4%4.066
156GnarĐường trên47,32%3,9%1,4%7.138
157PantheonHỗ trợ46,65%4,8%4,1%8.609
158HecarimĐi rừng46,51%2,1%0,9%3.885
159RengarĐi rừng44,99%3,3%2,3%6.048
DTier D
14 tướng
160CorkiXạ thủ49,13%1,0%0,3%1.903
161VarusXạ thủ47,46%2,8%0,4%5.082
162Rek'SaiĐi rừng46,74%0,9%0,2%1.624
163QuinnĐi rừng46,69%0,9%0,4%1.722
164RumbleĐường trên46,41%1,1%0,2%1.965
165K'SanteĐường trên46,26%2,8%1,6%5.032
166MelĐường giữa45,97%2,8%12,4%5.132
167TaliyahĐường giữa45,91%0,8%0,1%1.527
168CassiopeiaĐường giữa45,56%0,7%0,6%1.249
169EzrealXạ thủ45,28%7,6%1,5%14.052
170NidaleeĐi rừng45,13%0,8%0,2%1.427
171RyzeĐường giữa44,49%2,0%0,3%3.756
172OriannaĐường giữa44,34%1,9%<0,1%3.570
173KarthusĐi rừng43,39%0,7%0,2%1.376