Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Bắc Mỹ

Tier list LMHT · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
36 tướng
1LeonaHỗ trợ52,47%8,7%9,7%31.126
2FizzĐường giữa52,21%5,4%11,2%19.652
3EkkoĐường giữa51,92%5,3%3,2%19.324
4BlitzcrankHỗ trợ51,91%6,7%15,9%24.158
5JinxXạ thủ51,82%20,0%16,3%73.416
6Ngộ KhôngĐi rừng51,81%7,8%6,2%28.344
7TeemoĐường trên51,77%6,3%11,6%22.771
8WarwickĐi rừng51,76%4,4%2,7%15.978
9LilliaĐi rừng51,75%5,2%4,5%18.770
10BriarĐi rừng51,68%6,4%14,7%23.055
11Twisted FateĐường giữa51,61%4,2%0,3%15.240
12ShenĐường trên51,60%4,3%1,4%15.451
13ThreshHỗ trợ51,59%13,2%10,8%47.166
14SingedĐường trên51,52%3,3%1,2%11.881
15Cho'GathĐi rừng51,49%7,3%7,2%26.366
16TristanaXạ thủ51,47%10,9%10,6%40.128
17VeigarĐường giữa51,31%4,6%2,8%16.622
18HweiĐường giữa51,30%4,1%3,6%14.954
19NamiHỗ trợ51,18%10,1%1,3%36.307
20ShyvanaĐi rừng51,12%7,6%11,9%27.727
21SettĐường trên51,12%6,2%2,4%22.275
22LeBlancĐường giữa50,94%4,8%11,2%17.551
23Master YiĐi rừng50,82%7,0%23,2%25.513
24MalphiteĐường trên50,81%6,6%16,8%23.590
25MalzaharĐường giữa50,77%6,5%11,7%23.728
26ZedĐường giữa50,74%6,6%17,1%23.864
27GarenĐường trên50,70%8,0%7,5%28.834
28MordekaiserĐường trên50,69%5,6%9,4%20.161
29ViktorĐường giữa50,59%8,6%15,5%31.438
30YoneĐường giữa50,58%9,0%16,5%32.718
31RenektonĐường trên50,54%5,7%4,5%20.521
32YasuoĐường giữa50,45%9,8%25,2%35.513
33NasusĐường trên50,35%5,2%31,3%18.600
34AhriĐường giữa50,33%9,4%4,1%34.273
35ViegoĐi rừng50,24%8,5%9,3%30.740
36SyndraĐường giữa50,08%7,7%12,4%27.894
ATier A
61 tướng
37Rek'SaiĐi rừng52,70%1,4%0,6%4.964
38TaricHỗ trợ52,12%1,7%0,4%5.986
39EvelynnĐi rừng51,90%2,6%2,5%9.412
40BraumHỗ trợ51,83%5,2%4,8%18.617
41ZeriXạ thủ51,80%4,7%1,0%17.205
42AlistarHỗ trợ51,79%4,6%1,6%16.566
43ZileanHỗ trợ51,58%3,4%2,6%12.084
44FiddlesticksĐi rừng51,46%2,6%1,4%9.444
45RellHỗ trợ51,46%3,1%0,9%11.170
46RammusĐi rừng51,36%2,8%6,5%10.161
47Bel'VethĐi rừng51,27%3,6%7,3%13.127
48VexĐường giữa51,18%3,3%4,6%11.931
49UdyrĐi rừng51,18%3,6%2,0%12.912
50AnnieĐường giữa51,17%2,2%0,9%7.979
51SennaHỗ trợ51,17%7,0%2,9%25.216
52TalonĐi rừng50,98%4,5%7,1%16.396
53TwitchXạ thủ50,98%6,2%12,0%22.847
54OrnnĐường trên50,96%4,0%0,6%14.367
55JannaHỗ trợ50,91%8,3%1,2%29.616
56MorganaHỗ trợ50,85%5,3%16,4%18.911
57AmumuĐi rừng50,78%3,5%2,1%12.524
58FioraĐường trên50,74%4,5%5,1%16.223
59SonaHỗ trợ50,74%4,5%0,6%15.971
60SorakaHỗ trợ50,70%5,9%3,0%21.040
61CamilleĐường trên50,68%4,1%2,6%14.565
62ShacoĐi rừng50,65%5,0%17,3%18.208
63Vel'KozHỗ trợ50,62%3,1%2,2%11.063
64ZoeĐường giữa50,55%2,5%2,7%8.963
65KayleĐường trên50,52%2,9%2,1%10.380
66GangplankĐường trên50,51%4,7%4,1%16.996
67GalioĐường giữa50,47%3,7%1,8%13.520
68LissandraĐường giữa50,44%3,9%2,3%14.288
69Dr. MundoĐường trên50,43%4,2%4,2%15.114
70AatroxĐường trên50,41%5,1%6,8%18.260
71GwenĐường trên50,34%3,0%3,6%10.688
72MilioHỗ trợ50,30%5,7%3,1%20.561
73SeraphineHỗ trợ50,30%8,2%14,4%29.336
74Aurelion SolĐường giữa50,29%2,4%1,1%8.745
75IreliaĐường trên50,28%3,5%9,1%12.729
76KatarinaĐường giữa50,23%5,4%7,5%19.673
77PykeHỗ trợ50,08%5,4%23,0%19.224
78KassadinĐường giữa50,08%2,5%1,9%9.073
79YunaraXạ thủ50,08%15,7%7,6%57.733
80TryndamereĐường trên50,06%4,0%5,1%14.221
81IllaoiĐường trên50,05%3,4%8,9%12.201
82XerathĐường giữa50,04%4,3%8,5%15.457
83UrgotĐường trên49,97%4,4%1,8%15.815
84LuluHỗ trợ49,93%9,2%5,8%33.040
85JhinXạ thủ49,92%15,8%1,9%57.877
86AuroraĐường giữa49,88%3,0%1,6%10.890
87JaxĐường trên49,86%5,1%8,9%18.382
88DianaĐường giữa49,83%2,6%2,6%9.559
89KaynĐi rừng49,78%7,8%6,6%28.297
90VladimirĐường giữa49,71%4,0%4,6%14.686
91AkaliĐường giữa49,68%5,1%16,2%18.701
92CaitlynXạ thủ49,50%14,9%21,3%54.873
93LuxHỗ trợ49,49%8,0%5,5%28.673
94GravesĐi rừng49,42%8,0%16,0%29.115
95NautilusHỗ trợ49,41%8,7%11,5%31.288
96DariusĐường trên49,33%7,1%10,8%25.312
97LockeĐường giữa49,16%5,8%21,6%21.051
BTier B
40 tướng
98IvernĐi rừng51,52%1,7%0,6%6.130
99SejuaniĐi rừng51,16%2,2%0,2%7.860
100QuinnĐường trên51,14%1,1%0,8%4.061
101XayahXạ thủ51,05%4,2%0,6%15.251
102HeimerdingerĐường trên50,87%1,5%2,4%5.491
103ZacĐi rừng50,60%3,0%1,5%10.968
104KennenĐường trên50,51%1,5%0,7%5.470
105AsheXạ thủ50,49%8,1%2,7%29.767
106MaokaiHỗ trợ50,47%1,9%0,2%6.982
107KledĐường trên50,47%2,1%1,1%7.630
108Nunu & WillumpĐi rừng50,38%2,8%0,8%10.266
109OlafĐường trên50,33%2,6%3,3%9.178
110GragasĐường trên50,30%2,1%0,5%7.549
111EliseĐi rừng50,17%2,8%1,1%10.233
112RakanHỗ trợ50,11%2,9%0,2%10.557
113ZaahenĐường trên50,03%3,0%1,2%10.816
114PoppyHỗ trợ49,89%1,6%2,7%5.915
115Renata GlascHỗ trợ49,88%1,8%0,2%6.550
116AniviaĐường giữa49,67%2,4%2,5%8.763
117ZyraHỗ trợ49,64%3,4%4,0%12.160
118PantheonHỗ trợ49,63%3,0%2,3%10.910
119Miss FortuneXạ thủ49,62%7,1%1,2%26.229
120BrandHỗ trợ49,57%3,1%4,7%11.275
121RivenĐường trên49,54%2,8%2,5%10.149
122Kha'ZixĐi rừng49,40%6,3%3,8%22.717
123YorickĐường trên49,30%3,3%8,6%12.007
124Kai'SaXạ thủ49,28%12,5%1,9%46.071
125TaliyahĐường giữa49,27%1,3%0,3%4.587
126Jarvan IVĐi rừng49,27%4,6%0,9%16.763
127AkshanĐường giữa49,25%2,5%2,5%9.108
128SylasĐi rừng49,20%5,0%16,5%18.134
129SionĐường trên49,14%3,1%0,8%11.247
130HecarimĐi rừng49,14%5,6%5,7%20.463
131VolibearĐường trên49,08%4,0%1,7%14.417
132BardHỗ trợ48,67%3,8%1,4%13.609
133SwainHỗ trợ48,49%3,0%2,8%10.887
134Tahm KenchHỗ trợ48,49%2,9%3,7%10.287
135AzirĐường giữa48,35%1,8%0,3%6.507
136YuumiHỗ trợ48,34%4,8%4,2%17.376
137KarmaHỗ trợ48,15%4,8%1,8%17.269
CTier C
24 tướng
138NilahXạ thủ51,73%1,3%1,6%4.951
139ZiggsXạ thủ51,42%1,8%1,2%6.671
140Kog'MawXạ thủ51,29%2,3%0,6%8.543
141SkarnerĐi rừng49,95%1,2%0,2%4.296
142DravenXạ thủ49,79%5,2%12,9%18.927
143NeekoHỗ trợ49,39%1,3%0,5%4.750
144SivirXạ thủ49,32%4,2%1,4%15.285
145ApheliosXạ thủ49,18%6,6%2,1%24.093
146SamiraXạ thủ49,06%3,9%3,3%14.271
147SmolderXạ thủ49,03%4,5%1,9%16.473
148TrundleĐường trên48,95%2,2%0,8%7.829
149Xin ZhaoĐi rừng48,93%1,9%0,5%6.946
150NocturneĐi rừng48,91%4,4%13,8%16.137
151KindredĐi rừng48,67%2,5%2,3%9.144
152GnarĐường trên48,56%3,1%0,7%11.089
153JayceĐường trên48,45%3,0%3,5%10.900
154AmbessaĐường trên48,32%3,1%4,5%11.071
155RengarĐi rừng48,14%4,5%8,4%16.330
156QiyanaĐi rừng47,93%3,7%5,3%13.545
157CassiopeiaĐường giữa47,88%1,0%1,0%3.753
158Lee SinĐi rừng47,66%6,4%4,3%23.386
159OriannaĐường giữa46,41%2,7%0,4%9.866
160RyzeĐường giữa46,18%1,9%0,3%6.745
161MelĐường giữa44,74%2,1%12,3%7.541
DTier D
12 tướng
162KarthusĐi rừng48,46%1,5%0,9%5.574
163NidaleeĐi rừng48,43%1,7%0,5%6.246
164RumbleĐường trên48,33%1,2%0,3%4.378
165KalistaXạ thủ48,29%2,3%0,4%8.573
166CorkiXạ thủ48,26%1,4%0,3%5.255
167VarusXạ thủ48,11%2,6%0,5%9.456
168VayneXạ thủ47,89%3,1%5,3%11.337
169LucianXạ thủ47,35%6,1%1,6%22.383
170NaafiriĐi rừng47,29%2,0%7,1%7.189
171ViĐi rừng47,11%3,4%0,7%12.266
172K'SanteĐường trên46,77%2,7%1,7%9.514
173EzrealXạ thủ45,43%8,5%2,7%31.061