Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Nga

Tier list LMHT · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 430 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
31 tướng
1RammusĐi rừng53,53%3,5%7,4%1.502
2FizzĐường giữa53,47%4,7%10,6%2.031
3ZeriXạ thủ53,45%4,3%2,1%1.899
4XerathĐường giữa53,45%4,0%4,0%1.697
5Cho'GathĐi rừng53,26%4,5%1,9%1.947
6TwitchXạ thủ53,05%7,1%17,5%3.095
7LeonaHỗ trợ52,89%7,7%11,0%3.290
8RenektonĐường trên52,42%4,6%3,9%1.944
9NamiHỗ trợ52,17%14,8%2,7%6.302
10YoneĐường giữa52,07%9,4%15,5%4.037
11FioraĐường trên52,06%4,4%6,7%1.848
12WarwickĐi rừng52,05%5,3%6,0%2.294
13ShyvanaĐi rừng52,02%7,3%8,2%3.147
14VolibearĐường trên51,84%4,9%2,5%2.091
15JinxXạ thủ51,81%15,4%7,7%6.723
16BriarĐi rừng51,76%8,7%20,4%3.785
17JannaHỗ trợ51,61%10,8%1,2%4.596
18TristanaXạ thủ51,51%10,3%9,5%4.494
19MilioHỗ trợ51,40%10,3%6,3%4.407
20KatarinaĐường giữa51,39%8,8%17,3%3.750
21MalphiteĐường trên51,37%8,0%14,7%3.393
22Ngộ KhôngĐi rừng51,34%5,3%3,4%2.275
23SettĐường trên51,32%9,9%7,0%4.195
24Miss FortuneXạ thủ51,17%10,3%2,5%4.503
25ZedĐường giữa51,04%8,1%31,0%3.456
26DariusĐường trên50,54%7,4%13,0%3.126
27AhriĐường giữa50,50%9,8%3,0%4.194
28ViegoĐi rừng50,46%10,0%13,8%4.348
29JhinXạ thủ50,40%17,1%3,9%7.465
30KaynĐi rừng50,13%9,0%5,4%3.912
31Master YiĐi rừng50,10%8,4%24,1%3.649
ATier A
57 tướng
32BrandHỗ trợ53,31%2,8%2,3%1.193
33SonaHỗ trợ53,21%3,0%<0,1%1.278
34SingedĐường trên52,92%1,9%0,5%805
35ZileanHỗ trợ52,50%2,4%1,1%1.021
36TryndamereĐường trên52,49%2,8%4,1%1.187
37Vel'KozHỗ trợ52,35%2,6%1,4%1.106
38Aurelion SolĐường giữa52,30%2,3%0,7%979
39OlafĐường trên52,15%2,4%2,4%1.001
40ZacĐi rừng52,12%3,1%1,0%1.322
41LeBlancĐường giữa52,01%3,5%6,8%1.517
42EvelynnĐi rừng51,96%3,5%1,8%1.528
43KassadinĐường giữa51,90%3,7%4,2%1.603
44ZaahenĐường trên51,90%3,5%1,6%1.474
45Tahm KenchĐường trên51,82%2,7%2,2%1.127
46EliseĐi rừng51,79%2,6%1,2%1.118
47KayleĐường trên51,72%3,6%2,1%1.539
48UdyrĐi rừng51,56%2,1%0,9%896
49LilliaĐi rừng51,44%3,9%1,8%1.699
50BraumHỗ trợ51,30%3,6%3,3%1.544
51GangplankĐường trên51,27%4,1%2,8%1.732
52IllaoiĐường trên51,22%3,6%7,6%1.521
53Bel'VethĐi rừng51,21%4,5%6,7%1.949
54VladimirĐường giữa51,10%4,4%4,0%1.906
55EkkoĐi rừng51,09%3,9%2,0%1.693
56GarenĐường trên51,07%5,3%5,5%2.240
57MorganaHỗ trợ51,03%6,9%26,1%2.963
58AmumuĐi rừng51,03%4,7%2,0%2.044
59HecarimĐi rừng51,02%3,6%3,9%1.576
60VexĐường giữa50,93%4,4%6,2%1.891
61OrnnĐường trên50,84%4,3%0,8%1.835
62VeigarĐường giữa50,83%6,2%3,8%2.660
63HweiĐường giữa50,80%4,6%2,3%1.992
64NasusĐường trên50,61%4,9%18,9%2.061
65IreliaĐường trên50,60%4,1%9,2%1.751
66MalzaharĐường giữa50,37%7,9%15,2%3.379
67SeraphineHỗ trợ50,37%10,2%7,2%4.368
68YuumiHỗ trợ50,29%11,0%20,7%4.689
69LissandraĐường giữa50,20%4,2%3,2%1.779
70MordekaiserĐường trên50,18%7,1%15,0%2.985
71ThreshHỗ trợ50,18%8,7%4,8%3.695
72LuxHỗ trợ50,17%10,2%8,7%4.357
73NocturneĐi rừng50,09%6,2%14,8%2.687
74ShenĐường trên50,08%5,7%1,0%2.424
75YunaraXạ thủ50,03%11,4%3,9%4.973
76TalonĐi rừng49,98%5,3%9,9%2.295
77DianaĐi rừng49,85%4,0%3,1%1.715
78SorakaHỗ trợ49,85%9,2%7,1%3.936
79ViktorĐường giữa49,84%8,1%11,1%3.467
80LuluHỗ trợ49,54%11,8%11,7%5.046
81NautilusHỗ trợ49,52%7,8%12,1%3.328
82SylasĐi rừng49,51%5,4%9,0%2.341
83TeemoĐường trên49,45%6,0%11,7%2.538
84Kai'SaXạ thủ49,43%15,5%3,9%6.765
85CaitlynXạ thủ49,19%15,6%25,7%6.813
86ShacoĐi rừng48,81%5,5%21,8%2.387
87YasuoĐường giữa48,78%10,5%27,7%4.510
88LockeĐường giữa48,26%7,1%25,8%3.052
BTier B
43 tướng
89TaricHỗ trợ53,07%1,4%0,2%586
90CamilleĐường trên50,95%2,9%1,2%1.207
91GwenĐường trên50,74%2,5%2,1%1.074
92AniviaĐường giữa50,67%1,6%0,5%673
93Renata GlascHỗ trợ50,66%2,0%0,2%839
94DravenXạ thủ50,63%4,7%16,5%2.048
95AnnieĐường giữa50,49%1,9%0,3%816
96IvernĐi rừng50,32%1,1%0,3%475
97Nunu & WillumpĐi rừng50,22%2,1%0,2%892
98SmolderXạ thủ50,12%6,5%3,7%2.835
99AsheXạ thủ50,08%7,1%1,1%3.095
100Twisted FateĐường giữa50,00%2,5%0,2%1.058
101NeekoHỗ trợ50,00%1,1%0,4%480
102KarthusĐi rừng50,00%2,0%0,3%868
103MaokaiHỗ trợ49,93%1,7%0,4%725
104SejuaniĐi rừng49,93%3,3%0,3%1.408
105SennaHỗ trợ49,89%4,3%0,7%1.842
106AzirĐường giữa49,88%1,9%0,4%812
107FiddlesticksĐi rừng49,77%3,0%0,8%1.302
108Jarvan IVĐi rừng49,72%3,7%0,8%1.589
109UrgotĐường trên49,54%3,9%1,5%1.647
110ApheliosXạ thủ49,52%10,6%7,1%4.647
111BlitzcrankHỗ trợ49,44%5,3%11,1%2.243
112KindredĐi rừng49,44%2,9%1,0%1.246
113Xin ZhaoĐi rừng49,36%2,7%0,8%1.163
114RakanHỗ trợ49,34%2,0%0,1%835
115RellHỗ trợ49,28%2,9%1,0%1.248
116JaxĐường trên49,18%4,5%8,4%1.881
117AkaliĐường giữa48,90%4,9%12,4%2.090
118ZyraHỗ trợ48,83%4,6%8,0%1.970
119SwainHỗ trợ48,80%2,9%1,5%1.254
120NaafiriĐi rừng48,79%2,1%4,1%906
121AatroxĐường trên48,76%5,2%9,2%2.182
122KarmaHỗ trợ48,76%5,4%1,5%2.291
123ViĐi rừng48,71%4,3%1,7%1.854
124ZoeĐường giữa48,65%3,2%2,7%1.369
125Kha'ZixĐi rừng48,58%4,9%3,3%2.143
126PykeHỗ trợ48,26%5,3%17,9%2.275
127PantheonHỗ trợ48,03%2,5%2,2%1.068
128SyndraĐường giữa47,96%5,9%6,3%2.529
129GravesĐi rừng47,77%4,2%2,9%1.838
130QiyanaĐi rừng47,03%3,4%4,4%1.480
131Lee SinĐi rừng45,65%4,8%3,1%2.070
CTier C
33 tướng
132ZiggsXạ thủ51,74%0,9%0,3%402
133Kog'MawXạ thủ51,56%2,3%1,2%1.026
134KennenĐường trên50,64%2,0%0,9%859
135CassiopeiaĐường giữa50,43%0,8%0,4%345
136GnarĐường trên49,80%2,4%0,6%1.012
137KledĐường trên49,73%1,8%1,0%746
138SivirXạ thủ49,27%3,1%0,7%1.368
139SkarnerĐi rừng49,26%0,9%0,1%404
140XayahXạ thủ49,04%5,5%0,8%2.400
141RivenĐường trên48,96%2,0%1,3%866
142VarusXạ thủ48,86%4,0%1,2%1.762
143GalioĐường giữa48,73%2,6%0,9%1.104
144Dr. MundoĐường trên48,66%3,5%2,1%1.492
145KalistaXạ thủ48,57%2,9%1,4%1.258
146TrundleĐường trên48,56%1,8%0,7%762
147SamiraXạ thủ48,47%7,3%13,4%3.200
148VayneXạ thủ48,47%3,5%6,1%1.531
149K'SanteĐường trên48,29%2,6%1,9%1.083
150AuroraĐường giữa48,17%2,4%1,4%1.036
151GragasĐường trên48,16%2,1%1,0%897
152AkshanĐường giữa48,14%2,2%1,6%941
153Rek'SaiĐi rừng47,99%1,3%0,2%546
154JayceĐường trên47,76%2,3%1,6%984
155SionĐường trên47,75%2,7%0,3%1.158
156PoppyHỗ trợ47,62%1,2%1,6%525
157AmbessaĐường trên47,47%2,5%3,1%1.047
158YorickĐường trên47,47%3,2%6,4%1.361
159NidaleeĐi rừng46,85%1,4%0,3%587
160QuinnĐi rừng46,65%1,2%0,4%523
161BardHỗ trợ46,04%1,8%0,5%758
162MelĐường giữa45,17%4,9%18,6%2.112
163AlistarHỗ trợ44,72%1,9%0,7%814
164RengarĐi rừng44,23%4,3%5,5%1.845
DTier D
9 tướng
165TaliyahĐường giữa49,56%0,5%0,1%228
166CorkiXạ thủ49,47%0,9%0,1%374
167NilahXạ thủ47,60%1,1%2,4%500
168RyzeĐường giữa46,59%1,7%0,2%734
169LucianXạ thủ46,52%3,7%1,0%1.625
170HeimerdingerĐường trên46,42%1,2%2,7%489
171OriannaĐường giữa45,70%2,5%0,2%1.081
172EzrealXạ thủ43,44%7,4%1,8%3.232
173RumbleĐường trên42,99%1,0%0,2%428