Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list LMHT · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
2 tướng
1JinxXạ thủ53,51%19,8%5,0%39.942
2MalphiteĐường trên52,42%9,3%22,4%18.403
STier S
25 tướng
3Cho'GathĐi rừng54,02%7,0%5,9%14.101
4JannaHỗ trợ53,75%6,1%0,8%12.154
5XerathĐường giữa53,75%4,3%6,5%8.603
6SorakaHỗ trợ53,58%5,3%2,6%10.431
7VexĐường giữa53,46%3,4%4,2%6.805
8KayleĐường trên52,91%2,7%0,9%5.322
9MilioHỗ trợ52,83%6,4%3,8%12.736
10WarwickĐi rừng52,61%7,0%11,3%14.080
11LeonaHỗ trợ52,14%8,3%14,4%16.514
12ViktorĐường giữa52,11%5,6%5,8%11.256
13LuluHỗ trợ52,09%12,6%13,6%24.829
14ThreshHỗ trợ52,06%14,0%5,8%27.686
15TwitchXạ thủ52,00%7,0%4,3%14.214
16NasusĐường trên51,77%6,1%21,6%12.110
17FizzĐường giữa51,73%6,8%8,6%13.641
18AhriĐường giữa51,62%6,9%1,7%13.689
19TeemoĐường trên51,58%7,4%17,0%14.607
20TristanaXạ thủ51,43%9,6%2,5%19.410
21IreliaĐường trên51,22%5,1%13,4%10.020
22SettĐường trên51,19%7,6%4,4%14.916
23MalzaharĐường giữa51,18%8,0%17,5%15.947
24GarenĐường trên51,17%8,1%6,3%16.039
25KatarinaĐường giữa50,44%11,9%27,2%23.705
26Kai'SaXạ thủ49,79%16,7%2,6%33.756
27CaitlynXạ thủ49,26%20,7%28,6%41.728
ATier A
36 tướng
28SonaHỗ trợ55,80%1,3%<0,1%2.498
29Kog'MawXạ thủ54,46%2,1%0,5%4.155
30Ngộ KhôngĐi rừng53,04%4,1%1,7%8.320
31BriarĐi rừng52,31%4,8%9,2%9.609
32OrnnĐường trên52,26%3,0%0,5%5.963
33XayahXạ thủ51,92%4,2%0,5%8.397
34SennaHỗ trợ51,73%4,1%0,4%8.105
35OlafĐường trên51,55%2,1%1,7%4.231
36BraumHỗ trợ51,30%4,8%3,3%9.469
37VladimirĐường giữa51,03%6,5%10,9%12.911
38YunaraXạ thủ50,93%6,7%1,5%13.557
39ShenĐường trên50,89%4,0%0,5%7.851
40Dr. MundoĐường trên50,84%2,9%2,6%5.671
41YorickĐường trên50,76%2,8%3,2%5.611
42NamiHỗ trợ50,75%6,2%0,5%12.208
43Master YiĐi rừng50,72%8,7%11,1%17.428
44LissandraĐường giữa50,60%7,4%6,4%14.782
45FioraĐường trên50,59%4,3%4,1%8.476
46SeraphineHỗ trợ50,55%5,9%3,0%11.732
47SamiraXạ thủ50,41%8,2%30,0%16.467
48ViegoĐi rừng50,21%12,7%16,3%25.471
49KaynĐi rừng50,17%9,9%8,5%19.955
50MorganaHỗ trợ50,16%7,1%35,9%14.009
51SylasĐi rừng50,05%8,7%9,3%17.423
52MordekaiserĐường trên50,05%7,3%16,4%14.357
53AatroxĐường trên50,05%5,4%8,5%10.601
54BlitzcrankHỗ trợ50,05%6,4%7,5%12.705
55JaxĐường trên50,02%4,8%4,9%9.368
56VolibearĐường trên50,00%5,0%2,1%9.943
57YuumiHỗ trợ49,52%8,4%8,5%16.669
58NautilusHỗ trợ49,49%10,7%21,2%21.104
59JhinXạ thủ48,94%16,6%1,3%33.463
60LuxHỗ trợ48,91%8,8%3,5%17.357
61ZedĐường giữa48,90%10,9%45,0%21.815
62YasuoĐường giữa48,68%14,3%29,6%28.649
63DariusĐường trên48,49%8,9%19,7%17.510
BTier B
53 tướng
64Renata GlascHỗ trợ54,06%1,2%0,2%2.355
65Bel'VethĐi rừng53,70%2,4%2,3%4.849
66NilahXạ thủ53,63%1,4%3,0%2.827
67RammusĐi rừng53,43%2,6%8,1%5.269
68AmumuĐi rừng53,00%2,8%1,4%5.711
69AuroraĐường giữa52,64%1,4%1,0%2.825
70SejuaniĐi rừng52,55%2,7%0,4%5.452
71AniviaĐường giữa52,39%1,9%1,5%3.762
72SmolderXạ thủ52,15%2,6%0,4%5.191
73ShyvanaĐi rừng52,08%2,8%1,9%5.653
74FiddlesticksĐi rừng51,98%1,8%0,5%3.605
75RakanHỗ trợ51,98%2,5%0,2%4.977
76EvelynnĐi rừng51,74%2,5%1,6%4.961
77RellHỗ trợ51,44%3,0%1,5%5.999
78SingedĐường trên51,35%1,5%0,3%2.886
79KassadinĐường giữa51,31%2,7%1,3%5.457
80ZeriXạ thủ51,24%2,4%0,5%4.852
81EkkoĐi rừng51,23%3,6%1,0%7.191
82AlistarHỗ trợ51,22%3,3%1,2%6.548
83ZileanHỗ trợ51,19%2,7%1,0%5.278
84GragasĐường trên50,92%2,0%0,7%3.869
85KennenĐường trên50,89%2,3%1,3%4.559
86ZyraHỗ trợ50,74%2,6%1,5%5.059
87SionĐường trên50,61%2,5%0,3%4.869
88Vel'KozHỗ trợ50,56%3,1%1,5%6.189
89TalonĐi rừng50,45%7,2%12,9%14.435
90SyndraĐường giữa50,43%6,7%4,7%13.382
91ZaahenĐường trên50,35%2,0%1,4%3.956
92SivirXạ thủ50,31%2,8%0,5%5.738
93LockeĐường giữa50,30%5,4%22,8%10.856
94NaafiriĐi rừng50,30%3,6%10,9%7.346
95NocturneĐi rừng50,23%6,0%8,7%12.084
96VeigarĐường giữa50,17%4,6%1,3%9.093
97DianaĐường giữa50,03%5,0%8,2%10.081
98YoneĐường giữa50,01%7,5%8,1%15.028
99Tahm KenchHỗ trợ49,95%4,3%7,3%8.431
100UrgotĐường trên49,92%2,4%0,8%4.778
101CamilleĐường trên49,83%2,7%1,6%5.266
102RenektonĐường trên49,62%4,1%1,9%8.045
103AsheXạ thủ49,48%5,5%0,7%11.161
104Miss FortuneXạ thủ49,31%9,3%1,0%18.815
105TryndamereĐường trên49,26%3,1%1,6%6.115
106GangplankĐường trên49,25%4,0%2,2%7.783
107GravesĐi rừng49,20%10,1%14,7%20.385
108BrandHỗ trợ49,19%4,4%6,1%8.736
109GnarĐường trên49,03%4,6%1,4%9.081
110ApheliosXạ thủ48,94%5,4%1,8%10.978
111QiyanaĐi rừng48,59%8,3%9,0%16.622
112Kha'ZixĐi rừng48,55%10,2%4,8%20.547
113KarmaHỗ trợ48,42%6,5%2,9%12.822
114ShacoĐi rừng48,13%6,2%26,8%12.453
115LucianXạ thủ47,57%10,2%1,6%20.550
116PykeHỗ trợ47,03%6,5%8,5%12.913
CTier C
35 tướng
117Rek'SaiĐi rừng52,20%0,6%0,2%1.138
118TaricHỗ trợ51,77%1,0%0,1%2.009
119ZacĐi rừng51,40%1,7%0,7%3.475
120PoppyHỗ trợ50,98%1,4%0,8%2.756
121ZiggsXạ thủ50,89%1,4%0,7%2.861
122QuinnĐi rừng50,82%1,2%0,5%2.326
123HweiĐường giữa50,77%2,7%2,2%5.472
124LilliaĐi rừng50,48%2,4%1,3%4.915
125Twisted FateĐường giữa50,38%2,2%<0,1%4.424
126GalioĐường giữa50,31%2,0%0,4%3.904
127AnnieĐường giữa50,02%2,6%0,8%5.158
128KledĐường trên49,98%1,3%0,8%2.555
129Aurelion SolĐường giữa49,95%1,5%0,4%3.087
130MaokaiHỗ trợ49,75%1,1%0,1%2.235
131Xin ZhaoĐi rừng49,40%1,4%0,3%2.757
132HeimerdingerĐường trên49,32%1,7%3,4%3.382
133GwenĐường trên49,31%1,8%1,0%3.559
134KarthusĐi rừng49,25%1,4%0,3%2.810
135Jarvan IVĐi rừng49,02%3,5%0,5%7.015
136IllaoiĐường trên49,01%2,7%4,4%5.305
137TrundleĐường trên49,01%2,5%0,7%4.999
138ZoeĐường giữa48,98%2,2%0,8%4.432
139ViĐi rừng48,89%3,5%0,5%7.024
140KalistaXạ thủ48,86%3,5%1,3%7.127
141LeBlancĐường giữa48,83%5,6%9,2%11.197
142HecarimĐi rừng48,69%3,4%2,1%6.776
143EliseĐi rừng48,54%2,8%0,6%5.649
144AkaliĐường giữa48,12%5,0%8,8%9.985
145BardHỗ trợ48,08%3,1%1,2%6.073
146DravenXạ thủ47,91%5,3%12,0%10.708
147VayneXạ thủ46,83%5,1%6,5%10.234
148PantheonHỗ trợ46,70%4,6%3,1%9.039
149Lee SinĐi rừng46,65%7,9%4,4%15.845
150SwainHỗ trợ46,19%6,3%6,0%12.467
151EzrealXạ thủ45,90%9,7%3,4%19.604
DTier D
22 tướng
152CorkiXạ thủ50,03%0,9%0,3%1.889
153SkarnerĐi rừng49,33%0,5%0,2%1.050
154CassiopeiaĐường giữa48,98%1,1%0,8%2.158
155AmbessaĐường trên48,90%1,3%2,4%2.591
156TaliyahĐường giữa48,44%0,6%0,1%1.249
157AzirĐường giữa48,06%1,1%0,3%2.110
158Nunu & WillumpĐi rừng47,87%1,4%0,2%2.799
159AkshanĐường giữa47,75%1,3%0,6%2.626
160UdyrĐi rừng47,53%0,8%0,2%1.639
161KindredĐi rừng47,13%1,0%0,1%1.935
162VarusXạ thủ47,10%2,2%0,4%4.425
163OriannaĐường giữa46,67%2,8%0,3%5.586
164RumbleĐường trên46,43%1,1%0,2%2.158
165IvernĐi rừng46,43%0,5%0,2%1.105
166K'SanteĐường trên46,40%2,2%1,9%4.353
167NeekoHỗ trợ46,05%1,5%0,3%2.873
168JayceĐường trên45,87%1,9%0,5%3.769
169RivenĐường trên45,71%1,9%0,6%3.745
170MelĐường giữa45,65%4,2%19,8%8.397
171RyzeĐường giữa44,70%2,0%0,3%4.009
172NidaleeĐi rừng44,64%1,1%0,1%2.231
173RengarĐi rừng44,30%4,8%3,2%9.568