Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Brazil

Tier list Xạ thủ · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ53,20%16,2%7,0%26.550
STier S
6 tướng
2YunaraXạ thủ50,54%14,5%5,8%23.808
3▲1CaitlynXạ thủ49,64%15,5%33,4%25.343
4▼1TristanaXạ thủ51,27%9,5%3,4%15.581
5Kai'SaXạ thủ49,81%16,2%3,6%26.504
6TwitchXạ thủ52,18%5,8%4,9%9.435
7JhinXạ thủ49,84%14,8%1,4%24.219
ATier A
6 tướng
8HweiXạ thủ54,86%1,3%2,0%2.193
9XayahXạ thủ52,28%4,3%0,4%7.026
10▲1YasuoXạ thủ52,33%2,2%38,5%3.642
11▼1Kog'MawXạ thủ53,53%2,4%0,5%3.893
12AsheXạ thủ49,95%8,6%2,3%14.061
13SivirXạ thủ50,21%6,5%2,1%10.706
BTier B
7 tướng
14▲1KarthusXạ thủ55,01%0,6%1,3%1.007
15▼1ApheliosXạ thủ49,35%7,1%2,4%11.549
16▲2LuxXạ thủ51,38%1,9%9,9%3.083
17ZeriXạ thủ50,38%3,4%0,4%5.508
18▼2ZiggsXạ thủ52,06%1,6%0,7%2.545
19SamiraXạ thủ50,08%3,5%4,2%5.703
20VeigarXạ thủ51,15%2,1%1,3%3.464
CTier C
14 tướng
21▲1SeraphineXạ thủ51,98%1,0%11,0%1.693
22▼1VayneXạ thủ48,77%4,5%6,5%7.421
23LucianXạ thủ47,48%8,0%2,0%13.013
24Miss FortuneXạ thủ48,62%5,0%0,4%8.182
25VladimirXạ thủ51,54%0,9%21,3%1.523
26▲1Aurelion SolXạ thủ52,00%1,0%0,5%1.621
27▲1SwainXạ thủ52,42%0,8%1,4%1.282
28▼3ViktorXạ thủ49,96%2,2%5,7%3.569
29▼3DravenXạ thủ48,24%4,4%6,6%7.263
30▼1EzrealXạ thủ45,54%12,5%6,7%20.519
31▼1KalistaXạ thủ48,88%3,3%0,6%5.466
32▼1SmolderXạ thủ48,46%3,4%0,9%5.524
33▲1BrandXạ thủ51,81%0,7%2,2%1.077
34▼2SyndraXạ thủ50,38%1,1%3,3%1.826
DTier D
6 tướng
35CorkiXạ thủ49,88%1,2%0,2%2.021
36▼3XerathXạ thủ50,95%0,7%2,8%1.154
37▼1VarusXạ thủ46,72%3,1%0,8%5.019
38▼1NilahXạ thủ49,02%1,1%1,3%1.730
39▼1MelXạ thủ46,58%1,1%17,8%1.827
40▼1SennaXạ thủ45,13%0,6%1,3%966