Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Đường trên · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1MalphiteĐường trên51,18%7,9%22,1%15.496
2ShenĐường trên52,54%4,7%0,9%9.161
3NasusĐường trên51,07%5,4%28,5%10.602
4SettĐường trên50,70%7,3%4,2%14.345
ATier A
13 tướng
5KayleĐường trên51,88%3,7%3,6%7.203
6▲2OrnnĐường trên51,03%4,6%1,0%9.088
7▼1TeemoĐường trên50,76%4,9%8,9%9.627
8▲1GangplankĐường trên50,82%5,0%3,6%9.739
9▲1YoneĐường trên49,32%8,4%9,4%16.358
10▼3GarenĐường trên50,44%5,7%4,5%11.228
11▲1DariusĐường trên49,32%7,5%16,8%14.675
12▼1MordekaiserĐường trên50,17%5,5%10,1%10.718
13▲1TryndamereĐường trên51,21%3,6%3,1%7.009
14▼1AatroxĐường trên50,67%4,3%5,9%8.487
15▲2YasuoĐường trên49,94%4,2%21,1%8.173
16FioraĐường trên50,19%4,9%6,4%9.592
17▼2Cho'GathĐường trên50,55%3,9%5,5%7.669
BTier B
20 tướng
18▲1GragasĐường trên51,10%2,7%1,0%5.303
19▲1IreliaĐường trên49,66%4,5%10,7%8.789
20▲1CamilleĐường trên50,37%3,5%2,1%6.838
21▼3UrgotĐường trên50,34%3,5%1,5%6.939
22PantheonĐường trên50,87%2,7%2,0%5.318
23GwenĐường trên50,99%2,5%2,7%4.960
24KennenĐường trên51,39%2,0%1,4%3.925
25▲3ZaahenĐường trên50,30%3,1%1,7%6.036
26Tahm KenchĐường trên50,47%2,7%3,4%5.373
27▼2WarwickĐường trên52,12%1,3%2,1%2.592
28▼1RenektonĐường trên48,84%5,5%4,2%10.686
29▲1RivenĐường trên50,54%2,5%2,0%4.901
30▲2SingedĐường trên50,81%2,2%0,5%4.308
31▲3QuinnĐường trên52,71%0,9%0,6%1.774
32▼3KledĐường trên51,16%1,8%1,1%3.544
33▼2OlafĐường trên50,29%2,6%2,8%5.055
34▼1VolibearĐường trên48,89%4,5%2,0%8.810
35JaxĐường trên48,28%5,1%8,8%9.962
36▲1HeimerdingerĐường trên51,73%1,1%1,6%2.250
37▼1AniviaĐường trên52,87%0,7%1,4%1.324
CTier C
14 tướng
38▲1CassiopeiaĐường trên52,65%0,7%1,5%1.339
39▼1GnarĐường trên49,02%3,4%0,6%6.593
40SionĐường trên48,93%3,3%0,6%6.368
41▲2IllaoiĐường trên49,22%2,6%6,2%5.051
42AkaliĐường trên49,22%2,4%10,4%4.620
43▼2Dr. MundoĐường trên48,43%3,6%4,1%6.962
44▲1Ngộ KhôngĐường trên50,77%1,1%6,6%2.210
45▼1YorickĐường trên49,31%2,3%4,1%4.569
46VladimirĐường trên49,01%1,8%15,1%3.573
47AuroraĐường trên51,48%0,6%1,4%1.183
48TrundleĐường trên48,50%2,0%0,7%4.012
49SylasĐường trên49,20%1,0%13,5%1.996
50▲1PoppyĐường trên50,03%0,8%1,3%1.623
51▼1AmbessaĐường trên47,50%2,5%3,8%4.861
DTier D
10 tướng
52LissandraĐường trên48,32%0,9%6,9%1.701
53▲1K'SanteĐường trên45,96%2,1%1,9%4.045
54▲2JayceĐường trên45,46%2,4%1,4%4.626
55▼2MalzaharĐường trên48,38%0,6%14,1%1.079
56▼1VarusĐường trên47,85%0,8%0,6%1.601
57VayneĐường trên46,00%1,4%5,2%2.700
58Master YiĐường trên46,82%0,7%19,4%1.354
59UdyrĐường trên47,47%0,5%1,0%1.068
60RumbleĐường trên46,36%0,8%0,2%1.633
61SwainĐường trên46,35%0,6%1,9%1.193