Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Bắc & Đông Âu

Tier list LMHT · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
27 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng52,99%8,5%6,6%16.756
2ShenĐường trên52,54%4,7%0,9%9.161
3BraumHỗ trợ52,35%6,6%8,2%12.888
4Cho'GathĐi rừng52,17%6,5%5,5%12.867
5ShyvanaĐi rừng52,08%6,4%9,3%12.585
6JinxXạ thủ52,01%19,1%10,0%38.451
7VexĐường giữa51,91%3,3%4,5%6.550
8VladimirĐường giữa51,78%6,5%15,1%12.948
9ThreshHỗ trợ51,66%15,4%10,3%30.098
10FizzĐường giữa51,55%5,5%9,4%10.874
11XerathĐường giữa51,43%4,3%5,0%8.619
12MilioHỗ trợ51,38%8,1%6,6%15.813
13LeonaHỗ trợ51,33%8,5%14,7%16.572
14JannaHỗ trợ51,29%9,8%1,6%19.121
15MalphiteĐường trên51,18%7,9%22,1%15.496
16TristanaXạ thủ51,14%12,3%10,0%24.735
17NasusĐường trên51,07%5,4%28,5%10.602
18NamiHỗ trợ51,04%13,0%1,9%25.329
19ViktorĐường giữa50,94%6,5%9,4%12.918
20LissandraĐường giữa50,86%6,3%7,0%12.430
21SettĐường trên50,70%7,3%4,2%14.345
22SyndraĐường giữa50,67%9,0%11,7%17.956
23AhriĐường giữa50,64%9,4%3,1%18.670
24LuluHỗ trợ50,25%14,7%16,3%28.670
25YasuoĐường giữa49,99%10,9%21,1%21.588
26ZedĐường giữa49,81%10,5%26,9%20.941
27KatarinaĐường giữa49,53%9,6%21,2%19.020
ATier A
45 tướng
28RammusĐi rừng53,57%2,7%9,1%5.249
29Kog'MawXạ thủ52,69%2,4%0,8%4.921
30LilliaĐi rừng52,46%4,1%3,2%8.162
31ZeriXạ thủ52,37%4,8%1,2%9.586
32KayleĐường trên51,88%3,7%3,6%7.203
33XayahXạ thủ51,87%4,9%0,8%9.939
34BriarĐi rừng51,56%5,0%11,1%9.963
35AniviaĐường giữa51,37%1,9%1,4%3.732
36BlitzcrankHỗ trợ51,27%6,2%8,9%12.092
37TryndamereĐường trên51,21%3,6%3,1%7.009
38AlistarHỗ trợ51,19%4,2%1,4%8.140
39EkkoĐi rừng51,19%4,8%2,8%9.479
40SennaHỗ trợ51,16%6,3%1,6%12.240
41OrnnĐường trên51,03%4,6%1,0%9.088
42SorakaHỗ trợ50,97%5,9%3,4%11.439
43GangplankĐường trên50,82%5,0%3,6%9.739
44TeemoĐường trên50,76%4,9%8,9%9.627
45TalonĐi rừng50,70%6,3%8,8%12.488
46AatroxĐường trên50,67%4,3%5,9%8.487
47HweiĐường giữa50,50%3,5%3,0%6.865
48AuroraĐường giữa50,47%2,3%1,5%4.537
49GarenĐường trên50,44%5,7%4,5%11.228
50KassadinĐường giữa50,23%5,1%5,9%10.225
51FioraĐường trên50,19%4,9%6,4%9.592
52AkshanĐường giữa50,19%2,6%2,5%5.133
53MordekaiserĐường trên50,17%5,5%10,1%10.718
54TwitchXạ thủ50,11%8,6%15,0%17.213
55ZoeĐường giữa50,09%2,7%1,7%5.271
56ApheliosXạ thủ50,08%7,0%3,4%14.126
57YunaraXạ thủ50,07%13,7%5,7%27.580
58ViegoĐi rừng50,06%9,5%10,2%18.788
59Master YiĐi rừng50,02%7,8%19,8%15.470
60Twisted FateĐường giữa50,00%2,5%0,1%4.916
61LeBlancĐường giữa49,96%4,8%8,3%9.623
62HecarimĐi rừng49,93%8,9%17,5%17.600
63SeraphineHỗ trợ49,89%6,4%5,5%12.527
64MalzaharĐường giữa49,69%6,1%14,5%12.066
65NautilusHỗ trợ49,65%9,0%14,6%17.484
66VeigarĐường giữa49,45%4,3%2,2%8.532
67JhinXạ thủ49,37%13,8%1,5%27.690
68DariusĐường trên49,32%7,5%16,8%14.675
69YoneĐường trên49,32%8,4%9,4%16.358
70LockeĐường giữa49,04%6,3%25,0%12.518
71CaitlynXạ thủ49,03%15,6%25,7%31.451
72Kai'SaXạ thủ48,93%14,4%2,2%28.967
BTier B
57 tướng
73Rek'SaiĐi rừng53,76%1,2%0,4%2.448
74ZiggsXạ thủ52,98%1,3%0,7%2.688
75TaricHỗ trợ52,96%1,3%0,3%2.536
76Renata GlascHỗ trợ51,80%1,8%0,2%3.537
77HeimerdingerĐường trên51,73%1,1%1,6%2.250
78SejuaniĐi rừng51,47%2,8%0,5%5.508
79KennenĐường trên51,39%2,0%1,4%3.925
80SonaHỗ trợ51,34%2,3%0,1%4.453
81KledĐường trên51,16%1,8%1,1%3.544
82AmumuĐi rừng51,11%3,6%2,9%7.159
83GragasĐường trên51,10%2,7%1,0%5.303
84WarwickĐi rừng51,06%3,5%2,2%6.866
85RellHỗ trợ51,06%3,2%1,2%6.197
86ZacĐi rừng51,05%3,2%1,5%6.284
87GwenĐường trên50,99%2,5%2,7%4.960
88ZileanHỗ trợ50,98%3,2%1,9%6.332
89EvelynnĐi rừng50,95%2,8%2,2%5.606
90PoppyHỗ trợ50,93%1,3%1,3%2.462
91PantheonĐường trên50,87%2,7%2,0%5.318
92SingedĐường trên50,81%2,2%0,5%4.308
93RivenĐường trên50,54%2,5%2,0%4.901
94Tahm KenchĐường trên50,47%2,7%3,4%5.373
95SivirXạ thủ50,39%3,8%1,1%7.587
96CamilleĐường trên50,37%3,5%2,1%6.838
97RakanHỗ trợ50,36%3,1%0,2%5.975
98UrgotĐường trên50,34%3,5%1,5%6.939
99ZaahenĐường trên50,30%3,1%1,7%6.036
100OlafĐường trên50,29%2,6%2,8%5.055
101SmolderXạ thủ50,09%5,2%2,0%10.536
102SamiraXạ thủ49,92%5,5%11,4%11.113
103Jarvan IVĐi rừng49,90%5,3%1,4%10.415
104GalioĐường giữa49,85%2,4%0,7%4.869
105KaynĐi rừng49,72%7,9%5,3%15.643
106IreliaĐường trên49,66%4,5%10,7%8.789
107SylasĐi rừng49,60%6,5%13,7%12.882
108Miss FortuneXạ thủ49,53%6,0%1,0%12.052
109AnnieĐường giữa49,47%2,1%0,7%4.180
110Vel'KozHỗ trợ49,46%3,0%2,4%5.920
111AsheXạ thủ49,46%6,2%1,0%12.510
112ShacoĐi rừng49,36%5,3%14,4%10.497
113MaokaiHỗ trợ49,33%1,4%0,1%2.759
114ZyraHỗ trợ49,14%2,7%2,9%5.191
115Kha'ZixĐi rừng49,07%9,5%6,5%18.826
116Aurelion SolĐường giữa49,04%1,7%0,6%3.475
117CassiopeiaĐường giữa48,91%1,2%1,5%2.382
118VolibearĐường trên48,89%4,5%2,0%8.810
119LuxHỗ trợ48,87%6,4%3,1%12.455
120BrandHỗ trợ48,86%2,4%3,2%4.738
121RenektonĐường trên48,84%5,5%4,2%10.686
122KarmaHỗ trợ48,79%6,3%2,0%12.221
123MorganaHỗ trợ48,79%4,9%22,1%9.644
124DravenXạ thủ48,69%6,2%23,2%12.464
125PykeHỗ trợ48,57%6,4%18,8%12.498
126YuumiHỗ trợ48,30%7,1%5,8%13.796
127JaxĐường trên48,28%5,1%8,8%9.962
128AkaliĐường giữa47,87%4,5%10,4%8.981
129BardHỗ trợ47,68%3,3%1,0%6.498
CTier C
30 tướng
130IvernĐi rừng51,81%1,0%0,2%1.911
131NilahXạ thủ51,26%1,4%3,9%2.899
132UdyrĐi rừng51,21%2,1%1,0%4.120
133FiddlesticksĐi rừng50,98%2,3%0,8%4.461
134Nunu & WillumpĐi rừng50,39%2,5%0,4%4.902
135CorkiXạ thủ50,00%1,3%0,3%2.576
136Bel'VethĐi rừng49,66%2,8%5,5%5.475
137YorickĐường trên49,31%2,3%4,1%4.569
138IllaoiĐường trên49,22%2,6%6,2%5.051
139DianaĐi rừng49,19%3,1%3,2%6.186
140EliseĐi rừng49,17%3,2%0,9%6.353
141GnarĐường trên49,02%3,4%0,6%6.593
142SionĐường trên48,93%3,3%0,6%6.368
143NocturneĐi rừng48,82%4,6%9,3%9.006
144TrundleĐường trên48,50%2,0%0,7%4.012
145Dr. MundoĐường trên48,43%3,6%4,1%6.962
146QiyanaĐi rừng48,35%5,6%8,5%10.975
147KalistaXạ thủ48,28%3,0%0,9%6.094
148RengarĐi rừng47,89%5,3%8,8%10.421
149VayneXạ thủ47,78%3,9%5,2%7.900
150GravesĐi rừng47,61%5,6%5,4%11.033
151AmbessaĐường trên47,50%2,5%3,8%4.861
152TaliyahĐường giữa47,43%1,0%0,1%1.982
153NeekoHỗ trợ47,24%1,1%0,3%2.087
154Lee SinĐi rừng46,89%6,4%2,3%12.699
155OriannaĐường giữa46,55%2,8%0,4%5.635
156AzirĐường giữa46,38%1,7%0,3%3.299
157RyzeĐường giữa46,08%1,4%0,3%2.793
158SwainHỗ trợ45,59%2,5%2,0%4.826
159MelĐường giữa45,33%2,9%15,7%5.711
DTier D
14 tướng
160QuinnĐi rừng50,80%1,1%0,6%2.112
161SkarnerĐi rừng49,40%0,9%0,3%1.832
162NidaleeĐi rừng49,03%1,9%0,3%3.677
163Xin ZhaoĐi rừng48,88%1,6%0,3%3.183
164NaafiriĐi rừng48,84%2,2%7,6%4.361
165KindredĐi rừng48,01%1,6%0,6%3.168
166KarthusĐi rừng47,88%1,2%0,6%2.406
167VarusXạ thủ47,28%2,3%0,6%4.729
168ViĐi rừng47,07%3,0%0,6%5.863
169LucianXạ thủ46,40%5,8%0,9%11.595
170RumbleĐường trên46,36%0,8%0,2%1.633
171K'SanteĐường trên45,96%2,1%1,9%4.045
172JayceĐường trên45,46%2,4%1,4%4.626
173EzrealXạ thủ45,15%7,5%1,9%15.059