Bản 14.24 · Lục Bảo+ · Philippines

Tier list LMHT · Philippines

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 437 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Philippines · Cách tính số liệu

STier S
21 tướng
1VexĐường giữa55,75%2,5%2,8%1.114
2KayleĐường trên54,36%2,9%1,2%1.273
3MaokaiĐường trên54,26%4,0%1,4%1.725
4Ngộ KhôngĐi rừng54,15%8,7%5,3%3.795
5TeemoĐường trên53,56%2,1%3,1%898
6Jarvan IVĐi rừng52,72%6,9%3,2%3.001
7IreliaĐường trên52,58%4,6%6,1%2.012
8ViegoĐi rừng52,46%18,6%24,8%8.140
9LuluHỗ trợ52,29%15,6%12,4%6.649
10FioraĐường trên52,26%3,5%4,7%1.525
11KarmaHỗ trợ51,99%10,3%3,3%4.403
12VolibearĐường trên51,94%6,4%4,8%2.786
13JinxXạ thủ51,22%20,3%2,7%8.986
14RivenĐường trên51,18%8,2%2,5%3.595
15ViktorĐường giữa51,06%19,9%32,3%8.766
16MordekaiserĐường trên51,01%5,4%6,6%2.366
17GragasĐường trên51,01%6,3%5,2%2.766
18CaitlynXạ thủ50,86%24,7%27,2%10.926
19YoneĐường trên50,12%6,8%5,0%2.961
20AatroxĐường trên49,24%10,0%14,1%4.387
21AmbessaĐường trên49,20%6,3%33,2%2.758
ATier A
45 tướng
22AniviaĐường giữa55,61%1,4%1,3%624
23ZyraHỗ trợ54,56%2,9%1,5%1.239
24SingedĐường trên53,67%1,9%0,9%844
25Tahm KenchHỗ trợ53,52%4,2%5,1%1.792
26Nunu & WillumpĐi rừng53,20%3,6%1,1%1.579
27XerathHỗ trợ52,96%3,9%2,6%1.654
28SonaHỗ trợ52,49%4,5%0,2%1.924
29UrgotĐường trên52,43%1,9%0,3%824
30GalioĐường giữa52,34%5,6%5,0%2.482
31Dr. MundoĐường trên52,02%3,5%2,4%1.511
32OrnnĐường trên51,99%3,2%1,0%1.379
33ShenĐường trên51,89%2,5%0,5%1.087
34WarwickĐi rừng51,69%6,2%10,6%2.695
35SorakaHỗ trợ51,60%7,6%2,8%3.248
36NocturneĐi rừng51,56%6,7%17,6%2.913
37PantheonĐường trên51,38%2,8%1,3%1.236
38BraumHỗ trợ51,29%4,5%3,6%1.932
39MorganaHỗ trợ51,08%5,4%19,3%2.314
40NamiHỗ trợ51,04%10,2%1,1%4.355
41Cho'GathĐường trên51,04%2,9%0,9%1.248
42NasusĐường trên51,04%3,2%4,8%1.395
43Renata GlascHỗ trợ50,98%3,7%1,7%1.575
44AhriĐường giữa50,85%12,5%8,3%5.503
45MilioHỗ trợ50,81%6,5%3,4%2.793
46SennaHỗ trợ50,78%8,4%2,0%3.586
47SylasĐường giữa50,70%9,4%10,7%4.144
48JannaHỗ trợ50,70%7,6%2,4%3.237
49GarenĐường trên50,59%4,7%2,3%2.036
50SettĐường trên50,57%3,6%0,8%1.578
51AsheXạ thủ50,57%17,3%9,2%7.675
52SeraphineHỗ trợ50,47%5,3%2,5%2.249
53LuxHỗ trợ50,29%9,8%13,0%4.190
54KaynĐi rừng50,18%8,7%3,7%3.802
55K'SanteĐường trên50,14%5,7%7,4%2.495
56ThreshHỗ trợ50,13%11,2%6,8%4.778
57JhinXạ thủ50,12%22,2%4,0%9.855
58DariusĐường trên50,12%5,9%9,2%2.574
59Kha'ZixĐi rừng50,11%10,2%11,6%4.444
60CamilleĐường trên50,09%3,7%1,6%1.629
61JaxĐường trên49,96%6,5%6,8%2.842
62NautilusHỗ trợ49,96%5,6%15,5%2.392
63MalphiteĐường trên49,73%4,6%4,2%2.001
64Lee SinĐi rừng49,30%11,9%6,8%5.191
65RenektonĐường trên49,09%5,7%4,5%2.473
66PykeHỗ trợ49,09%7,8%26,3%3.347
BTier B
51 tướng
67AnnieĐường giữa55,56%1,1%0,6%495
68HeimerdingerĐường trên54,41%0,8%0,3%340
69RyzeĐường giữa53,59%2,5%0,3%1.086
70ZiggsXạ thủ52,70%2,6%1,6%1.165
71MalzaharĐường giữa52,66%3,9%2,7%1.711
72ShyvanaĐi rừng52,42%1,7%0,3%763
73KennenĐường trên51,95%1,2%0,4%539
74Miss FortuneXạ thủ51,88%6,1%0,5%2.689
75UdyrĐi rừng51,69%3,7%3,6%1.623
76KassadinĐường giữa51,69%2,9%3,7%1.300
77XayahXạ thủ51,64%4,7%0,7%2.103
78BriarĐi rừng51,62%3,6%3,5%1.575
79CorkiXạ thủ51,52%4,6%3,1%2.046
80VladimirĐường giữa51,38%2,8%1,9%1.232
81EkkoĐi rừng51,37%4,2%0,5%1.859
82OlafĐường trên51,31%1,1%1,0%495
83HweiĐường giữa51,27%5,5%4,3%2.407
84PoppyHỗ trợ51,20%2,7%3,7%1.168
85LissandraĐường giữa51,11%3,3%1,7%1.438
86VayneXạ thủ51,07%5,5%2,1%2.434
87DianaĐi rừng51,06%3,6%0,7%1.557
88QuinnĐường trên51,01%1,0%0,4%447
89SivirXạ thủ51,01%5,3%1,2%2.335
90ShacoĐi rừng51,00%4,2%11,9%1.847
91LeBlancĐường giữa50,98%6,5%16,6%2.866
92DravenXạ thủ50,87%5,4%8,3%2.404
93AuroraĐường giữa50,77%5,2%15,5%2.287
94EliseĐi rừng50,72%5,4%4,4%2.362
95BardHỗ trợ50,46%3,8%0,8%1.635
96ViĐi rừng50,43%7,0%2,9%3.054
97RellHỗ trợ50,25%3,2%1,8%1.385
98GwenĐường trên50,24%2,9%2,0%1.254
99KatarinaĐường giữa50,20%6,9%7,4%3.036
100IllaoiĐường trên50,17%2,7%6,9%1.180
101LeonaHỗ trợ50,08%4,3%4,2%1.841
102YorickĐường trên50,07%3,2%5,8%1.402
103TrundleĐường trên50,04%2,5%1,1%1.113
104SkarnerĐi rừng50,00%4,5%12,4%1.972
105Master YiĐi rừng49,92%5,7%4,9%2.512
106GangplankĐường trên49,84%2,9%1,5%1.256
107Kai'SaXạ thủ49,84%15,1%3,4%6.672
108ZedĐường giữa49,76%5,8%13,9%2.548
109ZileanHỗ trợ49,45%2,6%1,2%1.096
110YasuoĐường giữa49,44%7,5%9,0%3.305
111GravesĐi rừng49,27%10,1%9,1%4.410
112Vel'KozHỗ trợ49,22%3,5%1,4%1.481
113GnarĐường trên48,79%3,9%0,9%1.689
114RakanHỗ trợ48,41%4,8%0,9%2.041
115BlitzcrankHỗ trợ48,03%4,6%18,7%1.976
116SionĐường trên47,94%4,5%1,6%1.963
117JayceĐường trên47,39%5,2%0,9%2.262
CTier C
44 tướng
118NilahXạ thủ52,18%1,1%1,9%481
119Kog'MawXạ thủ52,02%2,2%0,8%965
120IvernĐi rừng51,50%1,2%0,5%534
121TwitchXạ thủ51,25%3,1%1,0%1.356
122NaafiriĐường giữa51,22%1,1%0,8%490
123RammusĐi rừng51,11%1,2%2,2%542
124SejuaniĐi rừng50,85%3,0%1,1%1.292
125ZoeĐường giữa50,83%2,6%1,1%1.143
126TalonĐường giữa50,78%2,3%0,6%1.026
127ZeriXạ thủ50,63%2,0%0,3%867
128VeigarĐường giữa50,26%3,1%0,5%1.349
129FizzĐường giữa50,21%2,1%1,5%934
130LucianXạ thủ50,17%7,1%2,4%3.147
131AmumuĐi rừng50,05%2,2%1,0%957
132EvelynnĐi rừng50,00%2,6%2,0%1.142
133CassiopeiaĐường giữa49,89%1,0%0,5%451
134TaricHỗ trợ49,71%0,8%0,2%346
135QiyanaĐường giữa49,70%2,3%0,5%1.010
136VarusXạ thủ49,63%6,7%1,0%2.948
137Aurelion SolĐường giữa49,59%1,7%0,6%732
138Rek'SaiĐi rừng49,48%1,1%0,3%483
139FiddlesticksĐi rừng49,47%2,4%1,3%1.033
140AkshanĐường giữa49,44%2,4%1,2%1.064
141SyndraĐường giữa49,16%6,1%2,7%2.675
142NeekoHỗ trợ49,13%1,4%0,8%578
143TaliyahĐường giữa48,99%1,6%0,4%690
144Xin ZhaoĐi rừng48,91%3,0%0,4%1.327
145Bel'VethĐi rừng48,81%1,8%1,1%799
146LilliaĐi rừng48,76%3,2%2,6%1.415
147Twisted FateĐường giữa48,61%3,1%0,2%1.366
148AzirĐường giữa48,39%2,6%0,5%1.147
149AkaliĐường giữa48,20%5,9%4,9%2.616
150EzrealXạ thủ48,10%14,3%3,5%6.333
151OriannaĐường giữa48,08%3,5%0,5%1.566
152HecarimĐi rừng48,07%4,1%1,7%1.810
153ZacĐi rừng47,99%2,4%1,2%1.071
154KledĐường trên47,75%1,2%0,4%511
155RumbleĐường trên47,31%1,4%0,3%594
156AlistarHỗ trợ47,12%3,3%1,7%1.388
157KindredĐi rừng47,11%3,4%1,8%1.488
158TryndamereĐường trên47,11%1,4%1,1%622
159YuumiHỗ trợ46,86%4,1%2,9%1.769
160RengarĐi rừng46,82%4,2%3,8%1.839
161SwainHỗ trợ46,34%2,7%1,9%1.148
DTier D
8 tướng
162KalistaXạ thủ49,57%1,6%0,5%702
163TristanaXạ thủ48,89%2,6%0,4%1.172
164SamiraXạ thủ48,84%3,9%5,3%1.722
165ApheliosXạ thủ48,55%3,0%0,6%1.347
166KarthusĐi rừng46,69%1,3%0,5%589
167SmolderXạ thủ46,40%5,4%2,6%2.405
168NidaleeĐi rừng45,39%3,3%1,2%1.465
169BrandHỗ trợ42,69%1,6%0,7%670