Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Đài Loan

Tier list LMHT · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 307 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ54,71%14,9%5,8%4.608
STier S
32 tướng
2TaliyahĐi rừng55,00%1,5%0,4%460
3ZoeĐường giữa54,07%2,5%3,9%786
4BraumHỗ trợ53,54%5,9%5,5%1.767
5FiddlesticksĐi rừng53,41%2,3%1,0%704
6EvelynnĐi rừng53,18%2,5%1,2%786
7LockeĐường giữa52,80%6,2%40,7%1.911
8LeonaHỗ trợ52,72%7,7%5,2%2.312
9EliseĐi rừng52,42%5,6%6,0%1.736
10VexĐường giữa52,41%3,7%3,8%1.143
11GangplankĐường trên52,17%11,2%29,5%3.427
12Ngộ KhôngĐi rừng52,17%6,8%3,7%2.099
13KatarinaĐường giữa52,13%6,6%12,2%2.043
14TristanaXạ thủ52,12%10,4%6,2%3.204
15NidaleeĐi rừng52,11%5,0%10,4%1.543
16LissandraĐường giữa51,90%6,0%3,7%1.840
17XerathĐường giữa51,56%5,5%8,8%1.699
18BlitzcrankHỗ trợ51,40%8,5%22,4%2.570
19ThreshHỗ trợ51,39%18,3%25,9%5.520
20YuumiHỗ trợ51,39%9,0%40,9%2.697
21MalphiteĐường trên51,36%8,1%14,4%2.463
22Master YiĐi rừng51,32%5,9%8,4%1.824
23AhriĐường giữa51,18%10,0%2,6%3.085
24LilliaĐi rừng51,08%5,5%3,9%1.719
25NautilusHỗ trợ50,51%12,5%20,3%3.752
26YunaraXạ thủ50,49%16,6%7,2%5.124
27LuluHỗ trợ50,39%19,0%19,6%5.707
28YasuoĐường giữa50,39%7,5%17,7%2.314
29QiyanaĐi rừng50,38%7,1%17,2%2.217
30Lee SinĐi rừng49,57%17,1%22,2%5.316
31Cho'GathĐi rừng49,03%12,9%15,1%4.018
32JhinXạ thủ48,93%18,0%0,9%5.553
33Kai'SaXạ thủ48,80%27,2%6,9%8.414
ATier A
49 tướng
34QuinnĐường trên56,54%0,6%0,2%191
35GwenĐường trên53,55%2,1%1,0%648
36Kog'MawXạ thủ53,41%1,8%0,2%558
37Renata GlascHỗ trợ53,20%1,5%0,3%453
38KassadinĐường giữa52,82%2,8%0,8%852
39Nunu & WillumpĐi rừng52,57%1,4%0,3%447
40CorkiXạ thủ52,26%2,9%0,3%886
41OlafĐường trên52,19%3,6%6,3%1.098
42Rek'SaiĐi rừng52,08%1,7%0,8%528
43KarthusĐi rừng51,84%1,4%1,1%434
44PantheonHỗ trợ51,81%3,4%3,8%1.023
45JannaHỗ trợ51,79%4,3%0,3%1.286
46HweiĐường giữa51,54%3,8%1,6%1.170
47FioraĐường trên51,49%6,1%3,2%1.878
48NaafiriĐi rừng51,46%3,4%9,0%1.063
49Xin ZhaoĐi rừng51,39%2,6%1,0%794
50DianaĐường giữa51,38%3,3%2,0%1.018
51AuroraĐường giữa51,28%3,9%1,6%1.209
52ZeriXạ thủ51,13%5,6%2,0%1.723
53VladimirĐường giữa51,12%4,8%4,6%1.475
54AniviaĐường giữa50,92%4,9%7,9%1.518
55BardHỗ trợ50,90%4,8%1,9%1.444
56PykeHỗ trợ50,83%4,0%17,0%1.210
57ShyvanaĐi rừng50,77%2,9%1,7%910
58NasusĐường trên50,71%5,7%30,9%1.757
59WarwickĐi rừng50,67%3,1%0,8%969
60ViegoĐi rừng50,65%4,7%1,4%1.453
61AlistarHỗ trợ50,60%6,1%1,9%1.824
62XayahXạ thủ50,49%5,7%0,8%1.749
63AkaliĐường giữa50,21%6,2%14,5%1.906
64YoneĐường trên50,09%7,6%10,8%2.322
65HecarimĐi rừng50,04%3,6%2,9%1.129
66Miss FortuneXạ thủ50,00%5,0%0,2%1.540
67AsheXạ thủ49,97%5,5%1,0%1.699
68LeBlancĐường giữa49,95%6,1%16,8%1.876
69LuxHỗ trợ49,84%6,2%1,4%1.880
70GalioĐường giữa49,77%6,4%4,5%1.989
71SivirXạ thủ49,64%6,2%3,8%1.928
72NocturneĐi rừng49,51%4,3%12,1%1.329
73AatroxĐường trên49,48%12,7%11,8%3.876
74Kha'ZixĐi rừng49,46%6,9%2,6%2.141
75Twisted FateĐường giữa49,31%6,4%1,0%1.969
76GravesĐi rừng49,31%10,1%12,7%3.123
77Jarvan IVĐi rừng49,18%6,7%0,8%2.082
78SyndraĐường giữa48,87%7,3%5,1%2.251
79CaitlynXạ thủ48,79%12,6%6,3%3.882
80TalonĐi rừng48,69%7,7%7,4%2.405
81SylasĐường giữa48,58%7,6%24,7%2.361
82ViktorĐường giữa48,54%9,1%12,7%2.804
BTier B
42 tướng
83KayleĐường trên52,67%2,1%0,7%636
84SionĐường trên52,20%2,4%1,1%728
85SettĐường trên51,90%3,4%0,8%1.054
86TaricHỗ trợ51,72%1,3%0,2%406
87SonaHỗ trợ51,67%1,9%<0,1%569
88AnnieĐường giữa51,46%1,9%0,4%581
89RakanHỗ trợ51,34%2,9%0,1%861
90SamiraXạ thủ51,33%2,2%1,2%676
91OrnnĐường trên51,01%3,2%0,8%988
92PoppyHỗ trợ50,92%1,3%4,8%381
93VeigarĐường giữa50,82%2,4%0,5%734
94IreliaĐường trên50,71%3,5%7,1%1.061
95SejuaniĐi rừng50,54%2,1%0,2%649
96IvernĐi rừng50,26%1,2%0,9%378
97SennaHỗ trợ50,13%3,8%0,7%1.131
98ZyraHỗ trợ50,07%2,2%2,3%673
99KalistaXạ thủ50,00%3,8%1,0%1.188
100TwitchXạ thủ50,00%3,7%2,8%1.144
101AmbessaĐường trên49,95%6,6%8,1%2.004
102JaxĐường trên49,94%5,9%8,2%1.796
103ZacĐi rừng49,87%2,5%1,2%784
104RammusĐi rừng49,73%1,8%1,7%553
105SorakaHỗ trợ49,68%3,6%0,6%1.087
106DariusĐường trên49,58%5,5%7,5%1.672
107SwainHỗ trợ49,50%3,0%1,7%895
108MalzaharĐường giữa49,48%4,7%4,0%1.439
109Tahm KenchHỗ trợ49,45%2,1%1,0%637
110ShacoĐi rừng49,43%2,5%9,8%783
111BriarĐi rừng49,36%3,3%5,1%1.023
112RellHỗ trợ49,36%3,6%1,1%1.088
113EkkoĐi rừng49,20%3,2%1,2%1.000
114MorganaHỗ trợ48,89%3,3%11,3%990
115NamiHỗ trợ48,88%7,8%0,4%2.357
116KindredĐi rừng48,83%2,9%6,5%899
117ViĐi rừng48,79%3,5%1,8%1.072
118FizzĐường giữa48,68%4,4%4,8%1.368
119SeraphineHỗ trợ48,48%7,2%6,7%2.172
120Bel'VethĐi rừng48,39%3,5%5,6%1.089
121ApheliosXạ thủ48,26%7,2%2,1%2.213
122MilioHỗ trợ48,17%5,6%1,6%1.696
123ZedĐường giữa47,60%7,8%23,2%2.393
124LucianXạ thủ47,30%8,4%3,9%2.607
CTier C
36 tướng
125HeimerdingerĐường trên51,92%1,1%1,3%339
126SingedĐường trên51,85%1,9%0,7%594
127NilahXạ thủ51,76%0,5%0,5%170
128RivenĐường trên51,55%1,8%0,3%547
129ZiggsXạ thủ50,45%2,1%1,2%662
130AzirĐường giữa50,31%1,0%0,1%324
131GnarĐường trên50,28%2,9%1,1%893
132UrgotĐường trên50,00%1,7%0,2%520
133RenektonĐường trên49,76%4,0%2,0%1.228
134AkshanĐường giữa49,61%1,2%1,0%385
135TeemoĐường trên49,53%2,1%2,0%634
136IllaoiĐường trên49,32%2,4%2,1%730
137Dr. MundoĐường trên49,24%4,7%1,2%1.442
138SkarnerĐi rừng49,19%1,2%0,3%372
139CamilleĐường trên49,11%4,4%8,3%1.348
140ShenĐường trên49,00%3,6%0,7%1.102
141ZaahenĐường trên48,94%2,6%0,8%803
142TryndamereĐường trên48,90%3,7%2,9%1.137
143BrandHỗ trợ48,42%1,7%0,7%506
144DravenXạ thủ48,28%4,6%12,5%1.427
145Vel'KozHỗ trợ48,28%2,0%0,6%611
146SmolderXạ thủ47,91%2,1%0,7%645
147ZileanHỗ trợ47,86%1,6%0,4%491
148AmumuHỗ trợ47,61%1,4%0,4%418
149KaynĐi rừng47,54%3,0%1,8%936
150GarenĐường trên47,48%4,9%3,0%1.510
151MordekaiserĐường trên47,46%5,1%8,2%1.553
152K'SanteĐường trên47,34%6,5%4,7%1.992
153OriannaĐường giữa47,10%3,3%0,4%1.034
154Aurelion SolĐường giữa47,05%2,2%0,6%678
155RyzeĐường giữa46,84%2,7%0,5%822
156JayceĐường trên46,40%5,6%6,9%1.722
157KarmaHỗ trợ46,33%5,6%1,6%1.688
158RengarĐi rừng46,29%5,4%3,0%1.670
159MelĐường giữa46,09%1,9%10,5%601
160EzrealXạ thủ45,21%11,9%3,1%3.667
DTier D
13 tướng
161TrundleĐường trên49,28%1,6%0,4%485
162KledĐường trên48,85%1,9%1,1%567
163RumbleĐường trên48,01%2,4%1,0%729
164GragasĐường trên47,69%2,1%0,2%648
165YorickĐường trên47,42%2,2%3,3%660
166KennenĐường trên47,42%1,4%1,0%426
167UdyrĐi rừng46,80%1,1%<0,1%344
168VolibearĐường trên46,62%3,0%1,6%918
169VayneXạ thủ46,38%1,8%4,4%552
170MaokaiHỗ trợ46,15%1,1%<0,1%325
171NeekoHỗ trợ44,63%1,2%0,4%354
172VarusXạ thủ44,62%2,3%1,0%697
173CassiopeiaĐường giữa42,36%1,3%1,2%406