Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Singapore

Tier list LMHT · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 386 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
35 tướng
1ShyvanaĐi rừng54,29%5,0%3,7%1.945
2Ngộ KhôngĐi rừng54,12%7,7%5,4%3.001
3HweiĐường giữa53,92%3,8%3,0%1.480
4VexĐường giữa53,86%2,4%1,8%945
5BraumHỗ trợ53,71%4,9%4,5%1.873
6Cho'GathĐi rừng53,16%9,4%12,9%3.629
7FizzĐường giữa53,04%3,9%5,3%1.514
8Master YiĐi rừng52,84%9,4%24,6%3.660
9LeonaHỗ trợ52,74%5,8%5,6%2.186
10MalphiteĐường trên52,72%7,4%15,6%2.832
11ThreshHỗ trợ52,66%12,1%8,7%4.592
12TristanaXạ thủ52,64%7,9%2,9%3.093
13MorganaHỗ trợ52,63%6,4%23,8%2.417
14JinxXạ thủ52,56%16,0%5,0%6.265
15TalonĐi rừng52,50%6,1%8,2%2.362
16OrnnĐường trên52,45%4,3%0,8%1.632
17GarenĐường trên52,23%6,7%3,2%2.579
18SylasĐi rừng51,86%7,4%19,9%2.881
19MilioHỗ trợ51,70%7,5%4,0%2.847
20JannaHỗ trợ51,48%10,5%1,5%3.994
21YunaraXạ thủ51,37%14,5%5,0%5.677
22LuxHỗ trợ51,31%8,8%12,9%3.350
23SettĐường trên51,26%6,6%2,5%2.538
24SeraphineHỗ trợ51,24%9,9%13,0%3.755
25AhriĐường giữa51,15%10,8%4,2%4.207
26AkaliĐường giữa51,04%5,3%11,6%2.077
27KatarinaĐường giữa50,96%6,3%8,1%2.437
28NamiHỗ trợ50,95%7,7%0,8%2.905
29MalzaharĐường giữa50,89%6,8%10,2%2.655
30NautilusHỗ trợ50,83%8,3%13,9%3.134
31ZedĐường giữa50,76%8,8%25,5%3.414
32AatroxĐường trên50,14%7,4%10,7%2.836
33NasusĐường trên49,96%6,6%41,1%2.534
34YasuoĐường giữa49,90%9,0%20,1%3.507
35ViktorĐường giữa49,75%8,2%9,0%3.198
ATier A
48 tướng
36NidaleeĐi rừng54,81%2,3%0,8%905
37SingedĐường trên53,58%2,3%1,2%879
38AniviaĐường giữa52,59%2,3%2,5%909
39ZaahenĐường trên52,57%3,0%1,5%1.166
40SonaHỗ trợ52,46%3,6%0,3%1.363
41ShenĐường trên52,41%3,3%1,0%1.284
42TryndamereĐường trên52,15%2,7%2,7%1.024
43AuroraĐường giữa52,10%2,5%1,5%954
44Dr. MundoĐường trên51,89%3,8%3,3%1.457
45KayleĐường trên51,86%2,6%1,3%997
46VeigarĐường giữa51,61%4,1%1,8%1.587
47PantheonĐường trên51,53%3,9%5,7%1.506
48TwitchXạ thủ51,39%4,4%4,5%1.728
49AmbessaĐường trên51,15%4,7%6,0%1.785
50AsheXạ thủ51,06%9,7%1,6%3.805
51XerathĐường giữa51,06%4,3%8,4%1.655
52VladimirĐường giữa51,04%3,5%3,0%1.352
53ZoeĐường giữa51,01%3,4%5,2%1.331
54Jarvan IVĐi rừng50,83%6,1%2,2%2.361
55LissandraĐường giữa50,82%5,5%3,6%2.135
56SwainHỗ trợ50,81%3,2%2,6%1.228
57AlistarHỗ trợ50,75%4,4%1,8%1.665
58IreliaĐường trên50,69%4,5%8,7%1.730
59QiyanaĐi rừng50,53%6,1%10,0%2.351
60BlitzcrankHỗ trợ50,38%6,6%15,0%2.507
61JaxĐường trên50,38%5,5%8,4%2.120
62TeemoĐường trên50,35%4,1%5,7%1.585
63BardHỗ trợ50,34%4,7%3,1%1.764
64VolibearĐường trên50,13%4,1%1,5%1.562
65RenektonĐường trên50,05%5,7%4,2%2.196
66Kai'SaXạ thủ49,95%18,9%3,7%7.413
67GangplankĐường trên49,95%5,4%6,3%2.070
68DariusĐường trên49,89%7,0%10,7%2.678
69GravesĐi rừng49,82%8,6%10,4%3.342
70CaitlynXạ thủ49,65%17,2%18,7%6.715
71FioraĐường trên49,57%5,4%4,1%2.082
72LeBlancĐường giữa49,56%7,1%18,6%2.758
73MordekaiserĐường trên49,36%5,7%8,9%2.182
74SennaHỗ trợ49,35%5,9%1,4%2.217
75ViegoĐi rừng49,30%10,7%13,5%4.158
76Lee SinĐi rừng49,26%10,1%12,0%3.926
77SyndraĐường giữa49,20%7,4%7,9%2.872
78CamilleĐường trên49,20%4,5%3,9%1.744
79PykeHỗ trợ48,97%5,6%21,2%2.132
80LuluHỗ trợ48,85%12,4%8,1%4.702
81JhinXạ thủ48,69%18,8%1,4%7.353
82YoneĐường trên48,57%8,4%9,9%3.222
83KarmaHỗ trợ48,33%8,4%3,2%3.166
BTier B
45 tướng
84RammusĐi rừng53,87%1,8%3,8%711
85NilahXạ thủ53,03%1,1%1,3%413
86EliseĐi rừng52,43%3,2%1,6%1.236
87Nunu & WillumpĐi rừng52,42%1,9%0,4%723
88UdyrĐi rừng52,21%3,4%1,1%1.337
89PoppyHỗ trợ52,06%1,7%3,3%630
90Aurelion SolĐường giữa52,04%2,1%0,7%832
91ZiggsXạ thủ51,91%2,1%1,6%811
92LilliaĐi rừng51,43%3,2%1,9%1.227
93RellHỗ trợ51,35%2,4%0,8%892
94KennenĐường trên51,00%1,4%0,7%549
95KledĐường trên50,94%1,4%1,0%534
96ZileanHỗ trợ50,91%2,6%2,3%986
97XayahXạ thủ50,87%4,1%0,5%1.606
98NaafiriĐi rừng50,60%2,8%9,5%1.091
99BriarĐi rừng50,54%4,8%9,1%1.846
100DravenXạ thủ50,53%3,4%5,5%1.312
101GragasĐường trên50,37%2,1%0,8%804
102OlafĐường trên50,30%2,2%2,5%829
103Renata GlascHỗ trợ50,29%1,8%0,4%688
104EkkoĐường giữa50,25%3,1%0,8%1.214
105NocturneĐi rừng50,21%4,9%19,8%1.914
106IllaoiĐường trên50,09%2,8%4,8%1.084
107SivirXạ thủ50,06%4,6%1,2%1.796
108ZeriXạ thủ49,96%3,2%0,4%1.241
109GnarĐường trên49,85%2,7%0,6%1.017
110RakanHỗ trợ49,60%3,6%0,3%1.375
111GalioĐường giữa49,40%4,7%2,1%1.842
112VarusXạ thủ49,31%3,5%0,8%1.383
113Twisted FateĐường giữa49,28%5,4%0,7%2.088
114YorickĐường trên49,28%2,9%4,6%1.110
115GwenĐường trên49,23%2,2%2,0%841
116SionĐường trên49,15%2,3%0,7%887
117UrgotĐường trên48,93%2,3%0,8%891
118Miss FortuneXạ thủ48,89%6,8%0,4%2.667
119Kha'ZixĐi rừng48,72%8,0%5,8%3.122
120Vel'KozHỗ trợ48,34%3,2%3,3%1.204
121LucianXạ thủ48,25%8,5%2,1%3.318
122RivenĐường trên48,17%3,1%1,5%1.204
123ApheliosXạ thủ48,16%6,5%2,1%2.525
124RengarĐi rừng48,11%6,3%13,6%2.463
125SorakaHỗ trợ48,08%5,0%2,3%1.903
126YuumiHỗ trợ47,52%4,4%3,9%1.650
127JayceĐường trên47,19%5,1%3,9%1.937
128LockeĐường giữa47,13%6,1%32,9%2.372
CTier C
31 tướng
129AmumuĐi rừng51,71%1,7%0,8%671
130QuinnĐi rừng51,26%1,7%0,7%677
131KindredĐi rừng50,72%2,3%1,7%907
132CassiopeiaĐường giữa50,52%1,0%1,2%388
133CorkiXạ thủ50,44%1,5%0,3%569
134HeimerdingerĐường trên50,13%1,0%1,6%379
135ZacĐi rừng50,00%1,6%0,4%618
136MaokaiHỗ trợ49,71%1,3%0,2%511
137TaricHỗ trợ49,70%0,9%0,1%330
138SejuaniĐi rừng49,67%1,9%0,4%749
139AnnieĐường giữa49,59%2,2%0,6%849
140AkshanĐường giữa49,43%2,0%0,9%783
141WarwickĐi rừng49,29%2,2%0,9%848
142ZyraHỗ trợ48,94%2,1%0,9%799
143EvelynnĐi rừng48,88%1,8%1,0%716
144FiddlesticksĐi rừng48,48%1,7%1,0%658
145ShacoĐi rừng48,37%3,2%13,4%1.224
146Tahm KenchHỗ trợ48,32%2,0%2,3%745
147Bel'VethĐi rừng48,19%3,5%4,6%1.357
148KalistaXạ thủ48,16%3,0%1,2%1.169
149Xin ZhaoĐi rừng48,10%2,6%0,8%1.002
150NeekoHỗ trợ48,10%1,3%0,6%501
151SmolderXạ thủ47,95%4,4%1,4%1.731
152VayneXạ thủ47,63%3,4%7,7%1.327
153BrandHỗ trợ47,05%2,2%1,6%831
154KaynĐi rừng46,97%5,7%3,0%2.208
155TrundleĐường trên46,52%2,5%0,6%948
156OriannaĐường giữa46,26%3,3%0,3%1.282
157K'SanteĐường trên46,17%4,0%3,2%1.516
158KassadinĐường giữa45,87%2,6%1,7%1.029
159EzrealXạ thủ44,79%11,7%3,3%4.590
DTier D
14 tướng
160KarthusĐi rừng48,93%1,1%0,4%419
161SkarnerĐi rừng48,74%1,2%0,4%478
162Kog'MawXạ thủ47,77%1,3%0,2%515
163IvernĐi rừng47,41%1,0%0,4%386
164AzirĐường giữa45,95%2,0%0,4%790
165HecarimĐi rừng44,70%4,1%1,7%1.593
166ViĐi rừng44,49%3,3%1,0%1.261
167SamiraXạ thủ44,41%2,9%3,1%1.135
168DianaĐi rừng44,39%2,5%1,4%971
169TaliyahĐường giữa44,35%1,3%0,2%487
170RyzeĐường giữa44,03%2,5%0,5%988
171MelĐường giữa43,93%2,8%23,3%1.095
172Rek'SaiĐi rừng43,88%1,0%0,4%392
173RumbleĐường trên43,71%1,3%0,3%517