Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Tây Âu

Tier list LMHT · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 5,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,28%16,8%8,2%84.996
STier S
29 tướng
2BraumHỗ trợ52,58%7,0%9,5%34.730
3ThreshHỗ trợ52,14%14,6%11,4%72.236
4LeonaHỗ trợ51,83%8,0%8,4%39.783
5OrnnĐường trên51,81%4,6%0,6%22.631
6Ngộ KhôngĐi rừng51,79%7,9%5,6%39.304
7ShacoĐi rừng51,71%5,6%17,1%27.805
8TristanaXạ thủ51,60%12,1%12,5%60.790
9EkkoĐường giữa51,56%5,7%3,4%28.844
10BriarĐi rừng51,48%4,7%10,0%23.546
11Cho'GathĐi rừng51,45%6,4%6,0%31.936
12TeemoĐường trên51,45%4,5%6,7%22.312
13ShenĐường trên51,35%4,4%0,9%21.752
14JannaHỗ trợ51,27%10,3%2,4%51.148
15MalphiteĐường trên51,25%7,0%17,1%34.524
16CamilleĐường trên51,00%4,5%3,2%22.106
17GarenĐường trên50,85%8,1%7,6%39.664
18FioraĐường trên50,80%5,2%8,9%25.495
19AhriĐường giữa50,76%10,5%3,7%52.474
20SyndraĐường giữa50,69%9,1%13,8%45.688
21NamiHỗ trợ50,66%11,7%1,5%58.206
22TalonĐi rừng50,66%7,1%21,2%35.124
23LuluHỗ trợ50,59%13,1%10,8%64.898
24YunaraXạ thủ50,58%17,4%9,8%88.028
25YasuoĐường giữa50,53%8,8%21,7%44.147
26SylasĐi rừng50,43%6,4%17,7%32.001
27SettĐường trên50,40%6,2%2,8%30.340
28LockeĐường giữa50,30%7,0%29,8%35.267
29ViktorĐường giữa50,28%8,6%15,3%42.928
30YoneĐường trên49,75%7,9%12,7%38.704
ATier A
61 tướng
31TaricHỗ trợ52,44%1,5%0,2%7.589
32Rek'SaiĐi rừng52,07%1,3%0,4%6.268
33IvernĐi rừng51,80%1,5%0,4%7.542
34VexĐường giữa51,74%3,0%3,9%15.239
35XayahXạ thủ51,63%5,1%0,8%25.648
36RammusĐi rừng51,59%2,1%4,2%10.474
37KayleĐường trên51,59%3,1%2,2%15.181
38WarwickĐi rừng51,56%3,0%1,4%14.790
39UrgotĐường trên51,48%3,3%1,1%16.297
40BlitzcrankHỗ trợ51,43%6,3%9,4%31.398
41AuroraĐường giữa51,42%3,5%1,6%17.659
42ZileanHỗ trợ51,39%3,9%3,1%19.549
43ZacĐi rừng51,35%2,9%1,5%14.422
44RellHỗ trợ51,32%4,4%1,4%22.054
45RakanHỗ trợ51,31%4,4%0,3%21.690
46SonaHỗ trợ51,30%3,0%0,2%14.649
47KledĐường trên51,28%2,3%1,0%11.328
48SorakaHỗ trợ51,26%5,2%2,2%25.823
49XerathĐường giữa51,09%4,4%4,5%21.964
50FizzĐường giữa51,06%4,8%8,3%24.048
51Twisted FateĐường giữa51,02%3,6%0,2%18.244
52LilliaĐi rừng50,99%4,8%3,5%23.745
53TwitchXạ thủ50,97%6,5%10,6%32.775
54GwenĐường trên50,97%2,9%3,7%14.050
55Nunu & WillumpĐi rừng50,92%2,3%0,4%11.378
56TryndamereĐường trên50,84%3,3%3,5%16.234
57EliseĐi rừng50,83%4,1%1,5%20.434
58SennaHỗ trợ50,83%6,4%1,9%31.567
59FiddlesticksĐi rừng50,73%2,7%1,7%13.366
60AlistarHỗ trợ50,71%4,9%1,8%24.271
61LissandraĐường giữa50,67%4,5%3,3%22.723
62EvelynnĐi rừng50,65%2,8%3,6%13.748
63KassadinĐường giữa50,62%4,3%5,2%21.544
64SingedĐường trên50,61%2,5%0,9%12.528
65Bel'VethĐi rừng50,59%3,1%8,3%15.571
66LeBlancĐường giữa50,59%5,2%12,6%26.126
67GragasĐường trên50,49%2,9%0,7%14.235
68Master YiĐi rừng50,44%5,8%15,5%28.795
69IreliaĐường trên50,41%4,0%11,5%19.810
70SeraphineHỗ trợ50,40%6,4%5,7%31.616
71GangplankĐường trên50,39%5,1%3,5%24.963
72MordekaiserĐường trên50,34%4,4%6,4%21.850
73NasusĐường trên50,28%4,1%23,6%20.018
74ShyvanaĐi rừng50,17%6,3%9,2%31.552
75OlafĐường trên50,17%3,0%4,8%14.645
76MilioHỗ trợ50,13%7,4%5,5%36.679
77KatarinaĐường giữa49,91%7,1%17,5%35.519
78AatroxĐường trên49,86%4,7%6,3%23.125
79JhinXạ thủ49,82%14,5%1,3%73.001
80Jarvan IVĐi rừng49,80%5,7%1,5%28.140
81HecarimĐi rừng49,55%5,7%10,3%28.500
82Kha'ZixĐi rừng49,55%8,9%6,6%44.494
83NautilusHỗ trợ49,53%9,5%13,6%47.143
84ZedĐường giữa49,46%7,6%22,3%37.967
85KaynĐi rừng49,39%6,4%3,7%31.894
86DariusĐường trên49,35%6,9%15,3%33.836
87CaitlynXạ thủ49,34%14,2%22,9%71.446
88RenektonĐường trên49,24%5,4%4,1%26.481
89ViegoĐi rừng49,12%9,2%11,5%45.682
90PykeHỗ trợ49,10%5,8%25,9%28.556
91QiyanaĐi rừng49,03%6,9%15,7%34.480
BTier B
43 tướng
92AnnieĐường giữa51,42%1,9%0,6%9.490
93PoppyHỗ trợ51,16%1,7%3,2%8.551
94SkarnerĐi rừng51,03%1,4%0,3%6.888
95Renata GlascHỗ trợ50,62%2,1%0,2%10.655
96SejuaniĐi rừng50,62%2,2%0,3%10.934
97QuinnĐi rừng50,57%1,6%0,8%7.947
98IllaoiĐường trên50,42%2,5%5,4%12.314
99KennenĐường trên50,37%1,9%1,2%9.140
100HweiĐường giữa50,37%4,2%3,1%21.290
101Aurelion SolĐường giữa50,26%1,9%0,7%9.687
102AsheXạ thủ50,26%6,6%1,5%33.126
103ZeriXạ thủ50,24%5,4%1,2%27.154
104NidaleeĐi rừng50,16%2,3%0,5%11.617
105GalioĐường giữa50,01%3,4%1,2%16.991
106UdyrĐi rừng50,00%2,5%1,2%12.295
107ZoeĐường giữa49,98%2,6%2,2%13.050
108AmumuĐi rừng49,98%2,2%1,1%10.950
109ZyraHỗ trợ49,88%2,5%2,6%12.556
110Vel'KozHỗ trợ49,86%2,8%2,3%13.947
111MaokaiHỗ trợ49,71%1,5%0,1%7.648
112VladimirĐường giữa49,63%4,2%6,0%21.217
113AkshanĐường giữa49,45%3,1%4,3%15.646
114ZaahenĐường trên49,43%3,1%1,4%15.069
115Dr. MundoĐường trên49,43%3,6%3,2%17.837
116VeigarĐường giữa49,39%3,6%1,5%18.043
117SionĐường trên49,25%3,4%0,6%16.683
118MalzaharĐường giữa49,12%4,9%7,9%24.503
119MorganaHỗ trợ49,03%3,6%11,3%17.934
120DianaĐi rừng48,99%3,0%3,2%14.887
121AkaliĐường giữa48,93%5,1%16,9%25.613
122GnarĐường trên48,84%3,9%1,3%19.231
123JaxĐường trên48,80%4,9%10,1%24.062
124RivenĐường trên48,77%2,3%2,5%11.144
125KarmaHỗ trợ48,71%6,2%2,3%30.970
126RengarĐi rừng48,64%4,6%12,2%22.838
127YorickĐường trên48,61%3,0%5,7%14.646
128Kai'SaXạ thủ48,54%15,3%2,4%77.143
129GravesĐi rừng48,50%5,8%7,1%28.994
130BardHỗ trợ48,33%5,3%3,7%26.195
131LuxHỗ trợ48,32%5,2%1,7%26.041
132AmbessaĐường trên48,28%3,5%5,6%17.355
133Lee SinĐi rừng47,97%7,7%4,2%38.150
134VolibearĐường trên47,80%3,7%1,4%18.410
CTier C
27 tướng
135Kog'MawXạ thủ51,40%2,1%0,5%10.662
136NilahXạ thủ50,82%1,3%1,9%6.368
137TaliyahĐường giữa50,10%1,5%0,3%7.595
138SivirXạ thủ49,78%4,5%1,3%22.693
139HeimerdingerĐường trên49,66%1,1%1,3%5.276
140CassiopeiaĐường giữa49,59%1,5%2,1%7.715
141KalistaXạ thủ49,12%3,7%1,1%18.701
142Miss FortuneXạ thủ49,00%4,9%0,6%24.815
143Xin ZhaoĐi rừng48,98%1,9%0,5%9.250
144ApheliosXạ thủ48,98%7,8%4,5%39.443
145TrundleĐường trên48,94%1,7%0,5%8.439
146SamiraXạ thủ48,80%3,9%4,9%19.467
147DravenXạ thủ48,78%5,5%24,3%27.816
148AniviaĐường giữa48,73%2,4%2,9%12.101
149KindredĐi rừng48,62%1,9%0,9%9.697
150Tahm KenchHỗ trợ48,57%2,0%2,1%9.850
151NaafiriĐi rừng48,47%2,4%9,3%11.732
152ViĐi rừng48,25%3,6%0,9%17.979
153NocturneĐi rừng47,87%3,8%11,4%19.124
154LucianXạ thủ47,83%5,5%0,7%27.884
155NeekoHỗ trợ47,65%1,4%0,4%6.785
156JayceĐường trên47,36%3,5%3,9%17.176
157BrandHỗ trợ47,14%2,0%2,1%10.029
158PantheonHỗ trợ47,12%2,6%1,7%12.762
159K'SanteĐường trên46,95%2,7%1,9%13.294
160SwainHỗ trợ46,65%2,1%1,4%10.426
161YuumiHỗ trợ46,34%5,0%4,0%24.589
DTier D
12 tướng
162ZiggsXạ thủ48,52%1,5%0,8%7.619
163CorkiXạ thủ48,47%1,4%0,3%7.210
164VarusXạ thủ48,46%2,6%0,9%13.225
165SmolderXạ thủ48,25%3,4%1,0%17.099
166KarthusĐi rừng48,22%1,3%0,7%6.535
167RumbleĐường trên47,87%1,2%0,3%5.811
168VayneXạ thủ47,74%3,0%5,6%15.244
169AzirĐường giữa46,72%1,7%0,2%8.511
170OriannaĐường giữa45,89%3,1%0,4%15.624
171RyzeĐường giữa45,83%2,0%0,3%9.977
172MelĐường giữa45,78%2,1%11,0%10.438
173EzrealXạ thủ45,33%8,7%2,8%43.640