Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
2 tướng
1ThreshHỗ trợ52,40%15,9%13,9%15.686
2JinxXạ thủ51,92%20,0%15,0%20.146
STier S
33 tướng
3RammusĐi rừng55,20%2,3%5,6%2.268
4Cho'GathĐi rừng53,35%8,7%8,7%8.749
5KledĐường trên52,74%2,3%1,6%2.302
6LeonaHỗ trợ52,59%7,4%8,4%7.308
7GarenĐường trên52,35%6,3%5,5%6.313
8EkkoĐường giữa52,32%5,6%2,8%5.621
9BlitzcrankHỗ trợ52,19%5,9%9,0%5.812
10Ngộ KhôngĐi rừng52,17%8,0%8,0%8.039
11GalioĐường giữa52,14%3,5%1,9%3.525
12SorakaHỗ trợ52,01%5,6%2,5%5.489
13TwitchXạ thủ52,00%7,1%9,2%7.116
14MilioHỗ trợ51,98%8,3%7,4%8.234
15TeemoĐường trên51,96%4,4%5,0%4.390
16OrnnĐường trên51,75%4,3%0,8%4.253
17XerathĐường giữa51,74%3,9%5,4%3.958
18TristanaXạ thủ51,63%10,6%7,5%10.683
19FizzĐường giữa51,33%6,3%11,0%6.297
20NamiHỗ trợ50,84%11,8%2,2%11.625
21YoneĐường giữa50,79%7,4%10,0%7.422
22LeBlancĐường giữa50,68%5,9%12,4%5.935
23AhriĐường giữa50,58%10,0%4,8%10.112
24NasusĐường trên50,58%5,2%26,1%5.174
25MalphiteĐường trên50,53%7,2%14,9%7.237
26MordekaiserĐường trên50,45%5,9%10,1%5.889
27ZedĐường giữa50,42%9,4%24,2%9.433
28YunaraXạ thủ50,18%12,5%6,3%12.593
29LuluHỗ trợ49,92%12,6%11,7%12.427
30JhinXạ thủ49,83%14,6%2,2%14.739
31Kai'SaXạ thủ49,75%16,3%5,0%16.447
32SettĐường trên49,61%7,8%4,5%7.779
33DariusĐường trên49,56%7,7%22,3%7.738
34CaitlynXạ thủ49,47%15,4%29,7%15.467
35YasuoĐường giữa49,37%9,7%20,7%9.744
ATier A
55 tướng
36TaricHỗ trợ53,28%1,8%0,3%1.751
37Kog'MawXạ thủ52,81%2,8%0,7%2.827
38SingedĐường trên52,41%2,1%0,7%2.097
39WarwickĐi rừng52,08%4,1%3,1%4.132
40RellHỗ trợ52,07%3,6%1,2%3.522
41KayleĐường trên51,90%2,4%0,7%2.443
42SonaHỗ trợ51,88%2,9%0,1%2.845
43FiddlesticksĐi rừng51,83%3,7%3,4%3.743
44UrgotĐường trên51,67%3,1%0,9%3.114
45ZileanHỗ trợ51,57%3,3%1,8%3.258
46BraumHỗ trợ51,42%5,8%4,2%5.725
47XayahXạ thủ51,41%5,9%1,1%5.921
48ZeriXạ thủ51,36%3,6%0,8%3.592
49TalonĐi rừng51,33%4,8%7,0%4.814
50RakanHỗ trợ51,26%3,6%0,4%3.576
51VladimirĐường giữa51,16%3,9%3,4%3.923
52GragasĐường trên51,16%2,6%1,5%2.633
53VexĐường giữa51,15%3,6%4,4%3.656
54DianaĐường giữa51,13%3,2%4,0%3.186
55ShyvanaĐi rừng51,05%6,3%10,1%6.311
56AlistarHỗ trợ50,84%4,4%1,2%4.298
57AmbessaĐường trên50,74%3,2%4,8%3.177
58JannaHỗ trợ50,72%7,8%0,9%7.663
59Master YiĐi rừng50,61%5,6%12,0%5.608
60VeigarĐường giữa50,59%5,2%3,6%5.240
61CamilleĐường trên50,47%3,9%2,8%3.943
62MalzaharĐường giữa50,43%5,7%14,0%5.735
63AsheXạ thủ50,35%7,7%2,1%7.706
64GwenĐường trên50,35%4,0%14,8%4.032
65RivenĐường trên50,24%2,9%1,7%2.930
66KatarinaĐường giữa50,14%6,3%8,5%6.328
67MorganaHỗ trợ50,13%4,7%21,4%4.646
68GangplankĐường trên50,01%5,6%5,1%5.637
69YorickĐường trên50,00%2,9%5,9%2.914
70TryndamereĐường trên49,99%3,7%3,4%3.665
71AkaliĐường giữa49,98%5,9%23,3%5.946
72ShenĐường trên49,91%4,4%1,1%4.408
73AatroxĐường trên49,87%5,3%7,1%5.260
74SeraphineHỗ trợ49,84%9,3%10,8%9.139
75SennaHỗ trợ49,76%6,6%1,5%6.465
76GnarĐường trên49,66%4,1%1,9%4.142
77ViktorĐường giữa49,54%6,6%8,7%6.651
78LuxHỗ trợ49,50%6,9%2,9%6.759
79LissandraĐường giữa49,50%6,6%6,4%6.689
80IreliaĐường trên49,43%3,9%8,2%3.941
81KaynĐi rừng49,35%10,2%9,0%10.237
82VolibearĐường trên49,24%6,1%2,8%6.080
83KarmaHỗ trợ49,24%7,4%3,2%7.256
84Lee SinĐi rừng49,16%13,5%17,0%13.636
85JaxĐường trên48,97%5,2%8,2%5.211
86RenektonĐường trên48,85%5,2%4,2%5.196
87LockeĐường giữa48,40%7,4%34,6%7.430
88SylasĐường giữa48,34%8,7%20,3%8.757
89NautilusHỗ trợ48,32%8,3%11,7%8.222
90PykeHỗ trợ48,05%6,5%25,7%6.391
BTier B
46 tướng
91AmumuĐi rừng52,09%2,2%0,9%2.252
92Rek'SaiĐi rừng52,03%1,3%0,3%1.357
93AnnieĐường giữa51,66%1,6%0,5%1.626
94EvelynnĐi rừng51,65%2,2%1,9%2.186
95SejuaniĐi rừng51,42%2,7%0,4%2.748
96UdyrĐi rừng51,41%2,3%0,8%2.307
97Aurelion SolĐường giữa51,27%1,9%0,6%1.890
98SivirXạ thủ51,17%3,4%0,8%3.471
99Renata GlascHỗ trợ51,05%2,0%0,2%2.006
100LilliaĐi rừng50,71%4,3%2,1%4.303
101KassadinĐường giữa50,69%2,9%2,3%2.884
102AniviaĐường giữa50,48%2,1%1,8%2.068
103EliseĐi rừng50,47%3,1%1,0%3.117
104AkshanĐường giữa50,40%1,9%1,2%1.881
105OlafĐường trên50,40%2,2%1,8%2.149
106HweiĐường giữa50,37%3,4%2,5%3.405
107HeimerdingerĐường trên50,22%1,6%2,5%1.557
108ZacĐi rừng50,14%4,0%1,7%4.057
109BriarĐi rừng50,08%4,9%17,3%4.964
110ZaahenĐường trên50,08%2,7%1,4%2.650
111MaokaiHỗ trợ49,90%2,1%0,2%2.044
112AuroraĐường giữa49,86%2,5%1,5%2.549
113ZoeĐường giữa49,85%3,7%2,8%3.743
114KennenĐường trên49,80%2,3%1,6%2.279
115Vel'KozHỗ trợ49,68%2,7%1,2%2.643
116Jarvan IVĐi rừng49,67%4,7%1,1%4.705
117Twisted FateĐường giữa49,59%4,2%0,3%4.277
118Dr. MundoĐường trên49,56%2,9%2,5%2.873
119ShacoĐi rừng49,53%4,8%11,3%4.815
120SmolderXạ thủ49,49%4,9%2,4%4.969
121GravesĐi rừng49,26%6,6%6,3%6.612
122NocturneĐi rừng49,26%4,6%11,5%4.637
123VayneXạ thủ49,21%5,3%8,1%5.294
124ZyraHỗ trợ49,13%2,4%2,0%2.406
125ViegoĐi rừng49,09%8,3%8,5%8.380
126SyndraĐường giữa48,94%6,0%5,8%6.013
127Kha'ZixĐi rừng48,92%7,2%4,9%7.207
128Miss FortuneXạ thủ48,77%5,6%0,8%5.659
129IllaoiĐường trên48,75%2,7%7,1%2.716
130FioraĐường trên48,62%4,1%4,7%4.140
131ApheliosXạ thủ48,54%8,6%6,0%8.612
132TrundleĐường trên48,21%2,3%0,6%2.344
133SionĐường trên48,19%2,8%0,4%2.795
134BardHỗ trợ47,57%4,2%1,4%4.099
135JayceĐường trên47,51%3,2%2,4%3.174
136K'SanteĐường trên47,35%3,3%2,5%3.337
CTier C
31 tướng
137QuinnĐi rừng51,72%1,3%0,7%1.276
138NilahXạ thủ51,21%1,2%1,8%1.240
139SkarnerĐi rừng50,51%1,2%0,3%1.180
140KindredĐi rừng49,81%1,6%0,4%1.586
141Nunu & WillumpĐi rừng49,71%1,9%0,2%1.899
142Bel'VethĐi rừng49,70%2,5%3,0%2.515
143ZiggsXạ thủ49,69%1,8%1,0%1.783
144IvernĐi rừng49,53%1,3%0,3%1.274
145Xin ZhaoĐi rừng49,23%2,1%0,6%2.070
146KalistaXạ thủ49,18%2,3%0,6%2.265
147PoppyHỗ trợ49,09%1,6%1,7%1.544
148KarthusĐi rừng49,05%1,1%0,5%1.111
149HecarimĐi rừng48,82%3,4%2,1%3.392
150VarusXạ thủ48,58%2,7%0,4%2.744
151AzirĐường giữa48,45%1,5%0,5%1.484
152RengarĐi rừng47,89%3,4%6,2%3.437
153NaafiriĐi rừng47,78%2,3%7,0%2.338
154BrandHỗ trợ47,56%2,8%3,3%2.792
155ViĐi rừng47,50%3,5%0,9%3.562
156CassiopeiaĐường giữa47,45%0,9%0,7%940
157DravenXạ thủ47,30%4,7%11,0%4.689
158QiyanaĐi rừng47,16%5,0%4,0%4.991
159Tahm KenchĐường trên46,93%2,2%2,2%2.169
160LucianXạ thủ46,90%6,3%1,3%6.361
161SwainHỗ trợ46,81%2,8%1,8%2.786
162YuumiHỗ trợ46,80%3,2%1,3%3.184
163NeekoHỗ trợ46,71%1,3%0,3%1.261
164MelĐường giữa46,53%2,3%11,3%2.306
165OriannaĐường giữa45,72%2,5%0,2%2.478
166PantheonHỗ trợ45,62%3,4%2,7%3.354
167EzrealXạ thủ45,33%9,4%3,0%9.451
DTier D
6 tướng
168CorkiXạ thủ49,02%1,2%0,3%1.169
169NidaleeĐi rừng47,47%1,2%0,2%1.186
170TaliyahĐường giữa46,53%1,0%0,2%1.051
171SamiraXạ thủ46,35%3,6%6,3%3.605
172RumbleĐường trên45,00%1,0%0,2%1.040
173RyzeĐường giữa43,55%2,3%0,5%2.310