Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Nhật Bản

Tier list LMHT · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 384 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YoneĐường giữa52,45%10,4%22,5%4.021
STier S
22 tướng
2Vel'KozHỗ trợ55,31%2,1%0,9%801
3UrgotĐường trên53,85%3,3%1,1%1.272
4TeemoĐường trên53,42%3,6%4,8%1.389
5LilliaĐi rừng53,36%6,8%5,7%2.635
6TwitchXạ thủ53,29%4,1%5,7%1.563
7ZeriXạ thủ53,21%7,8%2,3%3.005
8AlistarHỗ trợ52,89%6,9%3,6%2.596
9CamilleĐường trên52,04%4,6%3,6%1.791
10LeBlancĐường giữa51,97%3,9%15,1%1.524
11HweiĐường giữa51,85%5,8%2,2%2.243
12ThreshHỗ trợ51,76%15,0%14,2%5.672
13GarenĐường trên51,60%8,3%6,2%3.192
14Twisted FateĐường giữa51,50%5,8%1,1%2.264
15ZedĐường giữa51,39%5,8%17,6%2.238
16LeonaHỗ trợ51,37%13,4%17,5%5.046
17DariusĐường trên51,35%5,5%6,8%2.119
18MalphiteĐường trên51,27%7,3%15,8%2.832
19NasusĐường trên51,23%5,5%30,8%2.116
20YasuoĐường giữa51,12%6,9%14,3%2.690
21YunaraXạ thủ51,10%19,2%16,0%7.401
22JinxXạ thủ50,86%13,6%13,5%5.224
23ViktorĐường giữa50,39%11,3%28,3%4.368
ATier A
53 tướng
24KayleĐường trên53,62%1,6%0,9%621
25SejuaniĐi rừng53,42%1,9%0,2%730
26EvelynnĐi rừng52,83%2,5%3,4%954
27ZyraHỗ trợ52,59%4,1%5,6%1.546
28ZacĐi rừng52,57%3,1%1,2%1.187
29ShenĐường trên52,57%2,8%0,5%1.090
30SennaHỗ trợ52,50%4,8%1,7%1.821
31BriarĐi rừng52,34%5,3%5,8%2.031
32RellHỗ trợ52,27%6,0%2,2%2.269
33Aurelion SolĐường giữa52,06%2,8%1,0%1.066
34FizzĐường giữa52,03%3,0%3,7%1.159
35WarwickĐi rừng51,92%3,2%2,0%1.225
36Ngộ KhôngĐi rừng51,69%6,1%5,7%2.333
37FioraĐường trên51,66%3,7%4,1%1.448
38BraumHỗ trợ51,61%6,0%7,3%2.261
39ShacoĐi rừng51,55%3,6%21,5%1.391
40ZoeĐường giữa51,51%2,2%2,8%860
41EkkoĐường giữa51,43%3,6%2,3%1.394
42BlitzcrankHỗ trợ51,39%6,4%12,8%2.409
43XayahXạ thủ51,25%5,0%0,9%1.924
44IllaoiĐường trên51,24%4,4%13,9%1.688
45VexĐường giữa51,22%3,6%5,1%1.398
46SionĐường trên51,14%4,7%1,4%1.799
47VeigarĐường giữa51,07%3,8%4,2%1.490
48SingedĐường trên51,07%2,5%1,4%985
49AsheXạ thủ50,99%8,5%3,7%3.275
50OlafĐường trên50,90%2,7%3,2%1.061
51IreliaĐường trên50,87%4,3%16,6%1.675
52Master YiĐi rừng50,77%6,5%19,4%2.517
53GangplankĐường trên50,75%4,9%10,6%1.876
54KatarinaĐường giữa50,66%6,8%11,7%2.637
55KaynĐi rừng50,59%7,3%6,2%2.809
56SylasĐi rừng50,54%7,0%21,9%2.693
57YorickĐường trên50,34%4,6%12,9%1.772
58RenektonĐường trên50,33%5,5%3,1%2.132
59TalonĐi rừng50,29%7,1%15,9%2.730
60GravesĐi rừng50,16%7,3%8,3%2.803
61MalzaharĐường giữa50,11%6,9%11,3%2.674
62AmbessaĐường trên50,06%6,7%5,3%2.587
63Dr. MundoĐường trên49,86%4,6%1,8%1.769
64AkaliĐường giữa49,84%5,5%14,8%2.133
65SettĐường trên49,75%4,6%1,3%1.767
66XerathĐường giữa49,62%4,4%12,5%1.711
67SyndraĐường giữa49,44%7,1%5,9%2.761
68Cho'GathĐi rừng49,37%11,5%13,5%4.420
69Lee SinĐi rừng49,31%12,1%19,5%4.654
70AhriĐường giữa49,14%9,0%2,1%3.476
71NautilusHỗ trợ48,99%14,1%15,2%5.315
72CaitlynXạ thủ48,97%9,8%11,5%3.782
73AatroxĐường trên48,94%9,5%10,3%3.664
74Kai'SaXạ thủ48,93%16,8%5,0%6.471
75ApheliosXạ thủ48,93%14,5%8,2%5.586
76JhinXạ thủ48,73%15,8%2,0%6.078
BTier B
45 tướng
77PoppyHỗ trợ53,26%2,0%5,5%768
78SorakaHỗ trợ52,74%2,8%0,4%1.060
79ZileanHỗ trợ52,26%3,2%1,7%1.217
80Kog'MawXạ thủ51,84%1,8%0,5%679
81RivenĐường trên51,57%1,7%0,7%667
82KledĐường trên51,15%2,0%0,6%782
83MorganaHỗ trợ50,98%4,3%10,1%1.630
84UdyrĐi rừng50,97%2,6%0,8%983
85SamiraXạ thủ50,79%2,5%1,8%949
86ZiggsXạ thủ50,79%3,1%2,5%1.209
87GwenĐường trên50,70%2,6%1,5%998
88LuxHỗ trợ50,57%4,4%1,8%1.665
89DravenXạ thủ50,24%4,3%7,9%1.672
90NidaleeĐi rừng50,08%3,3%3,0%1.254
91AnnieĐường giữa50,00%1,2%0,4%448
92NocturneĐi rừng49,93%3,7%14,0%1.424
93TryndamereĐường trên49,84%3,3%3,8%1.280
94ShyvanaĐi rừng49,82%5,8%4,8%2.246
95EliseĐi rừng49,80%3,2%3,4%1.241
96ViĐi rừng49,78%3,5%0,9%1.334
97ZaahenĐường trên49,70%2,6%0,3%988
98AniviaĐường giữa49,66%2,7%2,7%1.035
99LissandraĐường giữa49,51%3,7%1,8%1.428
100SeraphineHỗ trợ49,50%8,2%7,1%3.109
101OrnnĐường trên49,44%3,5%0,3%1.339
102PykeHỗ trợ49,39%5,8%38,4%2.197
103VladimirĐường giữa49,35%3,7%2,8%1.453
104Bel'VethĐi rừng49,31%4,9%5,1%1.890
105SivirXạ thủ49,28%4,5%3,2%1.745
106AuroraĐường giữa49,26%3,0%0,9%1.147
107Miss FortuneXạ thủ49,19%5,8%1,1%2.234
108QiyanaĐi rừng49,07%5,0%6,1%1.928
109ViegoĐi rừng48,89%8,0%4,7%3.076
110JayceĐường trên48,55%4,2%4,7%1.619
111AkshanĐường giữa48,52%2,4%1,4%913
112OriannaĐường giữa48,51%2,6%0,4%1.008
113LuluHỗ trợ48,49%12,2%9,0%4.617
114LockeĐường giữa48,46%5,2%15,8%2.018
115GalioĐường giữa48,22%5,5%3,4%2.138
116JaxĐường trên48,09%4,7%9,5%1.834
117TristanaXạ thủ48,06%7,2%9,6%2.784
118Kha'ZixĐi rừng47,72%6,6%6,1%2.542
119MordekaiserĐường trên47,64%5,2%7,4%1.994
120K'SanteĐường trên46,67%6,1%3,0%2.342
121EzrealXạ thủ46,21%9,7%3,8%3.748
CTier C
36 tướng
122IvernĐi rừng52,44%0,9%0,6%328
123RammusĐi rừng51,61%1,1%1,8%434
124HeimerdingerĐường trên50,47%1,4%2,7%533
125Rek'SaiĐi rừng49,90%1,3%0,7%519
126SonaHỗ trợ49,86%1,9%<0,1%724
127FiddlesticksĐi rừng49,85%1,7%0,8%660
128KarthusĐi rừng49,70%2,2%3,1%843
129Nunu & WillumpĐi rừng49,65%1,9%0,4%721
130RumbleĐường trên49,54%1,7%0,7%650
131CassiopeiaĐường giữa49,32%0,9%1,0%365
132Tahm KenchHỗ trợ49,09%3,6%1,9%1.367
133CorkiXạ thủ49,08%1,3%0,2%491
134TaricHỗ trợ48,94%1,2%0,2%470
135BrandHỗ trợ48,88%2,4%1,9%896
136NeekoHỗ trợ48,84%1,9%0,7%733
137RakanHỗ trợ48,75%3,9%0,2%1.477
138BardHỗ trợ48,73%3,3%0,8%1.258
139MaokaiHỗ trợ48,71%2,3%0,2%854
140JannaHỗ trợ48,63%3,0%0,2%1.131
141MilioHỗ trợ48,62%3,8%0,8%1.446
142SwainHỗ trợ48,59%3,2%3,4%1.206
143KarmaHỗ trợ48,47%5,6%2,6%2.119
144NamiHỗ trợ48,39%4,4%0,4%1.645
145Xin ZhaoĐi rừng48,34%1,8%0,6%693
146KindredĐi rừng48,33%2,5%1,3%956
147VarusXạ thủ48,30%3,0%1,3%1.174
148PantheonHỗ trợ47,98%3,6%3,0%1.359
149Jarvan IVĐi rừng47,94%4,9%1,0%1.873
150GnarĐường trên47,83%2,7%0,9%1.062
151DianaĐường giữa47,83%2,4%2,0%920
152GragasĐường trên47,83%2,7%0,3%1.035
153SkarnerĐi rừng47,82%1,9%0,3%734
154KalistaXạ thủ47,77%2,6%0,7%988
155VolibearĐường trên47,75%3,9%1,1%1.508
156LucianXạ thủ46,73%5,3%2,4%2.046
157YuumiHỗ trợ46,23%5,4%6,9%2.053
DTier D
16 tướng
158NilahXạ thủ48,51%1,0%0,7%369
159QuinnĐi rừng48,33%0,9%0,2%329
160KennenĐường trên48,10%1,4%0,8%526
161AmumuĐi rừng47,41%1,1%0,3%405
162VayneXạ thủ47,28%2,2%4,2%846
163TaliyahĐường giữa46,95%1,4%0,5%524
164MelĐường giữa46,86%1,7%6,1%668
165SmolderXạ thủ46,43%2,7%1,0%1.021
166AzirĐường giữa46,38%1,6%0,2%608
167RyzeĐường giữa46,34%2,1%0,5%833
168KassadinĐường giữa46,29%2,1%1,1%795
169NaafiriĐi rừng46,07%2,5%5,8%966
170HecarimĐi rừng45,98%3,0%1,4%1.157
171TrundleĐường trên45,77%1,0%0,2%378
172RengarĐi rừng45,45%2,9%2,6%1.111
173Renata GlascHỗ trợ45,10%1,3%0,1%490