Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Việt Nam

Tier list LMHT · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1GravesĐi rừng50,71%20,6%35,6%36.813
STier S
22 tướng
2WarwickĐi rừng53,65%1,8%0,4%3.161
3UrgotĐường trên53,19%1,7%0,5%3.068
4JinxXạ thủ53,16%16,4%1,1%29.271
5LilliaĐi rừng53,04%2,3%0,8%4.165
6Ngộ KhôngĐi rừng52,98%3,9%1,1%7.053
7BriarĐi rừng52,65%3,1%5,5%5.499
8KindredĐi rừng52,45%3,3%6,2%5.924
9NidaleeĐi rừng52,30%4,8%1,8%8.572
10BlitzcrankHỗ trợ52,18%7,1%17,7%12.478
11Cho'GathĐi rừng52,06%7,3%5,1%12.980
12XerathĐường giữa52,06%8,0%33,8%14.324
13ThreshHỗ trợ51,95%18,6%10,8%32.743
14MalphiteĐường trên51,86%7,1%16,1%12.566
15LissandraĐường giữa51,82%8,9%8,3%15.897
16ViktorĐường giữa51,61%12,4%18,3%22.185
17NasusĐường trên51,06%7,1%30,8%12.682
18RenektonĐường trên50,87%6,9%3,1%12.331
19Kai'SaXạ thủ50,71%25,9%4,1%46.269
20AatroxĐường trên50,54%12,9%18,6%22.989
21Master YiĐi rừng50,50%9,0%9,6%16.122
22YoneĐường trên50,35%10,3%9,1%18.265
23Lee SinĐi rừng49,49%22,1%15,4%39.611
ATier A
51 tướng
24VexĐường giữa54,83%2,1%2,2%3.768
25Renata GlascHỗ trợ54,12%0,9%0,3%1.578
26ShyvanaĐi rừng53,13%1,5%0,4%2.622
27EvelynnĐi rừng52,99%1,6%2,4%2.946
28PoppyHỗ trợ52,59%1,5%2,7%2.660
29FiddlesticksĐi rừng52,53%1,0%0,8%1.816
30Bel'VethĐi rừng52,36%1,5%1,4%2.651
31EliseĐi rừng52,25%1,2%0,9%2.159
32KatarinaĐường giữa52,17%5,3%6,6%9.551
33RakanHỗ trợ52,15%2,0%0,2%3.551
34GangplankĐường trên52,12%2,6%1,8%4.622
35BrandHỗ trợ52,08%5,0%8,8%8.838
36RammusĐi rừng52,05%1,3%1,2%2.390
37RellHỗ trợ51,99%3,9%1,7%6.901
38LockeĐường giữa51,92%5,3%34,5%9.524
39SejuaniĐi rừng51,90%1,7%0,1%2.975
40TristanaXạ thủ51,80%7,9%0,7%14.053
41TeemoĐường trên51,68%2,7%4,7%4.876
42OlafĐường trên51,63%2,1%2,2%3.773
43CamilleĐường trên51,63%3,7%3,1%6.632
44AlistarHỗ trợ51,45%5,4%3,1%9.557
45LeonaHỗ trợ51,44%5,2%4,6%9.223
46Vel'KozHỗ trợ51,37%2,8%1,4%4.911
47LeBlancĐường giữa51,34%5,5%14,8%9.797
48SeraphineHỗ trợ51,32%6,1%3,1%10.765
49OrnnĐường trên51,31%2,6%0,4%4.654
50NaafiriĐi rừng51,28%5,0%18,9%8.877
51BraumHỗ trợ51,12%3,2%2,9%5.610
52FizzĐường giữa51,01%6,7%7,3%12.034
53FioraĐường trên51,00%2,6%1,1%4.614
54AhriĐường giữa50,99%6,1%1,9%10.950
55NamiHỗ trợ50,88%4,4%0,3%7.691
56LuluHỗ trợ50,57%9,6%4,9%16.855
57IreliaĐường trên50,56%4,5%5,3%7.961
58ShacoĐi rừng50,51%2,8%15,9%5.009
59AmbessaĐường trên50,50%5,6%8,7%10.008
60Twisted FateĐường giữa50,50%6,7%1,8%12.080
61GarenĐường trên50,40%6,9%2,0%12.240
62SettĐường trên50,26%6,1%1,6%10.795
63JhinXạ thủ50,03%19,6%1,0%34.971
64MorganaHỗ trợ49,98%4,9%30,3%8.628
65NocturneĐi rừng49,94%5,9%17,8%10.519
66TryndamereĐường trên49,91%5,5%4,9%9.745
67NautilusHỗ trợ49,46%10,1%13,7%17.813
68LuxHỗ trợ49,44%11,2%7,1%19.645
69JaxĐường trên49,29%7,1%6,3%12.577
70ViegoĐi rừng49,25%8,4%1,9%15.093
71Jarvan IVĐi rừng49,19%9,6%1,3%17.243
72SylasĐường giữa49,09%10,5%18,1%18.760
73Kha'ZixĐi rừng48,95%9,2%5,3%16.481
74JayceĐường trên47,49%14,5%16,0%25.865
BTier B
65 tướng
75NilahXạ thủ54,12%1,2%3,2%2.123
76SkarnerĐi rừng53,45%0,5%0,2%943
77AnnieĐường giữa52,75%1,6%0,6%2.798
78HweiĐường giữa52,55%2,9%2,3%5.286
79MaokaiHỗ trợ52,07%1,0%0,1%1.711
80ZeriXạ thủ52,07%3,0%0,3%5.352
81KennenĐường trên52,02%1,2%0,3%2.134
82VladimirĐường giữa51,83%1,9%1,0%3.475
83KassadinĐường giữa51,77%1,9%0,8%3.498
84ZoeĐường giữa51,72%2,6%8,5%4.743
85AuroraĐường giữa51,64%2,1%1,7%3.679
86EkkoĐường giữa51,54%2,2%0,3%3.923
87SingedĐường trên51,33%1,3%0,6%2.334
88TwitchXạ thủ51,23%5,2%3,3%9.301
89ZacĐi rừng51,15%1,5%0,6%2.618
90Aurelion SolĐường giữa51,13%2,1%1,2%3.720
91SamiraXạ thủ51,09%3,4%2,8%6.035
92XayahXạ thủ51,03%3,2%0,5%5.695
93SorakaHỗ trợ50,98%3,1%1,4%5.410
94JannaHỗ trợ50,95%2,8%0,3%4.891
95HeimerdingerĐường trên50,91%0,8%2,1%1.436
96ShenĐường trên50,87%1,5%0,2%2.646
97KledĐường trên50,87%1,1%0,9%1.901
98SonaHỗ trợ50,78%1,3%<0,1%2.302
99AniviaĐường giữa50,72%2,2%2,9%4.030
100YorickĐường trên50,65%2,2%3,5%3.826
101KayleĐường trên50,60%1,4%0,2%2.403
102Dr. MundoĐường trên50,60%2,3%2,3%4.061
103VeigarĐường giữa50,59%3,4%1,5%6.179
104GragasĐường trên50,44%2,3%0,8%4.070
105RivenĐường trên50,44%1,7%0,1%3.103
106Tahm KenchHỗ trợ50,37%2,2%1,3%3.790
107ZyraHỗ trợ50,30%2,0%1,2%3.547
108ZaahenĐường trên50,28%1,8%1,1%3.248
109KalistaXạ thủ50,13%4,8%1,6%8.628
110VolibearĐường trên50,08%2,7%0,7%4.780
111YunaraXạ thủ49,99%9,3%1,6%16.633
112ZileanHỗ trợ49,88%1,5%1,0%2.566
113GwenĐường trên49,85%1,5%0,6%2.686
114SennaHỗ trợ49,78%3,7%0,4%6.527
115BardHỗ trợ49,76%3,3%1,2%5.808
116Miss FortuneXạ thủ49,72%6,5%0,2%11.663
117TrundleĐường trên49,71%1,8%0,3%3.245
118NeekoHỗ trợ49,69%1,3%0,5%2.248
119IllaoiĐường trên49,67%2,2%2,8%3.922
120SyndraĐường giữa49,56%6,7%2,7%11.935
121SwainHỗ trợ49,56%3,5%1,4%6.130
122MalzaharĐường giữa49,44%4,8%7,1%8.637
123MordekaiserĐường trên49,20%4,6%8,6%8.205
124HecarimĐi rừng49,13%4,2%3,7%7.497
125PantheonHỗ trợ49,10%4,6%3,9%8.173
126KaynĐi rừng49,01%6,0%2,4%10.811
127MilioHỗ trợ48,99%5,0%2,3%8.733
128PykeHỗ trợ48,89%7,2%16,3%12.685
129KarmaHỗ trợ48,76%7,9%3,7%13.870
130GalioĐường giữa48,49%3,9%1,4%6.911
131AkaliĐường giữa48,46%4,9%11,6%8.856
132CaitlynXạ thủ48,44%19,4%14,9%34.680
133DariusĐường trên48,44%6,2%6,7%10.977
134TalonĐi rừng48,38%4,5%1,2%8.082
135QiyanaĐi rừng48,19%6,4%7,1%11.486
136YuumiHỗ trợ47,41%5,4%15,8%9.426
137YasuoĐường giữa47,31%8,5%21,2%15.222
138ZedĐường giữa46,97%9,1%21,2%16.375
139EzrealXạ thủ46,87%19,1%6,8%34.046
CTier C
20 tướng
140Kog'MawXạ thủ52,03%1,4%0,2%2.466
141AkshanĐường giữa51,48%0,9%1,1%1.593
142Rek'SaiĐi rừng50,66%0,7%0,1%1.220
143ZiggsXạ thủ50,05%2,2%1,1%3.840
144DravenXạ thủ49,93%2,4%1,5%4.336
145SivirXạ thủ49,44%4,1%1,1%7.275
146DianaĐi rừng49,16%2,5%2,0%4.479
147SmolderXạ thủ49,13%4,4%2,9%7.885
148TaliyahĐường giữa48,93%1,2%0,6%2.109
149Xin ZhaoĐi rừng48,73%1,7%0,3%3.068
150ApheliosXạ thủ48,61%4,8%1,1%8.517
151SionĐường trên48,45%1,6%0,4%2.935
152AsheXạ thủ48,38%4,5%0,4%8.093
153GnarĐường trên48,34%2,6%0,6%4.667
154ViĐi rừng48,02%3,7%0,9%6.674
155VayneĐường trên47,90%2,1%4,1%3.806
156LucianXạ thủ47,29%10,4%1,4%18.487
157K'SanteĐường trên47,20%3,8%3,1%6.777
158RumbleĐường trên46,20%2,3%0,5%4.108
159MelĐường giữa45,98%2,7%23,2%4.885
DTier D
12 tướng
160CorkiXạ thủ49,15%1,4%0,5%2.537
161KarthusĐi rừng48,89%1,2%0,4%2.158
162Nunu & WillumpĐi rừng48,84%0,7%0,1%1.212
163UdyrĐi rừng48,84%0,5%0,1%903
164QuinnĐi rừng48,19%0,6%0,2%994
165AmumuĐi rừng47,96%0,9%0,6%1.591
166VarusXạ thủ47,16%3,3%0,4%5.888
167AzirĐường giữa45,79%1,0%0,4%1.876
168RengarĐi rừng45,68%3,5%2,0%6.175
169OriannaĐường giữa45,18%2,7%0,2%4.912
170CassiopeiaĐường giữa45,11%0,8%0,9%1.483
171RyzeĐường giữa44,14%3,2%0,4%5.831