Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Tây Âu

Tier list Hỗ trợ · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 5,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1ThreshHỗ trợ52,14%14,6%11,4%72.236
2BraumHỗ trợ52,58%7,0%9,5%34.730
3LeonaHỗ trợ51,83%8,0%8,4%39.783
4LuluHỗ trợ50,59%13,1%10,8%64.898
5JannaHỗ trợ51,27%10,3%2,4%51.148
6NamiHỗ trợ50,66%11,7%1,5%58.206
ATier A
13 tướng
7BlitzcrankHỗ trợ51,43%6,3%9,4%31.398
8▲1SennaHỗ trợ50,83%6,4%1,9%31.567
9▼1SorakaHỗ trợ51,26%5,2%2,2%25.823
10NautilusHỗ trợ49,53%9,5%13,6%47.143
11MilioHỗ trợ50,13%7,4%5,5%36.679
12RellHỗ trợ51,32%4,4%1,4%22.054
13SeraphineHỗ trợ50,40%6,4%5,7%31.616
14RakanHỗ trợ51,31%4,4%0,3%21.690
15ZileanHỗ trợ51,39%3,9%3,1%19.549
16AlistarHỗ trợ50,71%4,9%1,8%24.271
17SonaHỗ trợ51,30%3,0%0,2%14.649
18TaricHỗ trợ52,44%1,5%0,2%7.589
19PykeHỗ trợ49,10%5,8%25,9%28.556
BTier B
11 tướng
20KarmaHỗ trợ48,71%6,2%2,3%30.970
21PoppyHỗ trợ51,16%1,7%3,2%8.551
22▲1Renata GlascHỗ trợ50,62%2,1%0,2%10.655
23▼1Vel'KozHỗ trợ49,86%2,8%2,3%13.947
24LuxHỗ trợ48,32%5,2%1,7%26.041
25▲1BardHỗ trợ48,33%5,3%3,7%26.195
26▼1MorganaHỗ trợ49,03%3,6%11,3%17.934
27ZyraHỗ trợ49,88%2,5%2,6%12.556
28▲2AmumuHỗ trợ51,39%0,7%1,1%3.590
29MaokaiHỗ trợ49,71%1,5%0,1%7.648
30▼2EliseHỗ trợ50,64%0,9%1,5%4.532
CTier C
11 tướng
31Tahm KenchHỗ trợ48,57%2,0%2,1%9.850
32YuumiHỗ trợ46,34%5,0%4,0%24.589
33▲1XerathHỗ trợ48,05%1,8%4,5%9.022
34▼1GalioHỗ trợ49,99%0,8%1,2%3.749
35PantheonHỗ trợ47,12%2,6%1,7%12.762
36BrandHỗ trợ47,14%2,0%2,1%10.029
37ZoeHỗ trợ48,53%1,0%2,2%4.768
38SwainHỗ trợ46,65%2,1%1,4%10.426
39NeekoHỗ trợ47,65%1,4%0,4%6.785
40ShacoHỗ trợ47,03%1,2%17,1%5.854
41ShenHỗ trợ48,17%0,8%0,9%3.988
DTier D
4 tướng
42LeBlancHỗ trợ47,20%0,8%12,6%4.176
43FiddlesticksHỗ trợ47,88%0,5%1,7%2.571
44CamilleHỗ trợ45,77%1,2%3,2%5.797
45AsheHỗ trợ43,17%0,8%1,5%4.075