Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Tây Âu

Tier list Đường trên · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 5,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
9 tướng
1MalphiteĐường trên51,25%7,0%17,1%34.524
2GarenĐường trên50,85%8,1%7,6%39.664
3OrnnĐường trên51,81%4,6%0,6%22.631
4TeemoĐường trên51,45%4,5%6,7%22.312
5ShenĐường trên51,35%4,4%0,9%21.752
6YoneĐường trên49,75%7,9%12,7%38.704
7FioraĐường trên50,80%5,2%8,9%25.495
8SettĐường trên50,40%6,2%2,8%30.340
9CamilleĐường trên51,00%4,5%3,2%22.106
ATier A
18 tướng
10▲2UrgotĐường trên51,48%3,3%1,1%16.297
11KayleĐường trên51,59%3,1%2,2%15.181
12▲1GangplankĐường trên50,39%5,1%3,5%24.963
13▼3Cho'GathĐường trên50,93%3,5%6,0%17.270
14NasusĐường trên50,28%4,1%23,6%20.018
15DariusĐường trên49,35%6,9%15,3%33.836
16MordekaiserĐường trên50,34%4,4%6,4%21.850
17IreliaĐường trên50,41%4,0%11,5%19.810
18▲2WarwickĐường trên52,13%1,8%1,4%8.647
19▼1TryndamereĐường trên50,84%3,3%3,5%16.234
20▼1GwenĐường trên50,97%2,9%3,7%14.050
21AatroxĐường trên49,86%4,7%6,3%23.125
22KledĐường trên51,28%2,3%1,0%11.328
23▲1RenektonĐường trên49,24%5,4%4,1%26.481
24▼1GragasĐường trên50,49%2,9%0,7%14.235
25ZedĐường trên52,33%0,8%22,3%4.170
26▲1SingedĐường trên50,61%2,5%0,9%12.528
27▼1OlafĐường trên50,17%3,0%4,8%14.645
BTier B
19 tướng
28▲1IllaoiĐường trên50,42%2,5%5,4%12.314
29▼1YasuoĐường trên49,32%3,0%21,7%14.941
30JaxĐường trên48,80%4,9%10,1%24.062
31▲1Dr. MundoĐường trên49,43%3,6%3,2%17.837
32▲1PantheonĐường trên50,08%2,5%1,7%12.523
33▼2AkaliĐường trên49,78%2,4%16,9%11.592
34SionĐường trên49,25%3,4%0,6%16.683
35▲1ZaahenĐường trên49,43%3,1%1,4%15.069
36▲1KennenĐường trên50,37%1,9%1,2%9.140
37▼2GnarĐường trên48,84%3,9%1,3%19.231
38QuinnĐường trên51,68%0,9%0,8%4.567
39AniviaĐường trên51,62%0,9%2,9%4.198
40▲2AmbessaĐường trên48,28%3,5%5,6%17.355
41▼1Tahm KenchĐường trên49,54%2,0%2,1%9.585
42▲1SylasĐường trên50,30%1,0%17,7%5.105
43▼2YorickĐường trên48,61%3,0%5,7%14.646
44▲1PoppyĐường trên50,75%1,0%3,1%5.040
45▲1VolibearĐường trên47,80%3,7%1,4%18.410
46▼2RivenĐường trên48,77%2,3%2,5%11.144
CTier C
10 tướng
47▲1AuroraĐường trên50,44%0,9%1,6%4.366
48▲1Ngộ KhôngĐường trên50,04%1,0%5,6%4.818
49▼2TrundleĐường trên48,94%1,7%0,5%8.439
50JayceĐường trên47,36%3,5%3,9%17.176
51LissandraĐường trên51,06%0,5%3,3%2.552
52HeimerdingerĐường trên49,66%1,1%1,3%5.276
53VladimirĐường trên48,73%1,5%6,0%7.461
54K'SanteĐường trên46,95%2,7%1,9%13.294
55Master YiĐường trên49,71%0,5%15,5%2.607
56CassiopeiaĐường trên49,12%0,7%2,1%3.648
DTier D
6 tướng
57RumbleĐường trên47,87%1,2%0,3%5.811
58MalzaharĐường trên48,64%0,5%7,9%2.654
59VarusĐường trên47,94%0,8%0,9%3.867
60VayneĐường trên46,66%1,2%5,6%5.969
61SwainĐường trên47,66%0,6%1,4%2.885
62UdyrĐường trên46,23%0,7%1,2%3.437