Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Nhật Bản

Tier list Đi rừng · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 384 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1LilliaĐi rừng53,36%6,8%5,7%2.635
2ZyraĐi rừng54,11%3,8%5,5%1.460
ATier A
15 tướng
3BriarĐi rừng52,34%5,3%5,8%2.031
4Ngộ KhôngĐi rừng51,69%6,1%5,7%2.333
5SylasĐi rừng50,54%7,0%21,9%2.693
6Lee SinĐi rừng49,31%12,1%19,5%4.654
7Cho'GathĐi rừng49,37%11,5%13,5%4.420
8Master YiĐi rừng50,77%6,5%19,4%2.517
9KaynĐi rừng50,59%7,3%6,2%2.809
10TalonĐi rừng50,29%7,1%15,9%2.730
11ZacĐi rừng52,57%3,1%1,2%1.187
12GravesĐi rừng50,16%7,3%8,3%2.803
13ShacoĐi rừng51,55%3,6%21,5%1.391
14▲3EvelynnĐi rừng52,83%2,5%3,4%954
15AmbessaĐi rừng55,35%0,8%4,4%327
16▼2SejuaniĐi rừng53,42%1,9%0,2%730
17▼1WarwickĐi rừng51,92%3,2%2,0%1.225
BTier B
14 tướng
18▲1TryndamereĐi rừng55,91%0,6%2,9%220
19▼1ShyvanaĐi rừng49,82%5,8%4,8%2.246
20ViegoĐi rừng48,89%8,0%4,7%3.076
21▲4TrundleĐi rừng54,51%0,7%0,2%288
22▼1EkkoĐi rừng50,37%3,5%2,3%1.334
23▲1Bel'VethĐi rừng49,31%4,9%5,1%1.890
24▼2NocturneĐi rừng49,93%3,7%14,0%1.424
25▼2AatroxĐi rừng53,14%1,0%8,9%382
26QiyanaĐi rừng49,07%5,0%6,1%1.928
27UdyrĐi rừng50,97%2,6%0,8%983
28▲1NidaleeĐi rừng50,08%3,3%3,0%1.254
29▼1ViĐi rừng49,78%3,5%0,9%1.334
30EliseĐi rừng49,80%3,2%3,4%1.241
31Kha'ZixĐi rừng47,72%6,6%6,1%2.542
CTier C
17 tướng
32▲1Jarvan IVĐi rừng47,94%4,9%1,0%1.873
33▲1IvernĐi rừng52,44%0,9%0,6%328
34▼2GwenĐi rừng51,96%1,0%1,4%383
35RammusĐi rừng51,61%1,1%1,8%434
36KarthusĐi rừng49,70%2,2%3,1%843
37▲1Nunu & WillumpĐi rừng49,65%1,9%0,4%721
38▼1FiddlesticksĐi rừng49,85%1,7%0,8%660
39▲1VolibearĐi rừng50,20%1,3%1,0%490
40▼1KindredĐi rừng48,33%2,5%1,3%956
41Rek'SaiĐi rừng49,90%1,3%0,7%519
42▲6ZaahenĐi rừng52,13%0,5%0,3%211
43▼1ZedĐi rừng48,71%1,5%16,2%583
44▼1FizzĐi rừng50,87%0,7%3,2%287
45DianaĐi rừng47,98%2,1%2,0%817
46▼2Xin ZhaoĐi rừng48,34%1,8%0,6%693
47▼1LockeĐi rừng49,84%0,8%12,2%317
48▼1SkarnerĐi rừng47,82%1,9%0,3%734
DTier D
12 tướng
49▲2HecarimĐi rừng45,98%3,0%1,4%1.157
50NaafiriĐi rừng46,07%2,5%5,8%966
51▼2PantheonĐi rừng47,76%1,3%2,8%490
52RengarĐi rừng45,45%2,9%2,6%1.111
53QuinnĐi rừng48,33%0,9%0,2%329
54TaliyahĐi rừng47,97%1,0%0,5%369
55▲1TeemoĐi rừng47,62%0,9%4,2%357
56▼1AmumuĐi rừng47,41%1,1%0,3%405
57JaxĐi rừng46,06%0,9%7,6%330
58▲1Dr. MundoĐi rừng47,26%0,5%1,3%201
59▼1JayceĐi rừng44,00%1,7%4,3%650
60DariusĐi rừng44,20%1,1%5,8%405