Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Nhật Bản

Tier list Đường trên · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 384 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
9 tướng
1GarenĐường trên51,60%8,3%6,2%3.192
2YoneĐường trên50,34%9,1%22,5%3.514
3MalphiteĐường trên51,27%7,3%15,8%2.832
4UrgotĐường trên53,85%3,3%1,1%1.272
5TeemoĐường trên53,42%3,6%4,8%1.389
6NasusĐường trên51,23%5,5%30,8%2.116
7CamilleĐường trên52,04%4,6%3,6%1.791
8▲1WarwickĐường trên54,63%1,8%1,9%712
9▼1DariusĐường trên51,35%5,5%6,8%2.119
ATier A
16 tướng
10▲1AatroxĐường trên48,94%9,5%10,3%3.664
11▲2IllaoiĐường trên51,24%4,4%13,9%1.688
12AmbessaĐường trên50,06%6,7%5,3%2.587
13▼3SionĐường trên51,14%4,7%1,4%1.799
14▲3IreliaĐường trên50,87%4,3%16,6%1.675
15ShenĐường trên52,57%2,8%0,5%1.090
16▼2FioraĐường trên51,66%3,7%4,1%1.448
17▼1GangplankĐường trên50,75%4,9%10,6%1.876
18RenektonĐường trên50,33%5,5%3,1%2.132
19▲1YorickĐường trên50,34%4,6%12,9%1.772
20▼1KayleĐường trên53,62%1,6%0,9%621
21Cho'GathĐường trên51,26%2,7%13,0%1.030
22Dr. MundoĐường trên49,86%4,6%1,8%1.769
23SettĐường trên49,75%4,6%1,3%1.767
24OlafĐường trên50,90%2,7%3,2%1.061
25SingedĐường trên51,07%2,5%1,4%985
BTier B
11 tướng
26GwenĐường trên50,70%2,6%1,5%998
27TryndamereĐường trên49,84%3,3%3,8%1.280
28KledĐường trên51,15%2,0%0,6%782
29▲2RivenĐường trên51,57%1,7%0,7%667
30OrnnĐường trên49,44%3,5%0,3%1.339
31▼2JayceĐường trên48,55%4,2%4,7%1.619
32JaxĐường trên48,09%4,7%9,5%1.834
33VayneĐường trên51,38%1,5%4,0%578
34MordekaiserĐường trên47,64%5,2%7,4%1.994
35ZaahenĐường trên49,70%2,6%0,3%988
36K'SanteĐường trên46,67%6,1%3,0%2.342
CTier C
12 tướng
37VolibearĐường trên47,75%3,9%1,1%1.508
38HeimerdingerĐường trên50,47%1,4%2,7%533
39▲5PoppyĐường trên50,70%1,1%4,9%428
40AkaliĐường trên49,34%1,6%13,7%606
41▼2RumbleĐường trên49,54%1,7%0,7%650
42GnarĐường trên47,83%2,7%0,9%1.062
43▲3Tahm KenchĐường trên51,03%0,9%1,6%341
44▼1GragasĐường trên47,83%2,7%0,3%1.035
45Ngộ KhôngĐường trên52,26%0,5%4,2%199
46▲1PantheonĐường trên47,42%2,6%3,0%1.006
47▼6VladimirĐường trên50,12%1,1%2,4%407
48UdyrĐường trên49,36%1,2%0,7%468
DTier D
10 tướng
49KennenĐường trên48,10%1,4%0,8%526
50▲1ZacĐường trên50,49%0,5%0,9%206
51▼1YasuoĐường trên45,63%2,3%13,9%892
52LissandraĐường trên48,60%0,6%1,3%214
53▲1SejuaniĐường trên47,37%0,6%0,1%247
54▲1AniviaĐường trên47,26%0,6%2,1%237
55▼2TrundleĐường trên45,77%1,0%0,2%378
56VarusĐường trên45,70%0,9%1,1%337
57SwainĐường trên45,61%0,8%3,0%296
58CorkiĐường trên40,90%0,9%0,2%335