Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Hàn Quốc

Tier list Xạ thủ · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ52,62%14,3%7,8%59.492
2YunaraXạ thủ50,48%22,4%20,8%93.126
ATier A
5 tướng
3JhinXạ thủ49,85%21,1%2,5%87.740
4Kai'SaXạ thủ49,54%22,4%5,3%93.131
5XayahXạ thủ52,14%6,1%1,3%25.362
6ZeriXạ thủ52,12%5,8%1,0%24.318
7TristanaXạ thủ50,72%9,5%7,4%39.646
BTier B
3 tướng
8▲2ViktorXạ thủ53,10%1,4%19,8%5.993
9▼1ApheliosXạ thủ49,42%11,7%5,1%48.706
10▼1CaitlynXạ thủ48,76%14,5%18,7%60.458
CTier C
16 tướng
11AsheXạ thủ49,91%6,0%2,1%24.891
12SivirXạ thủ50,70%3,6%2,3%15.185
13Miss FortuneXạ thủ50,27%4,3%0,4%17.820
14TwitchXạ thủ51,64%2,0%0,8%8.352
15KalistaXạ thủ50,32%4,0%1,5%16.559
16LucianXạ thủ48,17%9,5%5,9%39.533
17▲1YasuoXạ thủ51,31%1,4%17,7%5.884
18▼1DravenXạ thủ50,59%2,5%6,0%10.541
19▲1SamiraXạ thủ50,21%2,4%1,0%10.069
20▼1ZiggsXạ thủ51,03%1,5%0,7%6.451
21VeigarXạ thủ52,94%0,5%0,2%2.095
22SwainXạ thủ52,02%0,7%0,6%3.114
23EzrealXạ thủ45,85%15,7%5,9%65.190
24Kog'MawXạ thủ50,24%1,5%0,4%6.087
25▲1NilahXạ thủ51,75%0,6%0,3%2.597
26▼1XerathXạ thủ50,30%1,1%11,8%4.716
DTier D
4 tướng
27CorkiXạ thủ48,28%2,2%0,3%9.217
28VarusXạ thủ47,01%2,5%1,8%10.356
29SmolderXạ thủ48,14%1,2%0,2%4.971
30VayneXạ thủ46,23%1,1%4,4%4.398