Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Xạ thủ · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,58%18,7%12,9%19.245
STier S
7 tướng
2Kog'MawXạ thủ54,73%2,7%0,6%2.748
3TristanaXạ thủ51,34%10,0%6,4%10.283
4YunaraXạ thủ50,61%12,1%5,0%12.401
5JhinXạ thủ49,59%17,6%3,8%18.065
6Kai'SaXạ thủ49,84%15,7%4,0%16.150
7CaitlynXạ thủ48,76%16,4%31,9%16.896
8SmolderXạ thủ51,65%6,1%3,7%6.221
ATier A
5 tướng
9TwitchXạ thủ51,21%6,4%8,2%6.583
10SivirXạ thủ52,21%4,0%0,8%4.147
11XayahXạ thủ51,06%5,9%1,2%6.040
12▲1Miss FortuneXạ thủ50,27%7,0%1,4%7.207
13▼1AsheXạ thủ49,42%9,5%3,0%9.776
BTier B
6 tướng
14YasuoXạ thủ51,20%2,4%18,7%2.418
15▲1VeigarXạ thủ51,78%2,0%4,9%2.107
16▼1ApheliosXạ thủ48,24%8,9%5,4%9.175
17▲1ZeriXạ thủ50,19%3,8%0,6%3.871
18▼1ZiggsXạ thủ51,63%2,1%0,9%2.121
19ViktorXạ thủ50,33%2,7%8,9%2.754
CTier C
7 tướng
20▲2LucianXạ thủ47,59%6,0%1,5%6.191
21▼1CorkiXạ thủ51,63%1,2%0,3%1.199
22▲1DravenXạ thủ48,03%4,3%12,0%4.449
23▼2NilahXạ thủ51,41%1,1%1,6%1.169
24▲1HweiXạ thủ51,30%1,1%2,3%1.080
25▼1VladimirXạ thủ52,99%0,5%2,1%519
26SwainXạ thủ52,68%0,5%1,9%560
DTier D
7 tướng
27SamiraXạ thủ47,47%4,2%5,4%4.340
28VayneXạ thủ46,53%5,4%7,4%5.592
29VarusXạ thủ48,25%2,7%0,5%2.794
30SyndraXạ thủ50,60%1,0%3,0%1.000
31KalistaXạ thủ48,89%1,8%0,4%1.841
32EzrealXạ thủ44,77%7,6%1,6%7.853
33MelXạ thủ49,08%0,7%10,5%762