Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Châu Đại Dương

Tier list Xạ thủ · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 268 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,01%17,9%9,7%4.859
STier S
8 tướng
2YunaraXạ thủ49,98%17,1%8,4%4.622
3XayahXạ thủ53,38%4,5%0,6%1.229
4JhinXạ thủ49,95%15,9%1,0%4.318
5ViktorXạ thủ52,60%4,3%19,0%1.175
6YasuoXạ thủ53,95%2,4%21,7%645
7DravenXạ thủ52,00%6,1%17,2%1.652
8TristanaXạ thủ50,82%9,4%7,5%2.550
9NilahXạ thủ55,92%1,2%1,1%338
ATier A
11 tướng
10▲1ZiggsXạ thủ55,18%1,4%1,0%386
11▼1ApheliosXạ thủ51,08%7,0%2,1%1.891
12XerathXạ thủ55,91%0,9%5,6%254
13▲2AsheXạ thủ50,43%7,3%2,3%1.965
14TwitchXạ thủ50,37%6,9%11,1%1.874
15▼2CaitlynXạ thủ48,68%12,1%16,7%3.268
16KarthusXạ thủ54,79%1,1%1,6%303
17Kai'SaXạ thủ47,45%16,5%3,2%4.476
18▲1Aurelion SolXạ thủ55,17%0,7%0,6%203
19▼1SivirXạ thủ50,52%4,6%2,0%1.241
20LucianXạ thủ49,28%6,9%2,0%1.879
BTier B
8 tướng
21▲1HweiXạ thủ52,69%1,4%2,6%372
22▼1MelXạ thủ52,92%1,1%9,4%308
23▲1KalistaXạ thủ50,73%2,8%0,7%751
24▼1ZeriXạ thủ49,75%3,7%1,0%991
25SwainXạ thủ50,82%1,8%2,0%490
26SmolderXạ thủ49,15%3,2%1,6%879
27SyndraXạ thủ50,79%1,4%10,9%380
28▲1BrandXạ thủ51,81%1,0%2,1%276
CTier C
5 tướng
29▼1VarusXạ thủ49,61%2,4%0,8%637
30Kog'MawXạ thủ49,63%2,0%0,5%536
31VladimirXạ thủ50,96%1,0%5,6%261
32EzrealXạ thủ44,64%9,7%3,4%2.614
33CorkiXạ thủ49,35%1,7%0,2%460
DTier D
8 tướng
34Miss FortuneXạ thủ46,39%4,2%0,4%1.136
35VeigarXạ thủ48,37%1,8%1,2%492
36Vel'KozXạ thủ49,43%1,0%2,1%263
37SamiraXạ thủ46,17%2,3%2,8%626
38KatarinaXạ thủ48,56%0,8%7,2%208
39LuxXạ thủ47,44%1,2%2,5%312
40VayneXạ thủ44,60%3,0%5,4%805
41SeraphineXạ thủ46,88%0,9%7,0%256