Bản 14.24 · Lục Bảo+ · Philippines

Tier list Đi rừng · Philippines

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 437 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Philippines · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1ViegoĐi rừng52,46%18,6%24,8%8.140
2Ngộ KhôngĐi rừng54,15%8,7%5,3%3.795
3Jarvan IVĐi rừng52,72%6,9%3,2%3.001
ATier A
6 tướng
4NocturneĐi rừng51,56%6,7%17,6%2.913
5WarwickĐi rừng51,69%6,2%10,6%2.695
6Nunu & WillumpĐi rừng53,20%3,6%1,1%1.579
7Kha'ZixĐi rừng50,11%10,2%11,6%4.444
8KaynĐi rừng50,18%8,7%3,7%3.802
9Lee SinĐi rừng49,30%11,9%6,8%5.191
BTier B
14 tướng
10ViĐi rừng50,43%7,0%2,9%3.054
11GravesĐi rừng49,27%10,1%9,1%4.410
12UdyrĐi rừng51,69%3,7%3,6%1.623
13EkkoĐi rừng51,37%4,2%0,5%1.859
14EliseĐi rừng50,72%5,4%4,4%2.362
15BriarĐi rừng51,62%3,6%3,5%1.575
16ShacoĐi rừng51,00%4,2%11,9%1.847
17Master YiĐi rừng49,92%5,7%4,9%2.512
18DianaĐi rừng51,06%3,6%0,7%1.557
19▲1TalonĐi rừng52,44%1,8%0,4%780
20▼1SkarnerĐi rừng50,00%4,5%12,4%1.972
21ShyvanaĐi rừng52,42%1,7%0,3%763
22ZyraĐi rừng55,02%0,6%0,3%249
23VolibearĐi rừng51,04%2,8%2,1%1.207
CTier C
21 tướng
24SejuaniĐi rừng50,85%3,0%1,1%1.292
25TeemoĐi rừng51,38%2,0%3,0%872
26Dr. MundoĐi rừng53,20%0,8%0,6%359
27EvelynnĐi rừng50,00%2,6%2,0%1.142
28▲1GwenĐi rừng52,11%1,0%0,7%451
29▼1JaxĐi rừng52,05%0,9%0,9%390
30IvernĐi rừng51,50%1,2%0,5%534
31AmumuĐi rừng50,05%2,2%1,0%957
32GragasĐi rừng49,72%2,1%1,7%901
33▲3LilliaĐi rừng48,76%3,2%2,6%1.415
34▼1RammusĐi rừng51,11%1,2%2,2%542
35▼1Xin ZhaoĐi rừng48,91%3,0%0,4%1.327
36▲1FiddlesticksĐi rừng49,47%2,4%1,3%1.033
37▼2HecarimĐi rừng48,07%4,1%1,7%1.810
38ZedĐi rừng49,18%1,7%4,0%728
39▲1PantheonĐi rừng51,23%0,7%0,3%326
40▼1RengarĐi rừng46,82%4,2%3,8%1.839
41Bel'VethĐi rừng48,81%1,8%1,1%799
42ZacĐi rừng47,99%2,4%1,2%1.071
43KindredĐi rừng47,11%3,4%1,8%1.488
44Rek'SaiĐi rừng49,48%1,1%0,3%483
DTier D
5 tướng
45NidaleeĐi rừng45,39%3,3%1,2%1.465
46KarthusĐi rừng46,69%1,3%0,5%589
47AmbessaĐi rừng43,64%2,1%11,0%912
48PoppyĐi rừng47,83%0,6%0,9%276
49TaliyahĐi rừng47,62%0,7%0,2%315