Bản 14.24 · Lục Bảo+ · Philippines

Tier list Hỗ trợ · Philippines

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 437 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Philippines · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1LuluHỗ trợ52,29%15,6%12,4%6.649
2KarmaHỗ trợ51,99%10,3%3,3%4.403
ATier A
18 tướng
3Tahm KenchHỗ trợ53,52%4,2%5,1%1.792
4ZyraHỗ trợ54,56%2,9%1,5%1.239
5LuxHỗ trợ50,29%9,8%13,0%4.190
6NamiHỗ trợ51,04%10,2%1,1%4.355
7EliseHỗ trợ56,05%1,3%1,1%562
8SorakaHỗ trợ51,60%7,6%2,8%3.248
9XerathHỗ trợ52,96%3,9%2,6%1.654
10ThreshHỗ trợ50,13%11,2%6,8%4.778
11SonaHỗ trợ52,49%4,5%0,2%1.924
12SennaHỗ trợ50,78%8,4%2,0%3.586
13JannaHỗ trợ50,70%7,6%2,4%3.237
14MorganaHỗ trợ51,08%5,4%19,3%2.314
15MilioHỗ trợ50,81%6,5%3,4%2.793
16BraumHỗ trợ51,29%4,5%3,6%1.932
17PykeHỗ trợ49,09%7,8%26,3%3.347
18SeraphineHỗ trợ50,47%5,3%2,5%2.249
19NautilusHỗ trợ49,96%5,6%15,5%2.392
20Renata GlascHỗ trợ50,98%3,7%1,7%1.575
BTier B
11 tướng
21BardHỗ trợ50,46%3,8%0,8%1.635
22▲1LeonaHỗ trợ50,08%4,3%4,2%1.841
23▼1PoppyHỗ trợ51,20%2,7%3,7%1.168
24RellHỗ trợ50,25%3,2%1,8%1.385
25RakanHỗ trợ48,41%4,8%0,9%2.041
26Vel'KozHỗ trợ49,22%3,5%1,4%1.481
27BlitzcrankHỗ trợ48,03%4,6%18,7%1.976
28▲1MaokaiHỗ trợ50,37%1,9%0,7%820
29▼1SylasHỗ trợ51,69%1,0%1,1%414
30ZileanHỗ trợ49,45%2,6%1,2%1.096
31ZoeHỗ trợ50,12%2,0%0,8%836
CTier C
8 tướng
32PantheonHỗ trợ48,79%2,0%0,9%867
33YuumiHỗ trợ46,86%4,1%2,9%1.769
34AlistarHỗ trợ47,12%3,3%1,7%1.388
35LeBlancHỗ trợ50,81%0,6%1,4%246
36NeekoHỗ trợ49,13%1,4%0,8%578
37GalioHỗ trợ50,73%0,6%0,6%274
38▲1SwainHỗ trợ46,34%2,7%1,9%1.148
39▼1TaricHỗ trợ49,71%0,8%0,2%346
DTier D
3 tướng
40ShacoHỗ trợ46,81%0,8%2,1%329
41HweiHỗ trợ45,45%1,0%0,7%407
42BrandHỗ trợ42,69%1,6%0,7%670