Bản 14.24 · Lục Bảo+ · Philippines

Tier list Đường trên · Philippines

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 437 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Philippines · Cách tính số liệu

STier S
13 tướng
1MaokaiĐường trên54,26%4,0%1,4%1.725
2VolibearĐường trên51,94%6,4%4,8%2.786
3KayleĐường trên54,36%2,9%1,2%1.273
4RivenĐường trên51,18%8,2%2,5%3.595
5IreliaĐường trên52,58%4,6%6,1%2.012
6VladimirĐường trên55,03%1,7%1,1%745
7GragasĐường trên51,01%6,3%5,2%2.766
8AatroxĐường trên49,24%10,0%14,1%4.387
9▲1YoneĐường trên50,12%6,8%5,0%2.961
10▼1MordekaiserĐường trên51,01%5,4%6,6%2.366
11AmbessaĐường trên49,20%6,3%33,2%2.758
12FioraĐường trên52,26%3,5%4,7%1.525
13TeemoĐường trên53,56%2,1%3,1%898
ATier A
20 tướng
14Dr. MundoĐường trên52,02%3,5%2,4%1.511
15JaxĐường trên49,96%6,5%6,8%2.842
16SingedĐường trên53,67%1,9%0,9%844
17DariusĐường trên50,12%5,9%9,2%2.574
18K'SanteĐường trên50,14%5,7%7,4%2.495
19▲1OrnnĐường trên51,99%3,2%1,0%1.379
20▼1Tahm KenchĐường trên50,90%4,1%5,1%1.782
21GarenĐường trên50,59%4,7%2,3%2.036
22WarwickĐường trên51,89%2,2%3,8%952
23ViktorĐường trên51,12%1,7%2,8%757
24NasusĐường trên51,04%3,2%4,8%1.395
25ShenĐường trên51,89%2,5%0,5%1.087
26▲1SwainĐường trên54,87%0,8%0,6%359
27▼1PantheonĐường trên51,38%2,8%1,3%1.236
28▲3SettĐường trên50,57%3,6%0,8%1.578
29MalphiteĐường trên49,73%4,6%4,2%2.001
30RenektonĐường trên49,09%5,7%4,5%2.473
31▼3UrgotĐường trên52,43%1,9%0,3%824
32Cho'GathĐường trên51,04%2,9%0,9%1.248
33CamilleĐường trên50,09%3,7%1,6%1.629
BTier B
17 tướng
34HeimerdingerĐường trên54,41%0,8%0,3%340
35YorickĐường trên50,07%3,2%5,8%1.402
36GwenĐường trên50,24%2,9%2,0%1.254
37SylasĐường trên51,88%1,3%1,5%586
38IllaoiĐường trên50,17%2,7%6,9%1.180
39ZacĐường trên54,81%0,5%0,3%239
40GangplankĐường trên49,84%2,9%1,5%1.256
41TrundleĐường trên50,04%2,5%1,1%1.113
42GnarĐường trên48,79%3,9%0,9%1.689
43▲2KennenĐường trên51,95%1,2%0,4%539
44▼1PoppyĐường trên51,64%1,3%1,7%550
45▼1SionĐường trên47,94%4,5%1,6%1.963
46JayceĐường trên47,39%5,2%0,9%2.262
47OlafĐường trên51,31%1,1%1,0%495
48QuinnĐường trên51,01%1,0%0,4%447
49VayneĐường trên50,65%1,1%0,4%462
50AuroraĐường trên48,44%1,7%5,0%735
CTier C
8 tướng
51GalioĐường trên50,79%0,7%0,6%317
52AkaliĐường trên48,81%1,2%1,0%545
53YasuoĐường trên45,58%3,1%3,7%1.347
54▲2RumbleĐường trên47,31%1,4%0,3%594
55▼1KledĐường trên47,75%1,2%0,4%511
56▼1TryndamereĐường trên47,11%1,4%1,1%622
57Ngộ KhôngĐường trên47,61%0,9%0,5%376
58UdyrĐường trên47,35%0,6%0,5%245
DTier D
1 tướng
59SmolderĐường trên42,31%0,7%0,3%312