Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Nga

Tier list Xạ thủ · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 216 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1JinxXạ thủ51,86%15,2%8,0%3.363
2ZeriXạ thủ54,31%5,4%2,4%1.182
3JhinXạ thủ50,62%16,8%2,4%3.702
4TwitchXạ thủ52,67%7,2%17,6%1.591
5TristanaXạ thủ51,02%10,3%9,8%2.266
6▲2YasuoXạ thủ54,25%2,3%26,4%518
ATier A
2 tướng
7▼1Kai'SaXạ thủ49,25%16,7%3,6%3.691
8▲1YunaraXạ thủ49,50%13,0%4,3%2.879
BTier B
8 tướng
9▲3ApheliosXạ thủ49,55%11,2%7,0%2.464
10AsheXạ thủ50,98%6,5%1,0%1.426
11CaitlynXạ thủ48,40%12,8%25,5%2.818
12▼5VeigarXạ thủ54,79%1,5%2,4%334
13▲1DravenXạ thủ51,03%5,3%19,1%1.162
14▼1Miss FortuneXạ thủ49,97%7,9%1,4%1.753
15▲1ViktorXạ thủ50,84%3,5%12,3%775
16▼1Vel'KozXạ thủ56,64%0,5%0,8%113
CTier C
9 tướng
17HweiXạ thủ53,33%1,2%1,4%255
18SmolderXạ thủ48,82%5,6%3,0%1.227
19XayahXạ thủ48,46%5,3%1,0%1.170
20▲2SivirXạ thủ49,65%3,3%0,7%721
21▼1VladimirXạ thủ53,03%0,9%3,7%198
22▲2KalistaXạ thủ49,01%3,2%1,7%710
23SamiraXạ thủ46,75%6,5%10,6%1.429
24▼3VayneXạ thủ48,64%3,3%6,2%736
25VarusXạ thủ48,15%3,8%1,0%837
DTier D
12 tướng
26▲1Kog'MawXạ thủ48,93%2,1%1,2%466
27▲4Aurelion SolXạ thủ51,94%0,6%0,4%129
28▼2SyndraXạ thủ48,95%1,5%6,3%333
29▲1SeraphineXạ thủ49,61%1,2%4,7%258
30▼2EzrealXạ thủ43,82%8,0%1,7%1.773
31▼2ZiggsXạ thủ50,57%0,8%0,2%174
32LucianXạ thủ44,99%4,4%1,0%969
33LuxXạ thủ48,35%1,2%3,8%273
34MelXạ thủ47,94%1,2%13,2%267
35CorkiXạ thủ48,21%1,1%0,1%251
36KatarinaXạ thủ47,64%1,0%12,5%212
37NilahXạ thủ44,94%1,1%1,5%247