Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Singapore

Tier list Đi rừng · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 386 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng54,12%7,7%5,4%3.001
2▲1Cho'GathĐi rừng53,16%9,4%12,9%3.629
3▼1Master YiĐi rừng52,84%9,4%24,6%3.660
4ShyvanaĐi rừng54,29%5,0%3,7%1.945
5SylasĐi rừng51,86%7,4%19,9%2.881
6TalonĐi rừng52,50%6,1%8,2%2.362
ATier A
6 tướng
7NidaleeĐi rừng54,81%2,3%0,8%905
8ViegoĐi rừng49,30%10,7%13,5%4.158
9▲1Lee SinĐi rừng49,26%10,1%12,0%3.926
10▼1GravesĐi rừng49,82%8,6%10,4%3.342
11Jarvan IVĐi rừng50,83%6,1%2,2%2.361
12QiyanaĐi rừng50,53%6,1%10,0%2.351
BTier B
11 tướng
13UdyrĐi rừng52,21%3,4%1,1%1.337
14EliseĐi rừng52,43%3,2%1,6%1.236
15BriarĐi rừng50,54%4,8%9,1%1.846
16▲1NocturneĐi rừng50,21%4,9%19,8%1.914
17▲1RammusĐi rừng53,87%1,8%3,8%711
18▼2Kha'ZixĐi rừng48,72%8,0%5,8%3.122
19GragasĐi rừng56,21%0,7%0,7%290
20LilliaĐi rừng51,43%3,2%1,9%1.227
21RengarĐi rừng48,11%6,3%13,6%2.463
22▲1Nunu & WillumpĐi rừng52,42%1,9%0,4%723
23▲1NaafiriĐi rừng50,60%2,8%9,5%1.091
CTier C
19 tướng
24▲1KindredĐi rừng50,72%2,3%1,7%907
25▲2AmumuĐi rừng51,71%1,7%0,8%671
26QuinnĐi rừng51,26%1,7%0,7%677
27▼5AmbessaĐi rừng53,31%0,9%5,0%332
28▲1KaynĐi rừng46,97%5,7%3,0%2.208
29▼1ShacoĐi rừng48,37%3,2%13,4%1.224
30Bel'VethĐi rừng48,19%3,5%4,6%1.357
31AatroxĐi rừng50,33%1,6%10,0%608
32▲1WarwickĐi rừng49,29%2,2%0,9%848
33▲5SejuaniĐi rừng49,67%1,9%0,4%749
34▼2EkkoĐi rừng48,56%2,5%0,8%974
35▼1ZacĐi rừng50,00%1,6%0,4%618
36▲4TrundleĐi rừng50,99%1,2%0,5%453
37▼2ZyraĐi rừng51,80%0,9%0,8%334
38▼1Xin ZhaoĐi rừng48,10%2,6%0,8%1.002
39▼3PoppyĐi rừng53,17%0,5%2,6%205
40▼1DariusĐi rừng51,18%0,9%8,6%338
41EvelynnĐi rừng48,88%1,8%1,0%716
42FiddlesticksĐi rừng48,48%1,7%1,0%658
DTier D
18 tướng
43▲2ZaahenĐi rừng51,67%0,5%1,1%209
44▼1MalphiteĐi rừng49,42%0,9%12,5%342
45▼1HecarimĐi rừng44,70%4,1%1,7%1.593
46▲3SkarnerĐi rừng48,74%1,2%0,4%478
47▼1GwenĐi rừng48,76%1,1%1,7%443
48KarthusĐi rừng48,93%1,1%0,4%419
49▼2VolibearĐi rừng48,29%1,2%1,3%468
50▲2MordekaiserĐi rừng50,22%0,6%6,5%223
51▼1ViĐi rừng44,49%3,3%1,0%1.261
52▼1PantheonĐi rừng47,72%1,0%5,1%394
53▲2JayceĐi rừng48,21%0,8%3,2%307
54▼1DianaĐi rừng44,39%2,5%1,4%971
55▲1IvernĐi rừng47,41%1,0%0,4%386
56▼2ZedĐi rừng43,12%2,4%24,6%930
57▲1Dr. MundoĐi rừng47,32%0,6%2,4%224
58▼1LockeĐi rừng46,09%0,6%25,6%230
59Rek'SaiĐi rừng43,88%1,0%0,4%392
60JaxĐi rừng42,41%1,1%7,2%415