Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Singapore

Tier list Đường trên · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 386 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1MalphiteĐường trên52,72%7,4%15,6%2.832
2GarenĐường trên52,23%6,7%3,2%2.579
3SettĐường trên51,26%6,6%2,5%2.538
4▲1OrnnĐường trên52,45%4,3%0,8%1.632
5▼1NasusĐường trên49,96%6,6%41,1%2.534
6▲1AatroxĐường trên50,14%7,4%10,7%2.836
ATier A
21 tướng
7▲1SingedĐường trên53,58%2,3%1,2%879
8▲1ShenĐường trên52,41%3,3%1,0%1.284
9▲7Cho'GathĐường trên51,07%4,3%12,7%1.641
10▲2DariusĐường trên49,89%7,0%10,7%2.678
11Dr. MundoĐường trên51,89%3,8%3,3%1.457
12▲1ZaahenĐường trên52,57%3,0%1,5%1.166
13▼7AmbessaĐường trên51,15%4,7%6,0%1.785
14▼4PantheonĐường trên51,53%3,9%5,7%1.506
15▲2JaxĐường trên50,38%5,5%8,4%2.120
16▼2IreliaĐường trên50,69%4,5%8,7%1.730
17▲3YoneĐường trên48,57%8,4%9,9%3.222
18RenektonĐường trên50,05%5,7%4,2%2.196
19▼4TryndamereĐường trên52,15%2,7%2,7%1.024
20▼1GangplankĐường trên49,95%5,4%6,3%2.070
21▲3MordekaiserĐường trên49,36%5,7%8,9%2.182
22KayleĐường trên51,86%2,6%1,3%997
23FioraĐường trên49,57%5,4%4,1%2.082
24▼3TeemoĐường trên50,35%4,1%5,7%1.585
25VolibearĐường trên50,13%4,1%1,5%1.562
26▲1YasuoĐường trên49,17%4,0%19,8%1.515
27▼1CamilleĐường trên49,20%4,5%3,9%1.744
BTier B
16 tướng
28IllaoiĐường trên50,09%2,8%4,8%1.084
29AkaliĐường trên50,31%2,1%11,2%811
30▲1GnarĐường trên49,85%2,7%0,6%1.017
31▼1OlafĐường trên50,30%2,2%2,5%829
32GragasĐường trên50,37%2,1%0,8%804
33▲1YorickĐường trên49,28%2,9%4,6%1.110
34▲1JayceĐường trên47,19%5,1%3,9%1.937
35▲1KennenĐường trên51,00%1,4%0,7%549
36▼3KledĐường trên50,94%1,4%1,0%534
37▲2QuinnĐường trên52,81%0,7%0,6%267
38SionĐường trên49,15%2,3%0,7%887
39▲4RivenĐường trên48,17%3,1%1,5%1.204
40▲1GwenĐường trên49,23%2,2%2,0%841
41▼1VladimirĐường trên52,22%0,8%2,5%293
42▼5UrgotĐường trên48,93%2,3%0,8%891
43▼1Master YiĐường trên50,55%0,9%20,6%364
CTier C
5 tướng
44▲1PoppyĐường trên50,89%1,0%3,0%395
45▼1K'SanteĐường trên46,17%4,0%3,2%1.516
46▲2HeimerdingerĐường trên50,13%1,0%1,6%379
47▼1Tahm KenchĐường trên47,70%1,9%2,4%717
48▼1TrundleĐường trên46,52%2,5%0,6%948
DTier D
6 tướng
49Ngộ KhôngĐường trên47,91%1,0%4,8%382
50VayneĐường trên45,69%1,5%7,1%569
51▲1WarwickĐường trên47,16%0,8%0,8%299
52▼1UdyrĐường trên46,18%0,8%0,9%314
53▲1VarusĐường trên45,82%0,7%0,6%275
54▼1RumbleĐường trên43,71%1,3%0,3%517