Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Xạ thủ · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ53,47%19,2%5,0%20.112
STier S
7 tướng
2TristanaXạ thủ52,00%9,7%2,5%10.225
3CaitlynXạ thủ48,81%18,5%27,7%19.440
4Kai'SaXạ thủ49,35%17,8%2,6%18.715
5▲1Kog'MawXạ thủ54,06%2,3%0,5%2.414
6▼1KatarinaXạ thủ52,33%2,8%29,5%2.943
7TwitchXạ thủ51,05%6,6%4,2%6.937
8SamiraXạ thủ50,19%7,5%26,0%7.904
ATier A
6 tướng
9JhinXạ thủ48,09%15,8%0,9%16.572
10XayahXạ thủ51,38%4,5%0,5%4.772
11YunaraXạ thủ49,96%7,8%1,7%8.140
12SmolderXạ thủ52,41%2,4%0,3%2.568
13▲2NilahXạ thủ53,28%1,5%3,0%1.614
14▼1LucianXạ thủ48,14%10,9%1,8%11.461
BTier B
10 tướng
15▼1ViktorXạ thủ51,11%2,8%7,9%2.919
16▲1AsheXạ thủ49,69%5,2%0,6%5.490
17▲1VladimirXạ thủ54,42%0,7%10,4%713
18▼2SivirXạ thủ50,80%3,2%0,6%3.378
19ZeriXạ thủ50,75%3,1%0,6%3.277
20YasuoXạ thủ49,87%2,8%28,7%2.966
21ApheliosXạ thủ48,99%6,0%2,1%6.256
22KalistaXạ thủ49,56%4,1%1,6%4.334
23Miss FortuneXạ thủ48,20%6,8%0,6%7.092
24DravenXạ thủ48,33%5,9%13,7%6.147
CTier C
8 tướng
25ZiggsXạ thủ51,29%1,5%0,7%1.585
26▲3VeigarXạ thủ50,67%1,7%0,8%1.802
27▼1HweiXạ thủ52,81%0,7%2,6%748
28EzrealXạ thủ45,80%10,1%3,7%10.558
29▼2CorkiXạ thủ51,56%1,1%0,3%1.123
30▲1SwainXạ thủ52,64%0,6%3,5%625
31▼1SyndraXạ thủ50,65%1,2%5,4%1.311
32VayneXạ thủ46,43%4,3%5,9%4.549
DTier D
2 tướng
33VarusXạ thủ46,86%2,2%0,5%2.354
34MelXạ thủ45,44%1,2%17,8%1.294