Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Đài Loan

Tier list Đi rừng · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 307 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
12 tướng
1▲2Ngộ KhôngĐi rừng52,17%6,8%3,7%2.099
2▼1EliseĐi rừng52,42%5,6%6,0%1.736
3▼1TaliyahĐi rừng55,00%1,5%0,4%460
4Lee SinĐi rừng49,57%17,1%22,2%5.316
5▲1NidaleeĐi rừng52,11%5,0%10,4%1.543
6▼1FiddlesticksĐi rừng53,41%2,3%1,0%704
7EvelynnĐi rừng53,18%2,5%1,2%786
8Master YiĐi rừng51,32%5,9%8,4%1.824
9▲3ZyraĐi rừng53,34%2,0%2,3%613
10▲1QiyanaĐi rừng50,38%7,1%17,2%2.217
11▼2Cho'GathĐi rừng49,03%12,9%15,1%4.018
12▼2LilliaĐi rừng51,08%5,5%3,9%1.719
ATier A
17 tướng
13▲1GravesĐi rừng49,31%10,1%12,7%3.123
14▼1NaafiriĐi rừng51,46%3,4%9,0%1.063
15▲1AmumuĐi rừng53,49%1,2%0,4%372
16▼1ViegoĐi rừng50,65%4,7%1,4%1.453
17▲1SylasĐi rừng49,03%6,8%24,7%2.105
18▲1Kha'ZixĐi rừng49,46%6,9%2,6%2.141
19▲10Nunu & WillumpĐi rừng52,57%1,4%0,3%447
20▲5Xin ZhaoĐi rừng51,39%2,6%1,0%794
21▲2Rek'SaiĐi rừng52,08%1,7%0,8%528
22▼5GragasĐi rừng53,38%0,9%0,2%266
23▲1Jarvan IVĐi rừng49,18%6,7%0,8%2.082
24▲2TalonĐi rừng48,69%7,7%7,4%2.405
25▼5WarwickĐi rừng50,67%3,1%0,8%969
26▼5ShyvanaĐi rừng50,77%2,9%1,7%910
27HecarimĐi rừng50,04%3,6%2,9%1.129
28▼6NocturneĐi rừng49,51%4,3%12,1%1.329
29▲4KarthusĐi rừng51,84%1,4%1,1%434
BTier B
13 tướng
30▲1SejuaniĐi rừng50,54%2,1%0,2%649
31▼3TrundleĐi rừng52,03%1,0%0,4%296
32▲8MaokaiĐi rừng52,10%0,9%<0,1%286
33▲3BriarĐi rừng49,36%3,3%5,1%1.023
34▼2DianaĐi rừng50,54%1,8%1,9%560
35▼1ZacĐi rừng49,87%2,5%1,2%784
36▲2EkkoĐi rừng49,20%3,2%1,2%1.000
37▼7ShacoĐi rừng49,43%2,5%9,8%783
38▲1ViĐi rừng48,79%3,5%1,8%1.072
39▼2KindredĐi rừng48,83%2,9%6,5%899
40▲1Bel'VethĐi rừng48,39%3,5%5,6%1.089
41▲1RammusĐi rừng49,73%1,8%1,7%553
42▼7IvernĐi rừng50,26%1,2%0,9%378
CTier C
6 tướng
43▲2JayceĐi rừng48,08%2,5%6,6%782
44KaynĐi rừng47,54%3,0%1,8%936
45▲1RengarĐi rừng46,29%5,4%3,0%1.670
46▼3AmbessaĐi rừng49,28%1,1%6,7%347
47▲3SkarnerĐi rừng49,19%1,2%0,3%372
48▼1VolibearĐi rừng49,78%0,7%1,3%229
DTier D
6 tướng
49▼1ZedĐi rừng48,44%0,9%17,9%289
50▼1PantheonĐi rừng47,36%1,5%3,5%473
51UdyrĐi rừng46,80%1,1%<0,1%344
52▲1LockeĐi rừng46,33%0,7%29,1%218
53▼1MalphiteĐi rừng45,69%0,7%11,3%232
54DariusĐi rừng45,35%0,6%5,5%172