Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Đài Loan

Tier list Hỗ trợ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 307 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1ThreshHỗ trợ51,39%18,3%25,9%5.520
2▲2BraumHỗ trợ53,54%5,9%5,5%1.767
3▼1LeonaHỗ trợ52,72%7,7%5,2%2.312
4▼1LuluHỗ trợ50,39%19,0%19,6%5.707
5YuumiHỗ trợ51,39%9,0%40,9%2.697
6▲3GalioHỗ trợ56,80%0,7%3,4%206
7▼1BlitzcrankHỗ trợ51,40%8,5%22,4%2.570
8▼1NautilusHỗ trợ50,51%12,5%20,3%3.752
ATier A
7 tướng
9▼1JannaHỗ trợ51,79%4,3%0,3%1.286
10▲1PantheonHỗ trợ51,81%3,4%3,8%1.023
11▲1AlistarHỗ trợ50,60%6,1%1,9%1.824
12▼2BardHỗ trợ50,90%4,8%1,9%1.444
13▲2Renata GlascHỗ trợ53,20%1,5%0,3%453
14PykeHỗ trợ50,83%4,0%17,0%1.210
15▼2LuxHỗ trợ49,84%6,2%1,4%1.880
BTier B
17 tướng
16RakanHỗ trợ51,34%2,9%0,1%861
17NamiHỗ trợ48,88%7,8%0,4%2.357
18SonaHỗ trợ51,67%1,9%<0,1%569
19▲3SennaHỗ trợ50,13%3,8%0,7%1.131
20▼1SeraphineHỗ trợ48,48%7,2%6,7%2.172
21HweiHỗ trợ53,70%0,5%1,1%162
22▲1SorakaHỗ trợ49,68%3,6%0,6%1.087
23▼3TaricHỗ trợ51,72%1,3%0,2%406
24RellHỗ trợ49,36%3,6%1,1%1.088
25MilioHỗ trợ48,17%5,6%1,6%1.696
26▲1SwainHỗ trợ49,50%3,0%1,7%895
27▼1ZyraHỗ trợ50,07%2,2%2,3%673
28MorganaHỗ trợ48,89%3,3%11,3%990
29▲1AniviaHỗ trợ50,31%1,6%7,3%483
30▼1PoppyHỗ trợ50,92%1,3%4,8%381
31Tahm KenchHỗ trợ49,45%2,1%1,0%637
32ShacoHỗ trợ50,70%0,9%8,3%286
CTier C
10 tướng
33EliseHỗ trợ49,73%1,2%5,5%368
34▲2KarmaHỗ trợ46,33%5,6%1,6%1.688
35▲2Vel'KozHỗ trợ48,28%2,0%0,6%611
36▼1CamilleHỗ trợ46,98%3,3%8,3%992
37▲1AsheHỗ trợ50,99%0,5%0,6%151
38▼4BrandHỗ trợ48,42%1,7%0,7%506
39▲1MelHỗ trợ49,60%0,8%8,6%248
40▲1ZileanHỗ trợ47,86%1,6%0,4%491
41▼2AmumuHỗ trợ47,61%1,4%0,4%418
42▲1FiddlesticksHỗ trợ48,13%0,8%0,8%241
DTier D
6 tướng
43▲2XerathHỗ trợ44,06%2,9%8,5%867
44▼2MaokaiHỗ trợ46,15%1,1%<0,1%325
45▲1VeigarHỗ trợ47,10%0,5%0,3%155
46▲2NeekoHỗ trợ44,63%1,2%0,4%354
47LeBlancHỗ trợ44,59%0,7%12,3%222
48▲1ShenHỗ trợ41,46%0,7%0,5%205