Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Đài Loan

Tier list Đường trên · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 307 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1GangplankĐường trên52,17%11,2%29,5%3.427
2MalphiteĐường trên51,36%8,1%14,4%2.463
ATier A
7 tướng
3AatroxĐường trên49,48%12,7%11,8%3.876
4FioraĐường trên51,49%6,1%3,2%1.878
5NasusĐường trên50,71%5,7%30,9%1.757
6▲1YoneĐường trên50,09%7,6%10,8%2.322
7▲3OlafĐường trên52,19%3,6%6,3%1.098
8▲4GwenĐường trên53,55%2,1%1,0%648
9▼3QuinnĐường trên56,54%0,6%0,2%191
BTier B
12 tướng
10▼2VladimirĐường trên54,11%1,4%4,0%438
11SettĐường trên51,90%3,4%0,8%1.054
12▲1AmbessaĐường trên49,95%6,6%8,1%2.004
13▼4RyzeĐường trên55,77%0,7%0,4%208
14JaxĐường trên49,94%5,9%8,2%1.796
15KayleĐường trên52,67%2,1%0,7%636
16SionĐường trên52,20%2,4%1,1%728
17Cho'GathĐường trên50,32%3,6%14,8%1.095
18DariusĐường trên49,58%5,5%7,5%1.672
19▲1IreliaĐường trên50,71%3,5%7,1%1.061
20▲9AkaliĐường trên52,33%1,7%13,1%514
21▲1OrnnĐường trên51,01%3,2%0,8%988
CTier C
23 tướng
22▼1SingedĐường trên51,85%1,9%0,7%594
23AniviaĐường trên52,63%1,2%7,1%380
24▲1RenektonĐường trên49,76%4,0%2,0%1.228
25▲2Dr. MundoĐường trên49,24%4,7%1,2%1.442
26CamilleĐường trên49,11%4,4%8,3%1.348
27▲3WarwickĐường trên51,46%1,9%0,7%581
28GnarĐường trên50,28%2,9%1,1%893
29▲2RivenĐường trên51,55%1,8%0,3%547
30▼11LissandraĐường trên54,39%0,6%2,4%171
31▼7Ngộ KhôngĐường trên52,27%1,2%3,3%375
32▲4YasuoĐường trên49,08%2,9%17,1%872
33▲1TryndamereĐường trên48,90%3,7%2,9%1.137
34▼1K'SanteĐường trên47,34%6,5%4,7%1.992
35▼3ShenĐường trên49,00%3,6%0,7%1.102
36▲4HeimerdingerĐường trên51,92%1,1%1,3%339
37▼2MordekaiserĐường trên47,46%5,1%8,2%1.553
38GarenĐường trên47,48%4,9%3,0%1.510
39IllaoiĐường trên49,32%2,4%2,1%730
40▼3ZaahenĐường trên48,94%2,6%0,8%803
41▲2TeemoĐường trên49,53%2,1%2,0%634
42▲2UrgotĐường trên50,00%1,7%0,2%520
43▼1PantheonĐường trên48,09%3,1%3,7%940
44▼3JayceĐường trên46,40%5,6%6,9%1.722
DTier D
12 tướng
45TrundleĐường trên49,28%1,6%0,4%485
46▲1KledĐường trên48,85%1,9%1,1%567
47▼1RumbleĐường trên48,01%2,4%1,0%729
48GragasĐường trên47,69%2,1%0,2%648
49▲1VolibearĐường trên46,62%3,0%1,6%918
50▼1YorickĐường trên47,42%2,2%3,3%660
51▲1VayneĐường trên47,33%1,7%4,2%505
52▲1KennenĐường trên47,42%1,4%1,0%426
53▲2PoppyĐường trên47,73%0,9%4,3%264
54VarusĐường trên47,45%0,9%0,9%274
55▲1Tahm KenchĐường trên45,95%1,2%0,9%370
56▲1ZacĐường trên45,45%0,6%0,8%176